
Fumiya Hayakawa
Trung vệ ·
Albirex Niigata
Câu lạc bộ và hợp đồng của Fumiya Hayakawa
Fumiya Hayakawa thuộc biên chế Albirex Niigata, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 160 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/01/2026. Trong đội, anh nhận áo số 15.
- Câu lạc bộ
- Albirex Niigata
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 12/11/2018
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Fumiya Hayakawa
Cao 170 cm, Fumiya Hayakawa là hậu vệ người Nhật Bản của Albirex Niigata. Ở Albirex Niigata, anh khoác áo số 15. Ràng buộc hợp đồng với Albirex Niigata kéo dài đến 31/01/2026.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 12/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Albirex Niigata
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Fumiya Hayakawa
Hồ sơ sự nghiệp của Fumiya Hayakawa trải qua ít nhất 5 mùa có số liệu. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Albirex Niigata. Tổng cộng anh ghi 2 bàn qua 80 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albirex Niigata | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albirex Niigata | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albirex Niigata | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albirex Niigata | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albirex Niigata | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albirex Niigata | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albirex Niigata | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albirex Niigata | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 200 | 0 | 0 | 6,97 |
| Albirex Niigata | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 23 | 1023 | 2 | 0 | 6,84 |
| Albirex Niigata | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 846 | 0 | 0 | 6,69 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Fumiya Hayakawa qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Fumiya Hayakawa là ngày 01/04/2012, khi anh đầu quân cho Tsukuba University — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 12/11/2018, khi anh gia nhập Albirex Niigata. Cộng các giải, hồ sơ ghi 80 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo Albirex Niigata. Hồ sơ hiện tại ở Albirex Niigata ghi anh mang áo số 15 và có hợp đồng kéo dài đến 31/01/2026.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2016 tại VĐQG Nhật Bản cùng Albirex Niigata, năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại VĐQG Nhật Bản cùng Albirex Niigata, với 2 bàn. Đó là năm anh tròn 30 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của Fumiya Hayakawa
Giá trị chuyển nhượng của Fumiya Hayakawa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 160 nghìn EUR khi đang ở Albirex Niigata (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2012 | — | Tsukuba University | Tự do |
| 28/8/2015 | Tsukuba University | Albirex Niigata | Cho mượn |
| 31/1/2016 | Albirex Niigata | Tsukuba University | Cho mượn |
| 1/2/2016 | Tsukuba University | Albirex Niigata | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2017 | Albirex Niigata | — | Không công bố |
| 12/11/2018 | — | Albirex Niigata | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Fumiya Hayakawa mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Fumiya Hayakawa
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | Kagoshima United | 0–4 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Fumiya Hayakawa
- Fumiya Hayakawa đang khoác áo đội bóng nào?
- Fumiya Hayakawa hiện khoác áo Albirex Niigata, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Fumiya Hayakawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Fumiya Hayakawa 32 tuổi (sinh ngày 12/01/1994), cao 170 cm.
- Fumiya Hayakawa là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fumiya Hayakawa mang quốc tịch Nhật Bản.
Cập nhật lần cuối: 17:27 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.