
Endre Botka
Hậu vệ phải ·
Ferencváros TC
Chặng đường sự nghiệp Endre Botka
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Endre Botka là ngày 01/07/2013, khi anh gia nhập Kispest Honvéd FC — năm anh tròn 19 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở Ferencváros TC tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 23.
Bên cạnh các CLB, anh có 41 trận cho Hungary, kèm 1 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Ferencváros TC, với 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 30/06/2025, khi anh kết thúc kỳ cho mượn ở Kecskemét TE để về Ferencváros TC. Cộng các giải, hồ sơ ghi 74 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trong màu áo Ferencváros TC. Trong đội hình Ferencváros TC, anh khoác áo số 21, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Endre Botka qua các mùa
Endre Botka có tên trong danh sách thi đấu của Ferencváros TC nhiều nhất, 74 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Ferencváros TC chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 17/18 ở Ferencváros TC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ferencváros TC | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 336 | 0 | 0 | 7,18 |
| Ferencváros TC | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 250 | 0 | 0 | 6,67 |
| Ferencváros TC | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 504 | 0 | 0 | 6,43 |
| Ferencváros TC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 112 | 0 | 0 | 6,55 |
| Ferencváros TC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,45 |
| Ferencváros TC | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ferencváros TC | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 147 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ferencváros TC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 540 | 0 | 2 | 6,76 |
| Ferencváros TC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 179 | 0 | 0 | 6,64 |
| Ferencváros TC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 435 | 1 | 1 | 7,10 |
| Hungary | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 271 | 0 | 0 | 7,23 |
| Hungary | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 218 | 0 | 0 | 6,77 |
| Hungary | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,37 |
| Hungary | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Hungary | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 71 | 0 | 0 | 6,80 |
| Hungary | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,80 |
| Hungary | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ferencváros TC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Endre Botka
Endre Botka mang áo số 21 của Ferencváros TC và chơi ở vị trí hậu vệ. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ phải. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Hungary.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 25/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Ferencváros TC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Endre Botka thuộc biên chế CLB nào?
Endre Botka thi đấu cho Ferencváros TC tại Cúp C2 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 310 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Ngày chuyển đến Ferencváros TC trong hồ sơ là 30/06/2025.
- Câu lạc bộ
- Ferencváros TC
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 30/06/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Endre Botka chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Endre Botka được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 310 nghìn EUR khi đang ở Ferencváros TC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Kispest Honvéd FC | Không công bố |
| 14/7/2014 | Kispest Honvéd FC | Kecskemét TE | Cho mượn |
| 31/12/2014 | Kecskemét TE | Kispest Honvéd FC | Trở lại sau cho mượn |
| 19/1/2017 | Kispest Honvéd FC | Ferencváros TC | 500 nghìn EUR |
| 6/1/2025 | Ferencváros TC | Kecskemét TE | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Kecskemét TE | Ferencváros TC | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Endre Botka khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Endre Botka có 41 trận trong màu áo Hungary.
Hungary 41 trận 1 bàn Lần gần nhất: 20/3/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Endre Botka mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Endre Botka
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | FC Twente | 2–2 | Không vào sân | — |
| 23-07 | FC Twente | 1–2 | Không vào sân | — |
| 16-07 | FK Vojvodina | 3–0 | Không vào sân | — |
| 09-07 | FK Vojvodina | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Endre Botka
- Quốc tịch của Endre Botka là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Endre Botka là Hungary và anh từng khoác áo Hungary.
- Endre Botka hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ferencváros TC là CLB hiện tại của Endre Botka, mang áo số 21 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Endre Botka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Endre Botka 32 tuổi (sinh ngày 25/08/1994), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Ferencváros TC
Cập nhật lần cuối: 12:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.