
Felix Klaus
Tiền vệ ·
SpVgg Greuther Fürth
Felix Klaus thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 34, Felix Klaus là tiền vệ trong danh sách đăng ký của SpVgg Greuther Fürth. SpVgg Greuther Fürth hiện thi đấu tại Hạng Hai Đức theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến SpVgg Greuther Fürth ngày 13/01/2025.
- Câu lạc bộ
- SpVgg Greuther Fürth
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 13/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Felix Klaus thi đấu ra sao mùa 26/27?
6 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức mang về cho Felix Klaus 5 bàn sau 526 phút. xG mùa này của anh dừng ở 5,65. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,25.
- 6 Trận
- 526 Phút
- 5 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 5,65 xG
- 0,54 xA
- 23 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,25 Điểm trung bình
Felix Klaus là ai?
Felix Klaus mang áo số 30 của SpVgg Greuther Fürth và chơi ở vị trí tiền vệ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 179 cm. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 13/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- SpVgg Greuther Fürth
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Felix Klaus
Felix Klaus có 450 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 4 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | 1. FC Magdeburg | 1–1 | 90 | 0/1 | 7,1 |
| 12-09 | VfL Bochum 1848 | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 06-09 | 1. FC Heidenheim | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 29-08 | Energie Cottbus | 3–4 | 90 | 2/0 | 7,4 |
| 15-08 | 1. FC Nürnberg | 2–4 | 90 | 2/0 | 7,6 |
Thống kê sự nghiệp Felix Klaus
Hồ sơ sự nghiệp của Felix Klaus trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 25 bàn và 248 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SC Freiburg | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 133 | 0 | 0 | 6,64 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fortuna Düsseldorf | 23/24 | Bundesliga | 2 | 162 | 1 | 0 | 7,30 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Bundesliga | 10 | 142 | 0 | 0 | 6,70 |
| VfL Wolfsburg | 19/20 | Bundesliga | 31 | 683 | 0 | 1 | 6,65 |
| VfL Wolfsburg | 18/19 | Bundesliga | 20 | 450 | 1 | 1 | 6,75 |
| Hannover 96 | 17/18 | Bundesliga | 29 | 1989 | 4 | 2 | 6,99 |
| Hannover 96 | 15/16 | Bundesliga | 23 | 841 | 1 | 0 | 6,62 |
| SC Freiburg | 14/15 | Bundesliga | 31 | 2264 | 2 | 2 | — |
| SC Freiburg | 13/14 | Bundesliga | 24 | 1386 | 5 | 1 | — |
| SpVgg Greuther Fürth | 12/13 | Bundesliga | 26 | 1645 | 2 | 0 | 6,80 |
| SpVgg Greuther Fürth | 26/27 | Hạng Hai Đức | 6 | 526 | 5 | 1 | 7,25 |
| SpVgg Greuther Fürth | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| SpVgg Greuther Fürth | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 3 | 83 | 3 | 1 | 6,50 |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 3 | 8,30 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,90 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Fortuna Düsseldorf | — | DFB Pokal | 2 | 178 | 0 | 0 | 7,90 |
| Fortuna Düsseldorf | — | DFB Pokal | 3 | 228 | 0 | 1 | 6,80 |
| Fortuna Düsseldorf | — | DFB Pokal | 5 | 378 | 1 | 2 | 7,14 |
| Fortuna Düsseldorf | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| SpVgg Greuther Fürth | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| SpVgg Greuther Fürth | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 98 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Felix Klaus: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Felix Klaus bắt đầu từ mùa 12/13 cùng SpVgg Greuther Fürth, năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại SpVgg Greuther Fürth bắt đầu ngày 13/01/2025, khi anh đến từ Fortuna Düsseldorf theo mức phí 100 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh ra sân 6 trận và ghi 5 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 38 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo SpVgg Greuther Fürth. Tại SpVgg Greuther Fürth, anh khoác áo số 30 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Mùa 12/13 tại Bundesliga ghi nhận anh có 2 bàn. Anh cập bến SC Freiburg ngày 01/07/2013 từ SpVgg Greuther Fürth, phí 1,1 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 63 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn và 3 kiến tạo tại đây. Hannover 96 đón anh ngày 01/07/2015 từ SC Freiburg, phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 58 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn và 7 kiến tạo trên mọi giải. VfL Wolfsburg đón anh ngày 01/07/2018 từ Hannover 96, phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 2 kiến tạo sau 76 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại Bundesliga cùng Hannover 96, với 4 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 25 bàn cùng 16 kiến tạo. Cùng quãng đó là 248 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Felix Klaus từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Felix Klaus là từ Greuther Fürth U19 sang SpVgg Greuther Fürth ngày 01/07/2010, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: SpVgg Greuther Fürth sang SC Freiburg ngày 01/07/2013, phí 1,1 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Greuther Fürth U19 | SpVgg Greuther Fürth | Không công bố |
| 1/7/2013 | SpVgg Greuther Fürth | SC Freiburg | 1,1 triệu EUR |
| 1/7/2015 | SC Freiburg | Hannover 96 | 3,0 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Hannover 96 | VfL Wolfsburg | 3,0 triệu EUR |
| 14/1/2021 | VfL Wolfsburg | Fortuna Düsseldorf | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Fortuna Düsseldorf | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | VfL Wolfsburg | Fortuna Düsseldorf | 1,1 triệu EUR |
| 13/1/2025 | Fortuna Düsseldorf | SpVgg Greuther Fürth | 100 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Felix Klaus
- Felix Klaus đang khoác áo đội bóng nào?
- Felix Klaus hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth, mang áo số 30 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Felix Klaus bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Felix Klaus 34 tuổi (sinh ngày 13/09/1992), cao 179 cm.
- Thành tích ghi bàn của Felix Klaus mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Felix Klaus ghi 5 bàn sau 6 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu SpVgg Greuther Fürth
Cập nhật lần cuối: 08:56 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.