
Husniddin Aliqulov
Trung vệ ·
Çaykur Rizespor
Chấn thương: Cruciate Ligament Injury · Dự kiến trở lại: 10/10/2026
Husniddin Aliqulov thuộc biên chế CLB nào?
Tại Çaykur Rizespor, Husniddin Aliqulov mang áo số 2, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu ghi nhận anh đến Çaykur Rizespor ngày 05/08/2023. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Çaykur Rizespor
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 05/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Husniddin Aliqulov
Cao 186 cm, Husniddin Aliqulov là hậu vệ người Uzbekistan của Çaykur Rizespor. Số đo ghi nhận: cao 186 cm. Anh mang áo số 2 tại Çaykur Rizespor.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 4/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Çaykur Rizespor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Husniddin Aliqulov theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Husniddin Aliqulov trải qua ít nhất 3 mùa có số liệu. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Çaykur Rizespor. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 3 bàn và 74 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Çaykur Rizespor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 427 | 0 | 0 | 6,63 |
| Çaykur Rizespor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2644 | 3 | 1 | 7,05 |
| Çaykur Rizespor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | 1326 | 0 | 0 | 6,75 |
| Uzbekistan | — | World Cup Qualification AFC | 14 | 720 | 1 | 0 | 7,45 |
| Çaykur Rizespor | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uzbekistan | — | World Cup Qualification AFC | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uzbekistan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uzbekistan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uzbekistan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Uzbekistan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 6 | 275 | 0 | 0 | 6,57 |
| Uzbekistan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 178 | 0 | 0 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Husniddin Aliqulov, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Husniddin Aliqulov là ngày 01/04/2019, khi anh chuyển từ Mash Al Mubarek sang Nasaf Qarshi theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 05/08/2023, anh từ Nasaf Qarshi chuyển tới Çaykur Rizespor với mức phí 400 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 1 kiến tạo qua 74 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Çaykur Rizespor. Hồ sơ hiện tại ở Çaykur Rizespor ghi anh khoác áo số 2 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 23/24 ở Çaykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 27 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 24 tuổi. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Çaykur Rizespor, khi anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng Husniddin Aliqulov
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Husniddin Aliqulov là từ Mash Al Mubarek sang Nasaf Qarshi ngày 01/04/2019, phí chuyển nhượng tự do. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,2 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2019 | Mash Al Mubarek | Nasaf Qarshi | Tự do |
| 5/8/2023 | Nasaf Qarshi | Çaykur Rizespor | 400 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Husniddin Aliqulov
- Husniddin Aliqulov là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Husniddin Aliqulov mang quốc tịch Uzbekistan.
- Husniddin Aliqulov đang khoác áo đội bóng nào?
- Husniddin Aliqulov hiện khoác áo Çaykur Rizespor, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Husniddin Aliqulov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Husniddin Aliqulov 27 tuổi (sinh ngày 04/04/1999), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 21:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.