
Diego Falcinelli
Tiền đạo cắm ·
Cittadella
Câu chuyện sự nghiệp Diego Falcinelli
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Diego Falcinelli thuộc biên chế Cittadella, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 02/07/2009, lúc anh gia nhập Sassuolo, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Sassuolo được ghi bằng 4 bàn cùng 2 kiến tạo qua 70 trận nằm trong danh sách thi đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở Sassuolo tại Serie A, nơi anh đóng góp 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 24 tuổi. Ngày 04/07/2018, anh chuyển từ Sassuolo sang Bologna, phí 7,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 51 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Bologna.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại Serie A ở FC Crotone là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 18 bàn và 8 kiến tạo. Tổng cộng anh có 184 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 1 trận cho Italy, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là Cittadella. Tại Cittadella, anh mang áo số 11.
Diego Falcinelli đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Diego Falcinelli là 15/16 tại Sassuolo. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 18 bàn và 184 trận có tên trong danh sách thi đấu. 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Sassuolo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sassuolo | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| FK Crvena Zvezda | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 681 | 1 | 1 | 6,72 |
| Bologna | 21/22 | Serie A | 12 | 75 | 0 | 0 | 6,62 |
| Bologna | 18/19 | Serie A | 36 | 716 | 0 | 1 | 6,56 |
| Fiorentina | 17/18 | Serie A | 15 | 432 | 0 | 1 | 6,66 |
| Sassuolo | 17/18 | Serie A | 22 | 1318 | 2 | 0 | 6,74 |
| Sassuolo | 16/17 | Serie A | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Crotone | 16/17 | Serie A | 35 | 3129 | 13 | 3 | 6,95 |
| Sassuolo | 15/16 | Serie A | 38 | 1111 | 2 | 1 | 6,64 |
| FK Crvena Zvezda | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cittadella | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Perugia | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sassuolo | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sassuolo | — | Coppa Italia | 3 | 36 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Perugia | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Diego Falcinelli là ai?
Cao 186 cm, Diego Falcinelli là tiền đạo người Ý của Cittadella. Số áo của anh tại Cittadella là 11. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 26/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Cittadella
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Diego Falcinelli thuộc biên chế CLB nào?
Diego Falcinelli thuộc biên chế Cittadella, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 180 nghìn EUR (ước tính). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Club Friendlies.
- Câu lạc bộ
- Cittadella
- Số áo
- 11
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Diego Falcinelli từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Diego Falcinelli được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 180 nghìn EUR khi đang ở Cittadella (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Bologna, 7,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/9/2020 | Bologna | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 30/6/2008 | Inter U20 | — | Không công bố |
| 2/7/2009 | — | Sassuolo | 50 nghìn EUR |
| 26/7/2010 | Sassuolo | Foligno | 0 nghìn EUR |
| 1/7/2011 | Foligno | Sassuolo | 25 nghìn EUR |
| 1/1/2012 | Sassuolo | Juve Stabia | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Juve Stabia | Sassuolo | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2012 | Sassuolo | Lanciano FC | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Lanciano FC | Sassuolo | Cho mượn |
| 6/8/2013 | Sassuolo | Lanciano FC | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Lanciano FC | Sassuolo | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2014 | Sassuolo | Perugia | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Perugia | Sassuolo | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2016 | Sassuolo | FC Crotone | Cho mượn |
| 30/6/2017 | FC Crotone | Sassuolo | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2018 | Sassuolo | Fiorentina | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Fiorentina | Sassuolo | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2018 | Sassuolo | Bologna | 7,0 triệu EUR |
| 2/9/2019 | Bologna | Perugia | Cho mượn |
| 31/8/2020 | Perugia | Bologna | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Diego Falcinelli và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Diego Falcinelli có 1 trận cho Italy.
Italy 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/5/2017
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Diego Falcinelli mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Diego Falcinelli
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 25-07 | Torino | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Diego Falcinelli
- Diego Falcinelli bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Diego Falcinelli 35 tuổi (sinh ngày 26/06/1991), cao 186 cm.
- Diego Falcinelli là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diego Falcinelli mang quốc tịch Ý và từng khoác áo Italy.
- Diego Falcinelli đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diego Falcinelli đang thuộc biên chế Cittadella, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 17:51 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.