
Kamo Hovhannisyan
Hậu vệ phải ·
FC Ararat-Armenia
Chặng đường sự nghiệp Kamo Hovhannisyan
Ngoài FC Ararat-Armenia, CLB hiện tại, hồ sơ của Kamo Hovhannisyan còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2010, lúc anh từ Pyunik II chuyển tới Pyunik Yerevan, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Pyunik Yerevan được ghi bằng 1 bàn qua 12 trận nằm trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 16/17. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Pyunik Yerevan tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Astana đón anh ngày 18/01/2022 từ Kairat Almaty dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 15 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 52 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 76 trận trong màu áo Armenia, kèm 2 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Cúp C3 Châu Âu trong màu áo Astana, khi anh có 2 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Pyunik Yerevan, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 20/01/2024, khi anh chuyển từ Astana sang FC Ararat-Armenia theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 11 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FC Ararat-Armenia. Trong đội hình FC Ararat-Armenia, anh khoác áo số 13, có hợp đồng tới 30/06/2026.
Sự nghiệp Kamo Hovhannisyan theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Kamo Hovhannisyan trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 4 bàn qua 52 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pyunik Yerevan | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pyunik Yerevan | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pyunik Yerevan | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pyunik Yerevan | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 164 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Kairat Almaty | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pyunik Yerevan | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 305 | 1 | 0 | 6,68 |
| Astana | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 540 | 2 | 0 | 7,00 |
| FC Ararat-Armenia | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| FC Ararat-Armenia | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 390 | 0 | 2 | 6,24 |
| Armenia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 765 | 1 | 0 | 6,61 |
| Armenia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 527 | 0 | 0 | 6,28 |
| Armenia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 351 | 1 | 0 | 6,83 |
| Armenia | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 257 | 0 | 0 | 6,40 |
| Armenia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 383 | 0 | 0 | 6,50 |
| Armenia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 168 | 0 | 1 | 7,10 |
| Armenia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ararat-Armenia | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Kamo Hovhannisyan
Kamo Hovhannisyan thi đấu ở vị trí hậu vệ phải, là cầu thủ người Armenia của FC Ararat-Armenia. Anh mang áo số 13 tại FC Ararat-Armenia. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2026.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 5/10/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Armenia
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- FC Ararat-Armenia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Kamo Hovhannisyan
Tại FC Ararat-Armenia, Kamo Hovhannisyan mang áo số 13, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2026. Dữ liệu ghi nhận anh đến FC Ararat-Armenia ngày 20/01/2024. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 290 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Ararat-Armenia
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 20/01/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Kamo Hovhannisyan
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Kamo Hovhannisyan, gần nhất là từ Pyunik II sang Pyunik Yerevan ngày 01/02/2010, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Pyunik Yerevan sang Torpedo-BelAZ Zhodino ngày 26/01/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2010 | Pyunik II | Pyunik Yerevan | Không công bố |
| 26/1/2017 | Pyunik Yerevan | Torpedo-BelAZ Zhodino | Không công bố |
| 16/1/2018 | Torpedo-BelAZ Zhodino | FC Alashkert | Tự do |
| 9/3/2018 | FC Alashkert | Zhetysu Taldykorgan | Không công bố |
| 11/1/2020 | Zhetysu Taldykorgan | Kairat Almaty | Tự do |
| 18/1/2022 | Kairat Almaty | Astana | Tự do |
| 20/1/2024 | Astana | FC Ararat-Armenia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Kamo Hovhannisyan và đội tuyển quốc gia
Kamo Hovhannisyan ghi 2 bàn sau 76 trận cho Armenia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Armenia 76 trận 2 bàn Lần gần nhất: 9/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Kamo Hovhannisyan
- Kamo Hovhannisyan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kamo Hovhannisyan 33 tuổi (sinh ngày 05/10/1992), cao 177 cm.
- Kamo Hovhannisyan là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Kamo Hovhannisyan là Armenia và anh từng khoác áo Armenia.
- Kamo Hovhannisyan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Kamo Hovhannisyan hiện khoác áo FC Ararat-Armenia, mang áo số 13 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 13:11 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.