
Jack Grealish
Tiền đạo cánh trái ·
Everton
Câu chuyện thi đấu của Jack Grealish, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jack Grealish là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Aston Villa U21 sang Aston Villa — năm anh bước sang tuổi 18. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 16 tuổi. Quãng ở Aston Villa được ghi bằng 32 bàn và 36 kiến tạo qua 239 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 05/08/2021, anh rời Aston Villa sang Manchester City, phí 118 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 17 bàn và 23 kiến tạo qua 196 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester City.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Ngoại Hạng Anh cùng Aston Villa, với 6 bàn cùng 10 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 56 bàn và 65 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 498 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Everton, nơi anh đến ngày 01/09/2026 từ Manchester City sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ra sân 3 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 6 kiến tạo sau 26 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Everton. Hồ sơ hiện tại ở Everton ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Jack Grealish đã khoác áo những đội nào?
Jack Grealish có tên trong danh sách thi đấu của Aston Villa nhiều nhất, 239 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 56 bàn và 498 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Aston Villa.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aston Villa | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 38 | 1873 | 5 | 2 | 6,85 |
| Aston Villa | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 31 | 2128 | 3 | 6 | 7,30 |
| Everton | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 1631 | 2 | 6 | 7,24 |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 735 | 1 | 1 | 7,01 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1022 | 3 | 1 | 7,23 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2063 | 5 | 7 | 7,34 |
| Manchester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1927 | 3 | 3 | 7,07 |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 2184 | 6 | 10 | 7,54 |
| Aston Villa | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3234 | 8 | 5 | 7,39 |
| Aston Villa | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 832 | 1 | 0 | 6,64 |
| Aston Villa | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 792 | 0 | 2 | 7,16 |
| Aston Villa | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 2 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 354 | 1 | 0 | 6,97 |
| Manchester City | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 534 | 0 | 2 | 7,44 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 936 | 0 | 1 | 7,25 |
| Manchester City | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 461 | 1 | 1 | 7,21 |
| Aston Villa | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 34 | 2995 | 6 | 7 | 7,41 |
| England | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 81 | 1 | 0 | 7,17 |
| Manchester City | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,50 |
| Notts County | 13/14 | Hạng Ba Anh | 37 | 0 | 5 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 313 | 1 | 1 | 7,33 |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,27 |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 154 | 0 | 0 | 6,90 |
| England | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 257 | 2 | 0 | 8,07 |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 173 | 0 | 2 | 6,96 |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 61 | 0 | 1 | 7,50 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 28 | 0 | 1 | 7,00 |
| Aston Villa | 14/15 | FA Cup | 6 | 0 | 0 | 2 | — |
| Aston Villa | 16/17 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 21/22 | FA Cup | 4 | 320 | 2 | 0 | 7,50 |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 5 | 266 | 0 | 3 | 6,97 |
| Manchester City | 23/24 | FA Cup | 6 | 160 | 0 | 0 | 7,13 |
| Manchester City | 24/25 | FA Cup | 6 | 362 | 1 | 3 | 8,04 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 33 | 0 | 0 | 7,20 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 6 | 316 | 2 | 2 | 7,52 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,70 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 163 | 0 | 0 | 6,87 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,00 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,80 |
| Everton | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 77 | 0 | 0 | 7,10 |
| Everton | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 128 | 0 | 0 | 7,13 |
| Manchester City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Jack Grealish: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 31, Jack Grealish đang là tiền đạo trong đội hình Everton. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh. Jack Grealish chào đời 10/09/1995 và nay 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 10/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Everton
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Jack Grealish đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Jack Grealish thuộc biên chế Everton, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 21 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Everton
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Jack Grealish mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Jack Grealish ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 43 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,02.
- 3 Trận
- 128 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 0,44 xA
- 1 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,13 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Jack Grealish
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Jack Grealish đạt điểm trung bình 7,13 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Ipswich Town | 1–0 | 79 | 0/0 | 7,6 |
| 12-09 | Tottenham Hotspur | 0–0 | 25 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | Manchester United | 2–2 | 24 | 0/0 | 7,1 |
Jack Grealish chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Jack Grealish rời Aston Villa U21 để tới Aston Villa (01/07/2013). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Aston Villa U21 | Aston Villa | Không công bố |
| 13/9/2013 | Aston Villa | Notts County | Cho mượn |
| 4/5/2014 | Notts County | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 5/8/2021 | Aston Villa | Manchester City | 118 triệu EUR |
| 12/8/2025 | Manchester City | Everton | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Everton | Manchester City | Cho mượn |
| 1/9/2026 | Manchester City | Everton | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jack Grealish
- Jack Grealish bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jack Grealish 31 tuổi (sinh ngày 10/09/1995), cao 180 cm.
- Jack Grealish có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận Jack Grealish có 0 bàn qua 3 trận.
- Jack Grealish hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Everton là CLB hiện tại của Jack Grealish, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Everton
Cập nhật lần cuối: 18:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.