
Iñigo Martínez
Trung vệ ·
Al-Nassr
Chặng đường sự nghiệp Iñigo Martínez
Ngoài Al-Nassr, CLB hiện tại, hồ sơ của Iñigo Martínez còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh từ Real Sociedad U19 chuyển tới Real Sociedad B, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Real Sociedad ngày 01/07/2011 từ Real Sociedad B. Cộng mọi giải, anh có 16 bàn cùng 4 kiến tạo qua 232 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại La Liga cùng Real Sociedad, năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 30/01/2018, anh từ Real Sociedad chuyển tới Athletic Club, phí 32 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn và 5 kiến tạo sau 186 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Athletic Club.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại La Liga cùng Real Sociedad, với 3 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 30 bàn cùng 15 kiến tạo. Cùng quãng đó là 543 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Al-Nassr, nơi anh đến ngày 10/08/2025 từ FC Barcelona theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn và 1 kiến tạo qua 37 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Al-Nassr. Hồ sơ hiện tại ở Al-Nassr ghi anh mang áo số 26 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Iñigo Martínez
Hồ sơ sự nghiệp của Iñigo Martínez trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 30 bàn, 543 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Real Sociedad | 11/12 | La Liga | 21 | 1667 | 2 | 0 | — |
| Real Sociedad | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| Al-Nassr | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 31 | 2769 | 3 | 0 | 7,08 |
| FC Barcelona | 24/25 | La Liga | 34 | 2493 | 0 | 4 | 7,23 |
| FC Barcelona | 23/24 | La Liga | 27 | 1302 | 0 | 0 | 6,99 |
| Athletic Club | 22/23 | La Liga | 19 | 1339 | 1 | 0 | 6,99 |
| Athletic Club | 21/22 | La Liga | 27 | 2344 | 3 | 0 | 7,08 |
| Athletic Club | 20/21 | La Liga | 31 | 2520 | 1 | 0 | 6,83 |
| Athletic Club | 19/20 | La Liga | 35 | 2970 | 1 | 1 | 7,02 |
| Athletic Club | 18/19 | La Liga | 34 | 2903 | 0 | 0 | 6,96 |
| Athletic Club | 17/18 | La Liga | 16 | 1440 | 0 | 0 | 7,03 |
| Real Sociedad | 17/18 | La Liga | 12 | 1056 | 1 | 1 | 6,93 |
| Real Sociedad | 16/17 | La Liga | 34 | 2999 | 3 | 2 | 7,03 |
| Real Sociedad | 15/16 | La Liga | 31 | 2700 | 1 | 0 | 7,02 |
| Real Sociedad | 14/15 | La Liga | 34 | 3028 | 3 | 0 | — |
| Real Sociedad | 13/14 | La Liga | 34 | 3032 | 2 | 0 | — |
| Real Sociedad | 12/13 | La Liga | 35 | 2880 | 3 | 0 | — |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 958 | 2 | 1 | 7,19 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 318 | 0 | 0 | 6,65 |
| Real Sociedad | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 450 | 0 | 0 | 6,74 |
| Al-Nassr | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 6 | 450 | 0 | 1 | 7,12 |
| Al-Nassr | 2026 | Club Friendlies | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,45 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 359 | 0 | 0 | 6,90 |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 180 | 1 | 0 | 7,35 |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 540 | 1 | 1 | 7,02 |
| Real Sociedad | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Athletic Club | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 180 | 0 | 1 | 7,35 |
| Athletic Club | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 780 | 0 | 2 | 7,31 |
| Athletic Club | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 300 | 1 | 1 | 6,90 |
| Athletic Club | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 480 | 1 | 0 | 7,38 |
| Athletic Club | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 300 | 0 | 0 | 6,97 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 406 | 1 | 0 | 7,16 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Iñigo Martínez
Iñigo Martínez là hậu vệ mang quốc tịch Tây Ban Nha và đang thuộc biên chế Al-Nassr. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 17/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Al-Nassr
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Iñigo Martínez thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 35, Iñigo Martínez là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Al-Nassr. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 26.
- Câu lạc bộ
- Al-Nassr
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 10/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Iñigo Martínez
Mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Iñigo Martínez góp mặt 5 trận trong màu áo Al-Nassr. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,45.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,45 xG
- 0,27 xA
- 1 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,12 Điểm trung bình
Iñigo Martínez qua những trận gần nhất
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Iñigo Martínez tích luỹ 360 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Al-Khaleej | 1–1 | 90 | 0/1 | 7,2 |
| 09-09 | Abha | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 28-08 | Al-Taawoun | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 25-08 | Al-Ettifaq | 2–3 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 21-08 | Al-Riyadh | 0–4 | 90 | 0/0 | 7,3 |
Chuyển nhượng và giá trị của Iñigo Martínez
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Iñigo Martínez là từ Real Sociedad U19 sang Real Sociedad B ngày 01/07/2009, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 4,1 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Không công bố |
| 1/7/2011 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Không công bố |
| 30/1/2018 | Real Sociedad | Athletic Club | 32 triệu EUR |
| 5/7/2023 | Athletic Club | FC Barcelona | Tự do |
| 10/8/2025 | FC Barcelona | Al-Nassr | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Iñigo Martínez
- Iñigo Martínez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Iñigo Martínez 35 tuổi (sinh ngày 17/05/1991), cao 181 cm.
- Iñigo Martínez ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận Iñigo Martínez có 0 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Iñigo Martínez đang khoác áo đội bóng nào?
- Iñigo Martínez hiện khoác áo Al-Nassr, mang áo số 26 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Nassr
Cập nhật lần cuối: 03:20 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.