
Câu lạc bộ và hợp đồng của John Stones
Tại Inter, John Stones mang áo số 6, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C1 Châu Âu. Ngày chuyển đến Inter trong hồ sơ là 30/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Inter
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 30/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Thống kê John Stones mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu của John Stones: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,00. Trung bình anh thi đấu 45 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xG
- 0,01 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử John Stones
John Stones là hậu vệ 32 tuổi đang chơi cho Inter. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 28/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Inter
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của John Stones qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, John Stones ghi 20 bàn qua 568 lần có tên trong danh sách thi đấu. 73% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Manchester City. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Everton | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 367 | 0 | 0 | 6,43 |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 545 | 2 | 0 | 6,88 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1064 | 1 | 0 | 6,94 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1848 | 2 | 2 | 7,03 |
| Manchester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1118 | 1 | 0 | 7,16 |
| Manchester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1934 | 4 | 0 | 7,22 |
| Manchester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 1119 | 0 | 0 | 6,89 |
| Manchester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1769 | 0 | 0 | 7,09 |
| Manchester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 1306 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2013 | 0 | 0 | 6,96 |
| Everton | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2779 | 0 | 0 | 6,98 |
| Everton | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2044 | 1 | 0 | 7,22 |
| Everton | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1369 | 0 | 0 | — |
| Everton | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 343 | 0 | 0 | 7,03 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 364 | 1 | 2 | 7,32 |
| Manchester City | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 341 | 0 | 1 | 6,82 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 686 | 1 | 1 | 7,05 |
| Manchester City | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 637 | 0 | 0 | 6,88 |
| Manchester City | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 796 | 0 | 0 | 7,08 |
| Manchester City | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 49 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 421 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 450 | 3 | 0 | 7,92 |
| Manchester City | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 557 | 1 | 0 | 6,84 |
| Barnsley | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 645 | 2 | 0 | 7,54 |
| England | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 436 | 0 | 0 | 7,12 |
| England | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 330 | 0 | 0 | 6,65 |
| Manchester City | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 2026 | Club Friendlies | 1 | 20 | 1 | 0 | 8,10 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 662 | 1 | 1 | 6,93 |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 251 | 0 | 1 | 7,33 |
| England | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 237 | 0 | 0 | 6,85 |
| England | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 269 | 0 | 0 | 7,20 |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 679 | 0 | 0 | 7,23 |
| England | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 690 | 0 | 0 | 7,01 |
| Inter | 26/27 | Serie A | 3 | 37 | 0 | 0 | 7,05 |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,70 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 145 | 0 | 0 | 6,90 |
| England | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,20 |
| England | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 108 | 0 | 0 | 7,15 |
| Barnsley | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 13/14 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 15/16 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 16/17 | FA Cup | 5 | 360 | 1 | 0 | 7,48 |
| Manchester City | 17/18 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Manchester City | 18/19 | FA Cup | 5 | 277 | 0 | 1 | 6,92 |
| Manchester City | 19/20 | FA Cup | 5 | 196 | 0 | 1 | 6,97 |
| Manchester City | 20/21 | FA Cup | 4 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | 21/22 | FA Cup | 4 | 315 | 1 | 0 | 7,12 |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 5 | 135 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester City | 23/24 | FA Cup | 5 | 212 | 0 | 1 | 7,10 |
| Manchester City | 24/25 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | 25/26 | FA Cup | 4 | 245 | 0 | 0 | 7,43 |
| Inter | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Everton | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 5 | 300 | 0 | 0 | 6,73 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 5 | 270 | 0 | 0 | 7,23 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 102 | 0 | 0 | 6,75 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 1 | 0 | 8,20 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 117 | 0 | 0 | 7,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
John Stones: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của John Stones bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Barnsley, năm anh tròn 17 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Inter bắt đầu ngày 30/07/2026, khi anh đến từ Manchester City dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Inter. Tại Inter, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Ở mùa 11/12 tại Hạng Nhất Anh, anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh đầu quân cho Barnsley, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 30 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Barnsley. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 12/13. Anh cập bến Manchester City ngày 09/08/2016 từ Everton với phí 56 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 19 bàn cùng 9 kiến tạo qua 414 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 105 trận cho England, kèm 3 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Ngoại Hạng Anh cùng Manchester City, với 4 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 20 bàn cùng 9 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 568 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng John Stones
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của John Stones là từ Manchester City sang Inter ngày 30/07/2026, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ định giá anh khoảng 11 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2026 | Manchester City | Inter | Tự do |
| 1/7/2026 | Manchester City | No team | Không công bố |
| 1/7/2012 | — | Barnsley | Không công bố |
| 31/1/2013 | Barnsley | Everton | 3,5 triệu EUR |
| 9/8/2016 | Everton | Manchester City | 56 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
John Stones ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, John Stones có 105 trận cho England và ghi 3 bàn.
England 105 trận 3 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của John Stones
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Real Madrid | 2–1 | 45 | 0/0 | 7,0 |
Câu hỏi thường gặp về John Stones
- John Stones bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, John Stones 32 tuổi (sinh ngày 28/05/1994), cao 188 cm.
- John Stones ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- John Stones ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- John Stones đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- John Stones hiện khoác áo Inter, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Inter
Cập nhật lần cuối: 09:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.