
Fejsal Mulić
Tiền đạo cắm ·
FK Novi Pazar
Các thương vụ chuyển nhượng của Fejsal Mulić
Fejsal Mulić gia nhập TSV 1860 München theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 02/07/2015. Hồ sơ định giá anh khoảng 375 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/7/2015 | TSV 1860 München II U21 | TSV 1860 München | Không công bố |
| 19/1/2016 | TSV 1860 München | Royal Excel Mouscron | Tự do |
| 13/7/2017 | Royal Excel Mouscron | Hapoel Acre | Tự do |
| 31/1/2018 | Hapoel Acre | Hapoel Tel Aviv | Tự do |
| 5/2/2019 | Hapoel Tel Aviv | Bnei Yehuda Tel Aviv | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Bnei Yehuda Tel Aviv | Hapoel Tel Aviv | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2019 | Hapoel Tel Aviv | NŠ Mura | Tự do |
| 1/6/2020 | NŠ Mura | No team | Không công bố |
| 29/7/2020 | No team | FK Velež Mostar | Không công bố |
| 5/2/2021 | FK Velež Mostar | Seongnam FC | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Seongnam FC | FK Velež Mostar | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2022 | FK Velež Mostar | Seongnam FC | 100 nghìn EUR |
| 7/2/2023 | Seongnam FC | Suwon Samsung Bluewings | Không công bố |
| 1/1/2025 | Suwon Samsung Bluewings | Yelimay Semey | Tự do |
| 8/7/2025 | Yelimay Semey | Buriram United | Tự do |
| 1/1/2026 | Buriram United | FC Sogdiana Jizzakh | Tự do |
| 1/7/2026 | FC Sogdiana Jizzakh | FK Novi Pazar | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Fejsal Mulić qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Fejsal Mulić bắt đầu từ mùa 15/16 cùng Royal Excel Mouscron, năm anh tròn 21 tuổi. Ngày 01/07/2026, anh chuyển từ FC Sogdiana Jizzakh sang FK Novi Pazar dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình FK Novi Pazar, anh mang áo số 99, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 02/07/2015, khi anh chuyển từ TSV 1860 München II U21 sang TSV 1860 München, năm anh bước sang tuổi 21. Hồ sơ ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo TSV 1860 München. Ở mùa 15/16 tại VĐQG Bỉ, anh có 1 bàn. Ngày 05/02/2021, anh rời FK Velež Mostar sang Seongnam FC theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 69 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo Seongnam FC. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại VĐQG Hàn Quốc ở Seongnam FC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 28 bàn và 2 kiến tạo. Anh có 116 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
CLB hiện tại của Fejsal Mulić
Fejsal Mulić thi đấu cho FK Novi Pazar tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 375 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- FK Novi Pazar
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Fejsal Mulić
Fejsal Mulić là tiền đạo 31 tuổi đang chơi cho FK Novi Pazar. Anh mang áo số 99 tại FK Novi Pazar.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 3/10/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 203 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- FK Novi Pazar
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Fejsal Mulić qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Fejsal Mulić trải qua ít nhất 5 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Royal Excel Mouscron | 15/16 | VĐQG Bỉ | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Royal Excel Mouscron | 16/17 | VĐQG Bỉ | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Novi Pazar | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Seongnam FC | 2021 | VĐQG Hàn Quốc | 36 | 2402 | 13 | 0 | 7,04 |
| Seongnam FC | 2022 | VĐQG Hàn Quốc | 33 | 1872 | 9 | 1 | 6,97 |
| Suwon Samsung Bluewings | 2023 | VĐQG Hàn Quốc | 24 | 894 | 4 | 1 | 6,81 |
| TSV 1860 München | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Fejsal Mulić mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Fejsal Mulić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 04-07 | Akhmat Grozny | 1–1 | Không vào sân | — |
| 01-07 | FK Mačva Šabac | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Fejsal Mulić
- Fejsal Mulić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Fejsal Mulić hiện khoác áo FK Novi Pazar, mang áo số 99 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Fejsal Mulić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fejsal Mulić 31 tuổi (sinh ngày 03/10/1994), cao 203 cm.
- Fejsal Mulić là người nước nào?
- Fejsal Mulić có quốc tịch Serbia theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 22:36 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.