
Dénes Dibusz
Thủ môn ·
Ferencváros TC
Chặng đường sự nghiệp Dénes Dibusz
Số liệu theo mùa của Dénes Dibusz bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Ferencváros TC, năm anh bước sang tuổi 24. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh gia nhập Pécsi MFC, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần.
Bên cạnh các CLB, anh có 80 trận cho Hungary, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 23/24 tại Cúp C3 Châu Âu cùng Ferencváros TC, với 14 lần, năm anh bước sang tuổi 33. Ngày 12/02/2014, anh từ Pécsi MFC chuyển tới Ferencváros TC với mức phí 65 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 117 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Ferencváros TC. Hồ sơ hiện tại ở Ferencváros TC ghi anh mang áo số 90 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Dénes Dibusz qua các mùa
Dénes Dibusz có tên trong danh sách thi đấu của Ferencváros TC nhiều nhất, 117 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Ferencváros TC chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 14/15 cùng Ferencváros TC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ferencváros TC | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 0 | 7,13 |
| Ferencváros TC | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,18 |
| Ferencváros TC | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 720 | 0 | 0 | 6,99 |
| Ferencváros TC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 573 | 0 | 0 | 7,07 |
| Ferencváros TC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,82 |
| Ferencváros TC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,67 |
| Ferencváros TC | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,07 |
| Ferencváros TC | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ferencváros TC | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 270 | 0 | 0 | 6,55 |
| Ferencváros TC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 810 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ferencváros TC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 1170 | 0 | 0 | 7,12 |
| Ferencváros TC | 2026 | Club Friendlies | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Hungary | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 495 | 0 | 0 | 6,73 |
| Hungary | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Hungary | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,37 |
| Hungary | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Hungary | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 630 | 0 | 0 | 6,96 |
| Hungary | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 89 | 0 | 0 | 6,40 |
| Hungary | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Hungary | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,65 |
| Hungary | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Ferencváros TC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Dénes Dibusz: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Dénes Dibusz là thủ môn mang quốc tịch Hungary và đang thuộc biên chế Ferencváros TC. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Anh mang áo số 90 tại Ferencváros TC.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 16/11/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 90
- CLB hiện tại
- Ferencváros TC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Dénes Dibusz đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Dénes Dibusz thi đấu cho Ferencváros TC tại Cúp C2 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,6 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến Ferencváros TC trong hồ sơ là 12/02/2014.
- Câu lạc bộ
- Ferencváros TC
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 90
- Gia nhập
- 12/02/2014
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Dénes Dibusz chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Dénes Dibusz được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,6 triệu EUR khi đang ở Ferencváros TC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | Pécsi MFC | Không công bố |
| 27/7/2009 | Pécsi MFC | Barcsi SC | Không công bố |
| 30/6/2010 | Barcsi SC | Pécsi MFC | Không công bố |
| 12/2/2014 | Pécsi MFC | Ferencváros TC | 65 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Dénes Dibusz khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Dénes Dibusz có 80 trận cho Hungary.
Hungary 80 trận 0 bàn Lần gần nhất: 16/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Dénes Dibusz mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Dénes Dibusz
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 17-09 | Celtic | 1–3 | Không vào sân |
| 27-08 | Trabzonspor | 4–0 | Không vào sân |
| 20-08 | Trabzonspor | 0–1 | Không vào sân |
| 13-08 | Górnik Zabrze | 1–1 | Không vào sân |
| 05-08 | Górnik Zabrze | 1–0 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Dénes Dibusz
- Dénes Dibusz mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Dénes Dibusz là Hungary và anh từng khoác áo Hungary.
- Dénes Dibusz đang khoác áo đội bóng nào?
- Ferencváros TC là CLB hiện tại của Dénes Dibusz, mang áo số 90 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Dénes Dibusz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dénes Dibusz 35 tuổi (sinh ngày 16/11/1990), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Ferencváros TC
Cập nhật lần cuối: 10:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.