
Juan Cuadrado
Tiền vệ ·
Millonarios
Câu chuyện sự nghiệp Juan Cuadrado
Câu chuyện sự nghiệp của Juan Cuadrado trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Millonarios ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2008, khi anh rời Independiente Medellín U20 sang Independiente Medellín, năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Lecce ngày 03/08/2011 từ Udinese theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 28 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 2 kiến tạo tại đây. Ngày 02/02/2015, anh chuyển từ Fiorentina sang Chelsea, phí 31 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 19 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Chelsea. Anh cập bến Juventus ngày 25/08/2015 từ Chelsea theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 345 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 26 bàn và 58 kiến tạo tại đây.
Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 55 bàn cùng 73 kiến tạo. Anh có 579 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 84 trận cho Colombia, kèm 6 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 13/14 tại Serie A cùng Fiorentina, với 11 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 10/09/2026, khi anh chuyển từ No team sang Millonarios. Tại Millonarios, anh có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Juan Cuadrado đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Juan Cuadrado là 11/12 tại Lecce. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 55 bàn và 579 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Juventus chiếm 60% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lecce | 11/12 | Serie A | 28 | 0 | 3 | 2 | — |
| Fiorentina | 12/13 | Serie A | 36 | 180 | 5 | 0 | 6,70 |
| Fiorentina | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 90 | 3 | 2 | 9,00 |
| Fiorentina | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Juventus | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 592 | 0 | 0 | 7,20 |
| Pisa | 25/26 | Serie A | 23 | 501 | 1 | 0 | 6,83 |
| Atalanta | 24/25 | Serie A | 29 | 825 | 0 | 2 | 7,00 |
| Inter | 23/24 | Serie A | 15 | 258 | 0 | 2 | 6,94 |
| Juventus | 22/23 | Serie A | 31 | 2086 | 1 | 3 | 7,07 |
| Juventus | 21/22 | Serie A | 35 | 2494 | 4 | 4 | 7,35 |
| Juventus | 20/21 | Serie A | 30 | 2178 | 2 | 10 | 7,20 |
| Juventus | 19/20 | Serie A | 36 | 2651 | 2 | 5 | 7,17 |
| Juventus | 18/19 | Serie A | 21 | 1224 | 1 | 2 | 7,02 |
| Juventus | 17/18 | Serie A | 24 | 1359 | 4 | 6 | 7,30 |
| Juventus | 16/17 | Serie A | 34 | 2099 | 2 | 6 | 7,08 |
| Juventus | 15/16 | Serie A | 37 | 1709 | 4 | 5 | 7,37 |
| Fiorentina | 14/15 | Serie A | 17 | 0 | 3 | 2 | — |
| Fiorentina | 13/14 | Serie A | 34 | 0 | 11 | 4 | — |
| Chelsea | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,70 |
| Chelsea | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 311 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atalanta | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 316 | 0 | 1 | 7,31 |
| Inter | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 112 | 0 | 0 | 6,85 |
| Juventus | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 437 | 0 | 1 | 7,05 |
| Juventus | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 472 | 0 | 0 | 7,10 |
| Juventus | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 551 | 0 | 6 | 7,82 |
| Juventus | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 499 | 1 | 1 | 7,32 |
| Juventus | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 328 | 0 | 2 | 6,94 |
| Juventus | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 410 | 1 | 1 | 7,18 |
| Juventus | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 585 | 1 | 1 | 6,83 |
| Juventus | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 468 | 1 | 0 | 7,09 |
| Chelsea | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,10 |
| Colombia | 2014 | World Cup 2026 | 5 | 386 | 1 | 4 | 7,38 |
| Colombia | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 331 | 1 | 1 | 7,20 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 15 | 873 | 1 | 3 | 7,15 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 16 | 1383 | 1 | 3 | 7,31 |
| Colombia | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Colombia | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 1 | 7,50 |
| Colombia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 148 | 1 | 1 | 8,10 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 0 | 0 | 1 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 225 | 0 | 2 | 7,10 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,30 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 261 | 0 | 0 | 6,98 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 4 | 261 | 0 | 0 | 7,10 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 341 | 1 | 1 | 7,06 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 2 | 178 | 1 | 0 | 7,05 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,70 |
| Pisa | — | Coppa Italia | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,65 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 6 | 445 | 0 | 1 | 6,67 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 4 | 276 | 0 | 0 | 7,07 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 6 | 540 | 1 | 1 | 7,62 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Juan Cuadrado
Cao 179 cm, Juan Cuadrado là tiền vệ người Colombia của Millonarios. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2026. Juan Cuadrado sinh ngày 26/05/1988, hiện 38 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 26/5/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Millonarios
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Juan Cuadrado
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Juan Cuadrado gia nhập Millonarios ngày 10/09/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 760 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Millonarios
- Gia nhập
- 10/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Juan Cuadrado từng chuyển tới đâu?
Juan Cuadrado gia nhập Independiente Medellín theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2008. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 760 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | Independiente Medellín U20 | Independiente Medellín | Không công bố |
| 2/7/2009 | Independiente Medellín | Udinese | Không công bố |
| 3/8/2011 | Udinese | Lecce | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Lecce | Udinese | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2012 | Udinese | Fiorentina | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Fiorentina | Udinese | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Udinese | Fiorentina | 20 triệu EUR |
| 2/2/2015 | Fiorentina | Chelsea | 31 triệu EUR |
| 25/8/2015 | Chelsea | Juventus | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Juventus | Chelsea | Cho mượn |
| 31/8/2016 | Chelsea | Juventus | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Juventus | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Chelsea | Juventus | 20 triệu EUR |
| 19/7/2023 | Juventus | Inter | Tự do |
| 26/8/2024 | Inter | Atalanta | Tự do |
| 6/8/2025 | Atalanta | Pisa | Tự do |
| 1/7/2026 | Pisa | No team | Không công bố |
| 10/9/2026 | No team | Millonarios | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Juan Cuadrado khoác áo đội tuyển nào?
Juan Cuadrado ghi 6 bàn sau 84 trận cho Colombia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Colombia 84 trận 6 bàn Lần gần nhất: 13/9/2023
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Juan Cuadrado
- Juan Cuadrado mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Juan Cuadrado mang quốc tịch Colombia và từng khoác áo Colombia.
- Juan Cuadrado đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Millonarios là CLB hiện tại của Juan Cuadrado, chơi ở vị trí tiền vệ.
- Juan Cuadrado bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Juan Cuadrado 38 tuổi (sinh ngày 26/05/1988), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:30 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.