
Frenkie de Jong
Tiền vệ trung tâm ·
FC Barcelona
Chấn thương: Meniscus Injury · Dự kiến trở lại: 10/10/2026
Chặng đường sự nghiệp Frenkie de Jong
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Frenkie de Jong thuộc biên chế FC Barcelona, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại VĐQG Hà Lan cùng Willem II Tilburg, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/05/2015, khi anh chuyển từ Willem II Tilburg U21 sang Willem II Tilburg, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Willem II Tilburg được ghi bằng 6 trận nằm trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 14/15 đến 15/16. AFC Ajax đón anh ngày 01/07/2016 từ Jong Ajax. Ở đội này, hồ sơ ghi 103 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 10 kiến tạo trên mọi giải.
Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 62 trận trong màu áo Netherlands, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại La Liga trong màu áo FC Barcelona, khi anh có 3 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại VĐQG Hà Lan ở AFC Ajax, với 1 bàn. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 23 bàn cùng 39 kiến tạo. Cùng quãng đó là 405 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2019, khi anh chuyển từ AFC Ajax sang FC Barcelona, phí 86 triệu EUR. Cộng các giải, hồ sơ ghi 19 bàn và 29 kiến tạo qua 296 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Barcelona. Tại FC Barcelona, anh mang áo số 21 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Thống kê sự nghiệp Frenkie de Jong
Hồ sơ sự nghiệp của Frenkie de Jong trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại Willem II Tilburg. Riêng FC Barcelona chiếm 73% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 46 | 0 | 0 | 6,73 |
| AFC Ajax | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 387 | 1 | 2 | 7,18 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Willem II Tilburg | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 1 | 22 | 0 | 0 | — |
| Willem II Tilburg | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 5 | 20 | 0 | 0 | 7,00 |
| AFC Ajax | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 17 | 148 | 1 | 0 | 7,30 |
| AFC Ajax | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 25 | 1559 | 0 | 7 | 7,40 |
| FC Barcelona | 25/26 | La Liga | 26 | 1637 | 1 | 5 | 7,26 |
| FC Barcelona | 24/25 | La Liga | 29 | 1150 | 2 | 2 | 7,02 |
| FC Barcelona | 23/24 | La Liga | 21 | 1637 | 2 | 0 | 7,45 |
| FC Barcelona | 22/23 | La Liga | 34 | 2537 | 2 | 4 | 7,24 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 33 | 2486 | 3 | 3 | 7,07 |
| FC Barcelona | 20/21 | La Liga | 37 | 3159 | 3 | 4 | 7,16 |
| FC Barcelona | 19/20 | La Liga | 30 | 2121 | 2 | 2 | 6,98 |
| AFC Ajax | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 33 | 2516 | 3 | 3 | 7,33 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 514 | 0 | 1 | 7,02 |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 801 | 0 | 0 | 6,82 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 395 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 235 | 0 | 0 | 6,88 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 523 | 0 | 0 | 6,88 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 585 | 0 | 1 | 7,04 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 747 | 0 | 0 | 6,92 |
| AFC Ajax | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 17 | 1515 | 0 | 0 | 7,02 |
| AFC Ajax | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,80 |
| Netherlands | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 476 | 1 | 1 | 7,26 |
| Netherlands | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 331 | 0 | 0 | 7,12 |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 807 | 0 | 0 | 7,25 |
| Netherlands | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 574 | 0 | 3 | 7,77 |
| Netherlands | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 204 | 0 | 0 | 7,05 |
| Netherlands | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,27 |
| Netherlands | 22/23 | UEFA Nations League | 7 | 548 | 0 | 1 | 7,03 |
| Netherlands | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 247 | 0 | 0 | 7,23 |
| Netherlands | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 349 | 0 | 0 | 7,38 |
| Netherlands | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 141 | 0 | 0 | 7,20 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,23 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 510 | 3 | 2 | 7,64 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,17 |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 535 | 0 | 0 | 7,22 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 270 | 0 | 2 | 7,23 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Frenkie de Jong
Sinh ngày 12/05/1997, Frenkie de Jong là tiền vệ và hiện thuộc FC Barcelona. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Hà Lan.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 12/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- FC Barcelona
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 32 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Frenkie de Jong
Frenkie de Jong đang khoác áo FC Barcelona ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2019. Dữ liệu định giá anh khoảng 32 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029.
- Câu lạc bộ
- FC Barcelona
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 01/07/2019
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 32 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Frenkie de Jong
Giá trị chuyển nhượng của Frenkie de Jong được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 32 triệu EUR khi đang ở FC Barcelona (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FC Barcelona, 86 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | — | Không công bố |
| 1/5/2015 | Willem II Tilburg U21 | Willem II Tilburg | Không công bố |
| 22/8/2015 | Willem II Tilburg | Jong Ajax | 7,7 triệu EUR |
| 1/7/2019 | AFC Ajax | FC Barcelona | 86 triệu EUR |
| 23/8/2015 | Jong Ajax | Willem II Tilburg | Cho mượn |
| 31/12/2015 | Willem II Tilburg | Jong Ajax | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Jong Ajax | AFC Ajax | Không công bố |
| 1/7/2019 | AFC Ajax | Barcelona | 86 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Frenkie de Jong khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Frenkie de Jong có 62 trận cho Netherlands và ghi 1 bàn.
Netherlands 62 trận 1 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Frenkie de Jong
- Frenkie de Jong đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Frenkie de Jong đang thuộc biên chế FC Barcelona, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Frenkie de Jong bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Frenkie de Jong 29 tuổi (sinh ngày 12/05/1997), cao 180 cm.
- Frenkie de Jong mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Frenkie de Jong mang quốc tịch Hà Lan và từng khoác áo Netherlands.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.