
Diogo Calila
Hậu vệ ·
MAS de Fès
Câu chuyện thi đấu của Diogo Calila, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Diogo Calila trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới MAS de Fès ở chặng gần nhất. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 18/19 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng B-SAD, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 15/01/2019, lúc anh từ Belenenses SAD U23 chuyển tới B-SAD, năm anh tròn 21 tuổi. Ở B-SAD, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 3 kiến tạo sau 97 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 18/19 đến 2022. Anh cập bến Santa Clara ngày 19/08/2022 từ B-SAD với phí 250 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn và 4 kiến tạo qua 123 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 21/22 tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha ở B-SAD, với 1 bàn. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 6 bàn và 7 kiến tạo. Tổng cộng anh có 220 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 9 trận cho Mozambique, kèm 1 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Santa Clara, khi anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Ngày 03/09/2026, anh rời Santa Clara sang MAS de Fès với mức phí 86 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở MAS de Fès ghi anh khoác áo số 2 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Diogo Calila theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Diogo Calila có tên trong danh sách thi đấu 220 lần cho 2 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 6 bàn, 220 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 18/19 tại B-SAD.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Santa Clara | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 999 | 1 | 0 | 6,60 |
| Santa Clara | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 1760 | 1 | 2 | 6,70 |
| Santa Clara | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 642 | 0 | 0 | 6,47 |
| B-SAD | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 1894 | 0 | 2 | 6,58 |
| B-SAD | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 966 | 0 | 1 | 6,74 |
| B-SAD | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 703 | 0 | 0 | 6,48 |
| B-SAD | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 66 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mozambique | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 228 | 1 | 0 | 6,65 |
| Santa Clara | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | — | Taça da Liga | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,20 |
| B-SAD | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| B-SAD | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Santa Clara | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| B-SAD | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 24 | 690 | 2 | 1 | 6,77 |
| Santa Clara | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mozambique | 2025 | World Cup Qualification CAF | 3 | 246 | 0 | 0 | — |
| Mozambique | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,30 |
| Santa Clara | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 4 | 355 | 0 | 1 | 6,93 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Diogo Calila
Ở tuổi 27, Diogo Calila đang là hậu vệ trong đội hình MAS de Fès. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Mozambique. Diogo Calila chào đời 10/10/1998 và nay 27 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 10/10/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Mozambique
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- MAS de Fès
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Diogo Calila
Tại MAS de Fès, Diogo Calila mang áo số 2, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Ngày chuyển đến MAS de Fès trong hồ sơ là 03/09/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 465 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- MAS de Fès
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 03/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Diogo Calila
Dữ liệu chuyển nhượng của Diogo Calila gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 465 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | Benfica U19 | — | Tự do |
| 15/1/2019 | Belenenses SAD U23 | B-SAD | Không công bố |
| 19/8/2022 | B-SAD | Santa Clara | 250 nghìn EUR |
| 3/9/2026 | Santa Clara | MAS de Fès | 86 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Diogo Calila
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Diogo Calila có 9 trận cho Mozambique và ghi 1 bàn.
Mozambique 9 trận 1 bàn Lần gần nhất: 5/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Diogo Calila
- Diogo Calila bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diogo Calila 27 tuổi (sinh ngày 10/10/1998), cao 173 cm.
- Quốc tịch của Diogo Calila là gì?
- Diogo Calila có quốc tịch Mozambique, từng khoác áo Mozambique theo hồ sơ.
- Diogo Calila đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diogo Calila đang thuộc biên chế MAS de Fès, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 20:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.