
Fernando Cornejo
Tiền vệ trung tâm ·
LDU
Câu chuyện sự nghiệp Fernando Cornejo
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh đầu quân cho CD Cobreloa, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/07/2017, anh từ CD Cobreloa chuyển tới Audax Italiano. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Audax Italiano. Ngày 01/01/2023, anh rời Audax Italiano sang Palestino theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 16 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Palestino. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2026 ở LDU tại Copa Libertadores, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 31 tuổi.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn và 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 43 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại LDU bắt đầu ngày 06/07/2024, khi anh đến từ Palestino. Trong mùa 2026 tại Copa Libertadores, anh có 9 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 23 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo LDU. Tại LDU, anh mang áo số 20 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Tiểu sử Fernando Cornejo
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 26/12/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- LDU
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Fernando Cornejo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thống kê Fernando Cornejo mùa 2026
- 9 Trận
- 628 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,02 xG
- 0,48 xA
- 10 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,84 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Fernando Cornejo
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | Palmeiras | 3–2 | 34 | 0/0 | 6,7 |
| 09-09 | Palmeiras | 1–0 | 51 | 0/0 | 6,5 |
| 20-08 | Mirassol | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 13-08 | Mirassol | 1–1 | 89 | 0/0 | 6,0 |
| 26-05 | Club Always Ready | 3–2 | 29 | 0/0 | 6,7 |
Sự nghiệp Fernando Cornejo theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Palestino | — | Copa Libertadores | 9 | 520 | 1 | 1 | 6,79 |
| LDU | — | Copa Libertadores | 10 | 773 | 0 | 0 | 6,74 |
| LDU | 2026 | Copa Libertadores | 9 | 628 | 1 | 0 | 6,84 |
| Audax Italiano | — | Copa Sudamericana | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,70 |
| Palestino | — | Copa Sudamericana | 7 | 542 | 0 | 1 | 6,61 |
| LDU | — | Copa Sudamericana | 4 | 320 | 0 | 0 | 6,83 |
| Universidad de Chile | — | Copa Libertadores | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,55 |
| Audax Italiano | — | Copa Libertadores | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Fernando Cornejo
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | — | CD Cobreloa | Không công bố |
| 1/7/2017 | CD Cobreloa | Audax Italiano | Không công bố |
| 1/1/2019 | Audax Italiano | Coquimbo Unido | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Coquimbo Unido | Audax Italiano | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2020 | Audax Italiano | Universidad de Chile | Không công bố |
| 18/2/2021 | Universidad de Chile | Audax Italiano | Không công bố |
| 1/1/2023 | Audax Italiano | Palestino | Tự do |
| 6/7/2024 | Palestino | LDU | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 06:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.