
Freddy Vargas
Tiền đạo cắm ·
Neftçi PFK
Chuyển nhượng và giá trị của Freddy Vargas
Dữ liệu chuyển nhượng của Freddy Vargas gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 955 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | — | Deportivo Lara | Không công bố |
| 15/1/2021 | Deportivo Lara | FC Dallas | Cho mượn |
| 31/12/2021 | FC Dallas | Deportivo Lara | Trở lại sau cho mượn |
| 8/6/2022 | Deportivo Lara | Metropolitanos | Tự do |
| 20/9/2023 | Metropolitanos | Maccabi Bney Reine | Không công bố |
| 30/6/2024 | Maccabi Bney Reine | Metropolitanos | Không công bố |
| 7/7/2024 | Metropolitanos | Maccabi Netanya | 460 nghìn EUR |
| 15/7/2025 | Maccabi Netanya | Neftçi PFK | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Neftçi PFK | Maccabi Netanya | Trở lại sau cho mượn |
| 22/7/2026 | Maccabi Netanya | Neftçi PFK | 900 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Freddy Vargas
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Freddy Vargas là ngày 01/07/2017, khi anh gia nhập Deportivo Lara — năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 22/07/2026, anh rời Maccabi Netanya sang Neftçi PFK, phí 900 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Neftçi PFK ghi anh khoác áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Quãng ở Deportivo Lara được ghi bằng 10 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn. Ngày 15/01/2021, anh rời Deportivo Lara sang FC Dallas theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 24 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Dallas. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 7 trận trong màu áo Venezuela. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn. Tổng cộng anh có 40 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Freddy Vargas đang khoác áo đội nào?
Tại Neftçi PFK, Freddy Vargas mang áo số 10, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Anh cập bến Neftçi PFK từ 22/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Neftçi PFK
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 22/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Freddy Vargas
Sinh ngày 01/04/1999, Freddy Vargas là tiền đạo và hiện thuộc Neftçi PFK. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Venezuela.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 1/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Neftçi PFK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Freddy Vargas
Theo thống kê từng mùa, Freddy Vargas ghi 2 bàn qua 40 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng FC Dallas chiếm 60% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Metropolitanos | — | Copa Libertadores | 6 | 439 | 1 | 0 | 6,68 |
| FC Dallas | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 24 | 533 | 0 | 0 | 6,77 |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,50 |
| Venezuela | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,30 |
| Venezuela | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Lara | — | Copa Sudamericana | 2 | 103 | 0 | 0 | 7,25 |
| Deportivo Lara | — | Copa Libertadores | 2 | 7 | 0 | 0 | 6,40 |
| Deportivo Lara | — | Copa Libertadores | 6 | 201 | 1 | 0 | 7,08 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Freddy Vargas ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Freddy Vargas, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 7 trận cho Venezuela.
Venezuela 7 trận 0 bàn Lần gần nhất: 21/3/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Freddy Vargas
- Freddy Vargas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Neftçi PFK là CLB hiện tại của Freddy Vargas, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Freddy Vargas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Freddy Vargas 27 tuổi (sinh ngày 01/04/1999), cao 176 cm.
- Quốc tịch của Freddy Vargas là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Freddy Vargas là Venezuela và anh từng khoác áo Venezuela.
Cập nhật lần cuối: 09:05 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.