
Jordan Gibson
Tiền vệ ·
Crewe Alexandra
Lịch sử chuyển nhượng Jordan Gibson
Dữ liệu chuyển nhượng của Jordan Gibson gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Bromsgrove Sporting sang Alvechurch FC ngày 01/07/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Bromsgrove Sporting | Không công bố |
| 1/7/2014 | Bromsgrove Sporting | Alvechurch FC | Không công bố |
| 15/8/2017 | Rangers U20 | Bradford City | Tự do |
| 31/1/2019 | Bradford City | Stevenage | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Stevenage | Bradford City | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2020 | Bradford City | St. Patrick's Athletic | Tự do |
| 4/1/2021 | St. Patrick's Athletic | Sligo Rovers | Tự do |
| 30/8/2021 | Sligo Rovers | Carlisle United | Không công bố |
| 1/7/2024 | Carlisle United | Doncaster Rovers | Tự do |
| 1/7/2026 | Doncaster Rovers | Crewe Alexandra | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Jordan Gibson qua từng mùa
Jordan Gibson sinh ngày 28/02/1998, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Crewe Alexandra bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Doncaster Rovers dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cho Crewe Alexandra. Tại Crewe Alexandra, anh mang áo số 14 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh đầu quân cho Bromsgrove Sporting, năm anh bước sang tuổi 15. Anh cập bến Bradford City ngày 15/08/2017 từ Rangers U20 theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo sau 41 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở Bradford City tại Hạng Ba Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Carlisle United ngày 30/08/2021 từ Sligo Rovers. Cộng mọi giải, anh có 15 bàn cùng 14 kiến tạo qua 138 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 26 bàn cùng 25 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 305 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Hạng Tư Anh trong màu áo Doncaster Rovers, khi anh có 6 bàn và 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 21/22 tại Hạng Tư Anh cùng Carlisle United, khi anh ghi 6 bàn, năm anh tròn 23 tuổi.
Jordan Gibson đang khoác áo đội nào?
Jordan Gibson thuộc biên chế Crewe Alexandra, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 325 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029.
- Câu lạc bộ
- Crewe Alexandra
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Jordan Gibson là ai?
Sinh ngày 28/02/1998, Jordan Gibson là tiền vệ và hiện thuộc Crewe Alexandra. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 28/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Crewe Alexandra
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Jordan Gibson
Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Jordan Gibson ra sân 8 trận, ghi 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 60 phút.
- 8 Trận
- 481 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 15 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,85 Điểm trung bình
Phong độ Jordan Gibson các trận vừa qua
Jordan Gibson chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 5 trận ra sân gần nhất. Quãng này anh đóng góp 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-09 | Rotherham United | 1–1 | 67 | 0/0 | 6,9 |
| 19-09 | Shrewsbury Town | 1–1 | 66 | 1/0 | 7,7 |
| 12-09 | Colchester United | 1–1 | 54 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | York City | 1–1 | 28 | 0/0 | 7,1 |
| 01-09 | Walsall | 2–2 | 32 | 0/0 | 6,4 |
Sự nghiệp Jordan Gibson theo mùa
Các đội Jordan Gibson từng khoác áo theo dữ liệu gồm Stevenage, Bradford City, Carlisle United và 3 đội khác. Riêng Carlisle United chiếm 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stevenage | 18/19 | Hạng Tư Anh | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 19/20 | Hạng Tư Anh | 12 | 270 | 0 | 1 | 6,82 |
| Carlisle United | 21/22 | Hạng Tư Anh | 40 | 3135 | 6 | 4 | 6,95 |
| Carlisle United | 22/23 | Hạng Tư Anh | 48 | 2930 | 2 | 7 | 6,76 |
| Doncaster Rovers | 24/25 | Hạng Tư Anh | 45 | 2559 | 6 | 7 | 7,05 |
| Crewe Alexandra | 26/27 | Hạng Tư Anh | 7 | 414 | 1 | 0 | 6,84 |
| Bradford City | 17/18 | Hạng Ba Anh | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 18/19 | Hạng Ba Anh | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 23/24 | Hạng Ba Anh | 43 | 2514 | 7 | 3 | 7,03 |
| Doncaster Rovers | 25/26 | Hạng Ba Anh | 44 | 1663 | 3 | 2 | 6,68 |
| Sligo Rovers | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 17/18 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 22/23 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 24/25 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,65 |
| Doncaster Rovers | 25/26 | FA Cup | 3 | 158 | 1 | 0 | 7,35 |
| Bradford City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | — | Carabao Cup | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,50 |
| Carlisle United | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Doncaster Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 64 | 0 | 1 | 7,00 |
| Doncaster Rovers | — | Carabao Cup | 3 | 148 | 0 | 0 | 6,63 |
| Crewe Alexandra | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Jordan Gibson
- Jordan Gibson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jordan Gibson 28 tuổi (sinh ngày 28/02/1998), cao 178 cm.
- Jordan Gibson có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận Jordan Gibson có 1 bàn qua 8 trận.
- Jordan Gibson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Crewe Alexandra là CLB hiện tại của Jordan Gibson, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Crewe Alexandra
Cập nhật lần cuối: 23:15 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.