
Câu chuyện sự nghiệp Jérémie Boga qua từng mùa
Jérémie Boga sinh ngày 03/01/1997, mang quốc tịch Bờ Biển Ngà; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Hồ sơ ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Chelsea. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 17/18. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Chelsea tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 31/08/2015, lúc anh rời Chelsea U21 sang Stade Rennais, năm anh tròn 18 tuổi. Sassuolo đón anh ngày 21/07/2018 từ Chelsea U21 với phí 10 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 105 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 18 bàn cùng 7 kiến tạo trên mọi giải. Ngày 24/01/2022, anh được Sassuolo cho Atalanta mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn cùng 6 kiến tạo sau 57 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Atalanta.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại Serie A trong màu áo Sassuolo, khi anh có 11 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 44 bàn và 27 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 365 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Juventus ngày 01/07/2026 từ Nice, phí 4,8 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh có 3 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 21 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cho Juventus. Tại Juventus, anh khoác áo số 13 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Jérémie Boga đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Jérémie Boga là 14/15 tại Chelsea. Tổng cộng anh ghi 44 bàn qua 365 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Sassuolo chiếm 29% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atalanta | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 223 | 1 | 1 | 6,85 |
| Nice | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 139 | 2 | 0 | 7,37 |
| Birmingham City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 37 | 2092 | 2 | 3 | 6,91 |
| Juventus | 25/26 | Serie A | 15 | 684 | 4 | 0 | 7,06 |
| Atalanta | 22/23 | Serie A | 33 | 786 | 2 | 5 | 7,05 |
| Atalanta | 21/22 | Serie A | 15 | 764 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sassuolo | 21/22 | Serie A | 12 | 671 | 0 | 2 | 6,77 |
| Sassuolo | 20/21 | Serie A | 29 | 1790 | 4 | 2 | 6,75 |
| Sassuolo | 19/20 | Serie A | 35 | 2523 | 11 | 2 | 6,95 |
| Sassuolo | 18/19 | Serie A | 27 | 1439 | 3 | 1 | 6,80 |
| Chelsea | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chelsea | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | 2025 | Ligue 1 | 14 | 645 | 2 | 2 | 6,79 |
| Nice | 2024 | Ligue 1 | 24 | 1064 | 1 | 1 | 6,91 |
| Nice | 2023 | Ligue 1 | 28 | 2008 | 6 | 6 | 7,13 |
| Stade Rennais | 2015 | Ligue 1 | 30 | 966 | 2 | 1 | 6,69 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,50 |
| Granada | 16/17 | La Liga | 31 | 1453 | 2 | 1 | 6,63 |
| Nice | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 259 | 0 | 0 | 6,90 |
| Juventus | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 53 | 0 | 0 | 7,80 |
| Nice | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,55 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 183 | 0 | 0 | 6,87 |
| Juventus | 2026 | Club Friendlies | 6 | 171 | 0 | 0 | 6,78 |
| Côte d'Ivoire | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2025 | World Cup Qualification CAF | 4 | 175 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | 26/27 | Serie A | 3 | 104 | 0 | 0 | 6,87 |
| Côte d'Ivoire | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,40 |
| Birmingham City | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,90 |
| Sassuolo | — | Coppa Italia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sassuolo | — | Coppa Italia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,60 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,65 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,80 |
| Granada | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Jérémie Boga: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 172 cm, Jérémie Boga là tiền đạo người Bờ Biển Ngà của Juventus. Jérémie Boga chào đời 03/01/1997 và nay 29 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 172 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 3/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Juventus
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,7 triệu EUR (ước tính)
Jérémie Boga đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Jérémie Boga gia nhập Juventus ngày 01/07/2026. Số áo hiện tại là 13. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 7,7 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Jérémie Boga
Thống kê mùa 26/27 tại Serie A của Jérémie Boga: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,87. Trung bình anh thi đấu 35 phút mỗi trận ở mùa này.
- 3 Trận
- 104 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,43 xA
- 1 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,87 Điểm trung bình
Jérémie Boga qua những trận gần nhất
Lịch sử chuyển nhượng Jérémie Boga
Giá trị chuyển nhượng của Jérémie Boga được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 7,7 triệu EUR khi đang ở Juventus (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2015 | Chelsea U21 | Stade Rennais | Không công bố |
| 6/7/2016 | Chelsea U21 | Granada | Không công bố |
| 28/8/2017 | Chelsea U21 | Birmingham City | Không công bố |
| 21/7/2018 | Chelsea U21 | Sassuolo | 10 triệu EUR |
| 24/1/2022 | Sassuolo | Atalanta | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Atalanta | Sassuolo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Sassuolo | Atalanta | 22 triệu EUR |
| 25/7/2023 | Atalanta | Nice | 18 triệu EUR |
| 1/2/2026 | Nice | Juventus | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Juventus | Nice | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Nice | Juventus | 4,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jérémie Boga
- Thành tích ghi bàn của Jérémie Boga mùa 26/27 ra sao?
- Jérémie Boga ra sân 3 trận mùa 26/27 tại Serie A và ghi 0 bàn.
- Jérémie Boga đang khoác áo đội bóng nào?
- Jérémie Boga hiện khoác áo Juventus, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Jérémie Boga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jérémie Boga 29 tuổi (sinh ngày 03/01/1997), cao 172 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Juventus
Cập nhật lần cuối: 18:50 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.