
Domantas Šimkus
Tiền vệ trung tâm ·
Marsaxlokk FC
Chuyển nhượng và giá trị của Domantas Šimkus
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Domantas Šimkus rời AaB U19 để tới AaB II (01/07/2015). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | AaB U19 | AaB II | Không công bố |
| 1/2/2016 | AaB II | Atlantas Klaipėda | Tự do |
| 1/7/2018 | Atlantas Klaipėda | FK Žalgiris | Tự do |
| 19/1/2021 | FK Žalgiris | Hapoel Kfar Saba | Tự do |
| 29/7/2021 | Hapoel Kfar Saba | Səbail FK | Tự do |
| 22/8/2022 | Səbail FK | NŠ Mura | Tự do |
| 30/6/2023 | NŠ Mura | — | Không công bố |
| 5/7/2023 | NŠ Mura | Šiauliai FA | Tự do |
| 1/7/2025 | Šiauliai FA | Ħamrun Spartans FC | Tự do |
| 5/1/2026 | Ħamrun Spartans FC | Marsaxlokk FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Domantas Šimkus, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Domantas Šimkus trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Marsaxlokk FC ở chặng gần nhất. Ngày 05/01/2026, anh chuyển từ Ħamrun Spartans FC sang Marsaxlokk FC theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Marsaxlokk FC. Tại Marsaxlokk FC, anh khoác áo số 33 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh từ AaB U19 chuyển tới AaB II, năm anh bước sang tuổi 19. Atlantas Klaipėda đón anh ngày 01/02/2016 từ AaB II dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Atlantas Klaipėda, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 01/07/2025, anh từ Šiauliai FA chuyển tới Ħamrun Spartans FC dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Ħamrun Spartans FC. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 31 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 5 đội bóng. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 24 trận cho Lithuania. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 25/26 tại Cúp C3 Châu Âu ở Ħamrun Spartans FC, với 8 lần, năm anh bước sang tuổi 29.
Domantas Šimkus thuộc biên chế CLB nào?
Domantas Šimkus đang khoác áo Marsaxlokk FC ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 05/01/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 320 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Marsaxlokk FC
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 05/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Domantas Šimkus: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Domantas Šimkus thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Litva của Marsaxlokk FC. Số đo ghi nhận: cao 174 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 10/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Litva
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Marsaxlokk FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Domantas Šimkus
Các đội Domantas Šimkus từng khoác áo theo dữ liệu gồm Atlantas Klaipėda, FK Žalgiris, Ħamrun Spartans FC và 2 đội khác. Riêng Ħamrun Spartans FC chiếm 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlantas Klaipėda | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlantas Klaipėda | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ħamrun Spartans FC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ħamrun Spartans FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Šiauliai FA | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ħamrun Spartans FC | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 96 | 0 | 0 | 6,43 |
| Marsaxlokk FC | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 192 | 0 | 0 | 6,47 |
| Lithuania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 432 | 0 | 1 | 6,72 |
| Lithuania | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,70 |
| Lithuania | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Domantas Šimkus và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Domantas Šimkus, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 24 trận cho Lithuania.
Lithuania 24 trận 0 bàn Lần gần nhất: 17/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Domantas Šimkus
- Domantas Šimkus bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Domantas Šimkus 30 tuổi (sinh ngày 10/02/1996), cao 174 cm.
- Domantas Šimkus là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Domantas Šimkus là Litva và anh từng khoác áo Lithuania.
- Domantas Šimkus hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Domantas Šimkus đang thuộc biên chế Marsaxlokk FC, mang áo số 33 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 21:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.