
İlkay Gündoğan
Tiền vệ trung tâm ·
Galatasaray
Chuyển nhượng và giá trị của İlkay Gündoğan
Giá trị chuyển nhượng của İlkay Gündoğan được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,9 triệu EUR khi đang ở Galatasaray (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/2/2009 | VfL Bochum 1848 U19 | 1. FC Nürnberg | 850 nghìn EUR |
| 1/7/2011 | 1. FC Nürnberg | Borussia Dortmund | 5,5 triệu EUR |
| 1/7/2016 | Borussia Dortmund | Manchester City | 27 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Manchester City | FC Barcelona | Tự do |
| 23/8/2024 | FC Barcelona | Manchester City | Tự do |
| 2/9/2025 | Manchester City | Galatasaray | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp İlkay Gündoğan
Số liệu theo mùa của İlkay Gündoğan bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Borussia Dortmund, năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Galatasaray ngày 02/09/2025 từ Manchester City theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn và 3 kiến tạo qua 44 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Galatasaray. Trong đội hình Galatasaray, anh khoác áo số 20, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 03/02/2009, khi anh chuyển từ VfL Bochum 1848 U19 sang 1. FC Nürnberg, phí 850 nghìn EUR, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Borussia Dortmund ngày 01/07/2011 từ 1. FC Nürnberg với phí 5,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 155 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn cùng 14 kiến tạo tại đây. Mùa 11/12 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Anh cập bến Manchester City ngày 01/07/2016 từ Borussia Dortmund, phí 27 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 63 bàn và 43 kiến tạo sau 399 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Manchester City, khi anh có 13 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 83 bàn và 73 kiến tạo. Cùng quãng đó là 648 lần có tên trong danh sách thi đấu.
İlkay Gündoğan đang khoác áo đội nào?
İlkay Gündoğan đã ra sân 1 trận cho Galatasaray ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ.
- Câu lạc bộ
- Galatasaray
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 02/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
İlkay Gündoğan: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
İlkay Gündoğan là tiền vệ người Đức 35 tuổi, hiện khoác áo Galatasaray. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 24/10/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Galatasaray
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — İlkay Gündoğan
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, İlkay Gündoğan ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 14 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 14 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xA
- 0 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Sự nghiệp İlkay Gündoğan theo mùa
Các đội İlkay Gündoğan từng khoác áo theo dữ liệu gồm Borussia Dortmund, Galatasaray, Manchester City và 1 đội khác. 62% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Manchester City.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Borussia Dortmund | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 324 | 1 | 2 | 7,25 |
| Galatasaray | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | 1322 | 2 | 3 | 6,95 |
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2242 | 1 | 6 | 7,08 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2377 | 8 | 4 | 7,13 |
| Manchester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1859 | 8 | 4 | 7,33 |
| Manchester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2034 | 13 | 2 | 7,36 |
| Manchester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2023 | 2 | 1 | 6,92 |
| Manchester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2141 | 6 | 3 | 7,25 |
| Manchester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1510 | 4 | 1 | 6,94 |
| Manchester City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 709 | 3 | 1 | 7,15 |
| FC Barcelona | 23/24 | La Liga | 37 | 2997 | 5 | 9 | 7,48 |
| Galatasaray | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 421 | 0 | 0 | 6,61 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 527 | 2 | 0 | 7,03 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 836 | 0 | 4 | 7,43 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 997 | 1 | 2 | 7,08 |
| Manchester City | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 659 | 0 | 2 | 6,93 |
| Manchester City | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 977 | 3 | 1 | 7,22 |
| Manchester City | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 810 | 2 | 1 | 7,32 |
| Manchester City | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 590 | 0 | 1 | 7,03 |
| Manchester City | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 503 | 2 | 2 | 7,26 |
| Manchester City | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 520 | 2 | 0 | 7,18 |
| Borussia Dortmund | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 384 | 0 | 1 | 7,07 |
| Borussia Dortmund | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 982 | 1 | 0 | 6,98 |
| Borussia Dortmund | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 146 | 0 | 0 | 6,80 |
| Borussia Dortmund | 15/16 | Bundesliga | 26 | 1995 | 1 | 3 | 7,40 |
| Borussia Dortmund | 14/15 | Bundesliga | 25 | 1894 | 3 | 3 | — |
| Borussia Dortmund | 13/14 | Bundesliga | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,60 |
| Borussia Dortmund | 12/13 | Bundesliga | 29 | 2212 | 3 | 1 | 7,50 |
| Borussia Dortmund | 11/12 | Bundesliga | 24 | 1218 | 3 | 3 | — |
| Germany | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 59 | 0 | 0 | 7,00 |
| Germany | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 192 | 1 | 0 | 7,37 |
| Galatasaray | 2026 | Club Friendlies | 5 | 168 | 0 | 1 | 6,84 |
| Galatasaray | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 14 | 0 | 0 | 6,80 |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 586 | 5 | 0 | 7,66 |
| Germany | 2012 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 344 | 1 | 0 | 7,08 |
| Germany | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 372 | 2 | 0 | 6,82 |
| Germany | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 221 | 0 | 0 | 6,77 |
| Germany | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 386 | 1 | 1 | 7,20 |
| Germany | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 65 | 0 | 0 | 7,10 |
| Germany | 2023 | Giao hữu quốc tế | 8 | 525 | 1 | 0 | 6,99 |
| Germany | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 244 | 0 | 0 | 6,62 |
| Manchester City | 17/18 | FA Cup | 3 | 256 | 0 | 2 | 8,17 |
| Manchester City | 18/19 | FA Cup | 6 | 441 | 0 | 4 | 7,33 |
| Manchester City | 19/20 | FA Cup | 5 | 308 | 1 | 1 | 7,47 |
| Manchester City | 20/21 | FA Cup | 5 | 194 | 1 | 1 | 7,20 |
| Manchester City | 21/22 | FA Cup | 5 | 353 | 2 | 1 | 7,55 |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 6 | 255 | 2 | 0 | 7,60 |
| Manchester City | 24/25 | FA Cup | 6 | 385 | 0 | 0 | 7,08 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 5 | 90 | 1 | 1 | 8,60 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 167 | 0 | 0 | 6,53 |
| Galatasaray | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 6 | 487 | 0 | 2 | 7,25 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 4 | 177 | 0 | 0 | 7,35 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 5 | 359 | 0 | 1 | 6,98 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,90 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 228 | 0 | 0 | 6,87 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của İlkay Gündoğan
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Başakşehir FK | 2–3 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Göztepe | 3–2 | Không vào sân | — | — |
| 21-08 | Erzurumspor FK | 0–4 | Không vào sân | — | — |
| 14-08 | Çorum FK | 2–2 | 14 | 0/0 | 6,8 |
Câu hỏi thường gặp về İlkay Gündoğan
- İlkay Gündoğan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- İlkay Gündoğan hiện khoác áo Galatasaray, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- İlkay Gündoğan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- İlkay Gündoğan 35 tuổi (sinh ngày 24/10/1990), cao 180 cm.
- İlkay Gündoğan ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận İlkay Gündoğan có 0 bàn qua 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Galatasaray
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.