
Jevgēņijs Ņerugals
Thủ môn ·
RFS
Jevgēņijs Ņerugals: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Jevgēņijs Ņerugals thuộc biên chế RFS, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh từ BFC Daugavpils chuyển tới FC Daugava, năm anh bước sang tuổi 22. Ở FC Daugava, dữ liệu ghi cho anh 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 14/15. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng FC Daugava, năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Spartaks ngày 01/01/2017 từ BFC Daugavpils dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 8 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 22/23 tại Cúp C3 Châu Âu ở RFS, với 10 lần, năm anh bước sang tuổi 33. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 49 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 1 trận trong màu áo Latvia. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 08/01/2022, khi anh rời Spartaks sang RFS, phí 7 nghìn EUR. Cộng các giải, hồ sơ ghi 35 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RFS. Hồ sơ hiện tại ở RFS ghi anh khoác áo số 16.
Sự nghiệp thi đấu của Jevgēņijs Ņerugals qua các mùa
Jevgēņijs Ņerugals có tên trong danh sách thi đấu của RFS nhiều nhất, 35 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại FC Daugava.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Daugava | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FC Daugava | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Spartaks | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 |
| RFS | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| RFS | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 |
| RFS | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Spartaks | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Spartaks | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FC Daugava | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| RFS | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 |
| RFS | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 |
| RFS | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 |
| RFS | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| RFS | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Latvia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Jevgēņijs Ņerugals
Ở tuổi 37, Jevgēņijs Ņerugals đang là thủ môn trong đội hình RFS. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Latvia. Ngày sinh trong hồ sơ là 26/02/1989 — năm nay 37 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 26/2/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Latvia
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- RFS
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jevgēņijs Ņerugals
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Jevgēņijs Ņerugals gia nhập RFS ngày 08/01/2022. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 47 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C3 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- RFS
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 08/01/2022
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Jevgēņijs Ņerugals
Jevgēņijs Ņerugals gia nhập FC Daugava theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2011. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Daugava sang Augšdaugavas NSS ngày 01/01/2012, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | BFC Daugavpils | FC Daugava | Không công bố |
| 1/1/2012 | FC Daugava | Augšdaugavas NSS | Không công bố |
| 30/6/2012 | Augšdaugavas NSS | FC Daugava | Không công bố |
| 1/2/2015 | FC Daugava | BFC Daugavpils | Không công bố |
| 1/1/2017 | BFC Daugavpils | Spartaks | Tự do |
| 17/6/2021 | Spartaks | RFS | Cho mượn |
| 31/12/2021 | RFS | Spartaks | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2022 | Spartaks | RFS | 7 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jevgēņijs Ņerugals ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Jevgēņijs Ņerugals có 1 trận cho Latvia.
Latvia 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 9/6/2018
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Jevgēņijs Ņerugals mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Jevgēņijs Ņerugals
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 06-08 | FK Jablonec | 2–0 | Không vào sân |
| 30-07 | IF Vestri | 1–1 | Không vào sân |
| 23-07 | IF Vestri | 4–1 | Không vào sân |
| 16-07 | Glentoran | 2–0 | Không vào sân |
| 09-07 | Glentoran | 1–2 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Jevgēņijs Ņerugals
- Jevgēņijs Ņerugals là người nước nào?
- Jevgēņijs Ņerugals có quốc tịch Latvia, từng khoác áo Latvia theo hồ sơ.
- Jevgēņijs Ņerugals hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Jevgēņijs Ņerugals hiện khoác áo RFS, mang áo số 16 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Jevgēņijs Ņerugals bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jevgēņijs Ņerugals 37 tuổi (sinh ngày 26/02/1989), cao 190 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu RFS
Cập nhật lần cuối: 00:25 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.