
Emin Mahmudov
Tiền vệ ·
Neftçi PFK
Emin Mahmudov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Neftçi PFK, Emin Mahmudov mang áo số 8, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến Neftçi PFK từ 18/09/2017. Dữ liệu định giá anh khoảng 485 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Neftçi PFK
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 18/09/2017
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Emin Mahmudov
Emin Mahmudov mang áo số 8 của Neftçi PFK và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Azerbaijan.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 27/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Azerbaijan
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Neftçi PFK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Emin Mahmudov
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Emin Mahmudov có tên trong danh sách thi đấu 51 lần cho 3 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 2 bàn, 51 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở FC Spartak Moscow.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Boavista | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 20 | 351 | 1 | 0 | 6,65 |
| Neftçi PFK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Spartak Moscow | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 203 | 0 | 0 | 7,20 |
| Neftçi PFK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 180 | 1 | 0 | 7,65 |
| Neftçi PFK | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 705 | 4 | 1 | 7,61 |
| Azerbaijan | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 458 | 1 | 0 | 6,98 |
| Azerbaijan | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 511 | 0 | 0 | 7,42 |
| Azerbaijan | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 128 | 0 | 0 | 7,07 |
| Azerbaijan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Azerbaijan | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Emin Mahmudov
Số liệu theo mùa của Emin Mahmudov bắt đầu từ mùa 12/13 cùng FC Spartak Moscow, năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 18/09/2017, anh rời Boavista sang Neftçi PFK dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn sau 28 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Neftçi PFK. Trong đội hình Neftçi PFK, anh mang áo số 8, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2010, khi anh đầu quân cho Saturn Ramenskoe, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 15/01/2011, anh từ Saturn Ramenskoe chuyển tới FC Spartak Moscow theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Spartak Moscow. Ngày 21/07/2016, anh rời Krylya Sovetov Samara sang Boavista dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 20 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Boavista. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 63 trận trong màu áo Azerbaijan, kèm 5 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Boavista, với 1 bàn. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 bàn qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 51 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Emin Mahmudov chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Emin Mahmudov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 485 nghìn EUR khi đang ở Neftçi PFK (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Krylya Sovetov Samara, 250 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | Master-Saturn Egoryevsk U20 | — | Không công bố |
| 1/1/2010 | — | Saturn Ramenskoe | Không công bố |
| 15/1/2011 | Saturn Ramenskoe | FC Spartak Moscow | Tự do |
| 22/2/2012 | FC Spartak Moscow | Tom Tomsk | Không công bố |
| 30/6/2012 | Tom Tomsk | FC Spartak Moscow | Không công bố |
| 13/2/2013 | FC Spartak Moscow | Krylya Sovetov Samara | Cho mượn |
| 31/12/2013 | Krylya Sovetov Samara | FC Spartak Moscow | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2014 | FC Spartak Moscow | Krylya Sovetov Samara | 250 nghìn EUR |
| 31/8/2015 | Krylya Sovetov Samara | Mordovia Saransk | Không công bố |
| 30/6/2016 | Mordovia Saransk | Krylya Sovetov Samara | Không công bố |
| 21/7/2016 | Krylya Sovetov Samara | Boavista | Tự do |
| 18/9/2017 | Boavista | Neftçi PFK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Emin Mahmudov
Dữ liệu đội tuyển của Emin Mahmudov, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 63 trận cho Azerbaijan.
Azerbaijan 63 trận 5 bàn Lần gần nhất: 23/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Emin Mahmudov mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Emin Mahmudov
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | Dinamo Minsk | 0–1 | Không vào sân | — |
| 22-07 | Dinamo Minsk | 2–4 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Emin Mahmudov
- Quốc tịch của Emin Mahmudov là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emin Mahmudov mang quốc tịch Azerbaijan và từng khoác áo Azerbaijan.
- Emin Mahmudov đang khoác áo đội bóng nào?
- Emin Mahmudov hiện khoác áo Neftçi PFK, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Emin Mahmudov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Emin Mahmudov 34 tuổi (sinh ngày 27/04/1992), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Neftçi PFK
Cập nhật lần cuối: 22:03 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.