
Giacomo Raspadori
Tiền đạo cắm ·
Atalanta
Chặng đường sự nghiệp Giacomo Raspadori
Số liệu theo mùa của Giacomo Raspadori bắt đầu từ mùa 18/19 cùng Sassuolo, năm anh bước sang tuổi 18. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2018, khi anh từ Sassuolo U20 chuyển tới Sassuolo, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Sassuolo, dữ liệu ghi cho anh 117 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 18 bàn cùng 5 kiến tạo trên mọi giải đấu. Ở mùa 18/19 tại Serie A, anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. SSC Napoli đón anh ngày 20/08/2022 từ Sassuolo theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 18 bàn và 10 kiến tạo sau 128 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 50 trận trong màu áo Italy, kèm 8 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Serie A trong màu áo Sassuolo, khi anh có 10 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 19/20 tại Serie A cùng Sassuolo, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 19 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 42 bàn cùng 18 kiến tạo. Cùng quãng đó là 295 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Atalanta, nơi anh đến ngày 15/01/2026 từ Atlético Madrid theo mức phí 22 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 24 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo Atalanta. Hồ sơ hiện tại ở Atalanta ghi anh mang áo số 18 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Thống kê sự nghiệp Giacomo Raspadori
Hồ sơ sự nghiệp của Giacomo Raspadori trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 18/19 ở Sassuolo. 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở SSC Napoli.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atalanta | 25/26 | Serie A | 14 | 791 | 3 | 1 | 6,77 |
| SSC Napoli | 24/25 | Serie A | 38 | 1119 | 6 | 1 | 7,06 |
| SSC Napoli | 23/24 | Serie A | 37 | 1595 | 5 | 3 | 6,98 |
| SSC Napoli | 22/23 | Serie A | 32 | 919 | 2 | 2 | 6,78 |
| Sassuolo | 22/23 | Serie A | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sassuolo | 21/22 | Serie A | 36 | 2752 | 10 | 5 | 6,92 |
| Sassuolo | 20/21 | Serie A | 35 | 1237 | 6 | 0 | 6,90 |
| Sassuolo | 19/20 | Serie A | 38 | 263 | 2 | 0 | 6,79 |
| Sassuolo | 18/19 | Serie A | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 25/26 | La Liga | 19 | 250 | 0 | 1 | 6,49 |
| Atalanta | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 19 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 108 | 1 | 1 | 7,45 |
| SSC Napoli | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 256 | 1 | 0 | 6,79 |
| SSC Napoli | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 260 | 4 | 3 | 7,40 |
| Atalanta | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,45 |
| Atalanta | 2026 | Club Friendlies | 4 | 59 | 0 | 0 | 6,30 |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 143 | 1 | 0 | 6,93 |
| Italy | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 10 | 368 | 3 | 2 | 7,33 |
| Italy | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,40 |
| Italy | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 358 | 2 | 1 | 6,90 |
| Italy | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 319 | 2 | 2 | 6,97 |
| Italy | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 15 | 0 | 0 | 6,60 |
| Italy | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 83 | 0 | 0 | 7,05 |
| Italy | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 161 | 0 | 1 | 7,15 |
| Atalanta | 26/27 | Serie A | 5 | 185 | 1 | 0 | 7,10 |
| Italy | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 114 | 0 | 0 | 6,63 |
| Sassuolo | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sassuolo | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sassuolo | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sassuolo | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,70 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 3 | 228 | 0 | 1 | 6,67 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 124 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Giacomo Raspadori
Cao 172 cm, Giacomo Raspadori là tiền đạo người Ý của Atalanta. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm. Hồ sơ ghi Giacomo Raspadori chào đời ngày 18/02/2000, tức 26 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 18/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Atalanta
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 23 triệu EUR (ước tính)
Giacomo Raspadori đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Giacomo Raspadori với Atalanta được ghi nhận đến 30/06/2030. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C3 Châu Âu. Anh cập bến Atalanta từ 15/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Atalanta
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 15/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 23 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Giacomo Raspadori mùa 26/27
Sau 2 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Giacomo Raspadori đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,45. Trung bình anh thi đấu 75 phút mỗi trận ở mùa này.
- 2 Trận
- 150 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,45 Điểm trung bình
Giacomo Raspadori qua những trận gần nhất
Giacomo Raspadori chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 2 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 75 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Hapoel Tel Aviv | 0–1 | 60 | 0/0 | 6,6 |
| 20-08 | Hapoel Tel Aviv | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,3 |
Lịch sử chuyển nhượng Giacomo Raspadori
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Giacomo Raspadori, gần nhất là từ Sassuolo U20 sang Sassuolo ngày 01/07/2018, phí không được công bố. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | Sassuolo U20 | Sassuolo | Không công bố |
| 20/8/2022 | Sassuolo | SSC Napoli | Cho mượn |
| 30/6/2023 | SSC Napoli | Sassuolo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Sassuolo | SSC Napoli | 28 triệu EUR |
| 11/8/2025 | SSC Napoli | Atlético Madrid | 22 triệu EUR |
| 15/1/2026 | Atlético Madrid | Atalanta | 22 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Giacomo Raspadori
Dữ liệu đội tuyển của Giacomo Raspadori, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 50 trận cho Italy.
Italy 50 trận 8 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Giacomo Raspadori
- Thành tích ghi bàn của Giacomo Raspadori mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Giacomo Raspadori ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Giacomo Raspadori đang khoác áo đội bóng nào?
- Atalanta là CLB hiện tại của Giacomo Raspadori, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Giacomo Raspadori bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Giacomo Raspadori 26 tuổi (sinh ngày 18/02/2000), cao 172 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Atalanta
Cập nhật lần cuối: 18:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.