
Các thương vụ chuyển nhượng của Kasper Dolberg
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Kasper Dolberg rời Ajax U19 để tới AFC Ajax (01/07/2016). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Nice với 21 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Ajax U19 | AFC Ajax | Không công bố |
| 29/8/2019 | AFC Ajax | Nice | 21 triệu EUR |
| 1/9/2022 | Nice | Sevilla | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Sevilla | Nice | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2023 | Nice | TSG Hoffenheim | Cho mượn |
| 30/6/2023 | TSG Hoffenheim | Nice | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2023 | Nice | RSC Anderlecht | 5,0 triệu EUR |
| 2/9/2025 | RSC Anderlecht | AFC Ajax | 10 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Kasper Dolberg
Ngoài AFC Ajax, CLB hiện tại, hồ sơ của Kasper Dolberg còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với AFC Ajax, nơi anh đến ngày 02/09/2025 từ RSC Anderlecht với phí 10 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh ghi 1 bàn sau 3 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 48 bàn cùng 15 kiến tạo qua 164 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AFC Ajax. Tại AFC Ajax, anh mang áo số 9 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Quãng ở Silkeborg IF được ghi bằng 4 lần có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 14/15. Anh cập bến Nice ngày 29/08/2019 từ AFC Ajax, phí 21 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 24 bàn cùng 7 kiến tạo sau 89 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. RSC Anderlecht đón anh ngày 07/07/2023 từ Nice theo mức phí 5,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 91 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 37 bàn và 6 kiến tạo trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại VĐQG Hà Lan cùng AFC Ajax, với 16 bàn và 6 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 19. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 111 bàn cùng 29 kiến tạo. Tổng cộng anh có 382 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 65 trận cho Denmark, kèm 8 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu.
Kasper Dolberg đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại AFC Ajax, Kasper Dolberg mang áo số 9, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2029. Dữ liệu định giá anh khoảng 7,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- AFC Ajax
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 02/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,6 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Kasper Dolberg
Kasper Dolberg mang áo số 9 của AFC Ajax và chơi ở vị trí tiền đạo. Số đo ghi nhận: cao 187 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 6/10/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- AFC Ajax
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Kasper Dolberg
Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Kasper Dolberg ra sân 3 trận, ghi 1 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 65 phút trên sân.
- 3 Trận
- 194 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 11 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Kasper Dolberg
2 lần ra sân gần nhất mang về cho Kasper Dolberg 1 bàn. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,35.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | FC Sion | 5–3 | Không vào sân | — | — |
| 20-08 | FC Sion | 2–4 | Không vào sân | — | — |
| 13-08 | Shelbourne | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 06-08 | Shelbourne | 3–1 | 65 | 1/0 | 6,9 |
| 30-07 | FK Vojvodina | 4–1 | 57 | 0/0 | 5,8 |
Kasper Dolberg đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Kasper Dolberg là 14/15 tại Silkeborg IF. Số liệu từng mùa cộng dồn: 111 bàn, 382 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 23/24 | VĐQG Bỉ | 39 | 2951 | 15 | 4 | 6,98 |
| RSC Anderlecht | 24/25 | VĐQG Bỉ | 32 | 2362 | 18 | 1 | 7,15 |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 934 | 6 | 1 | 7,01 |
| AFC Ajax | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 237 | 0 | 0 | 6,27 |
| RSC Anderlecht | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 297 | 1 | 1 | 6,79 |
| AFC Ajax | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 30 | 2158 | 16 | 6 | 7,36 |
| AFC Ajax | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 23 | 1143 | 6 | 0 | 6,87 |
| RSC Anderlecht | 25/26 | VĐQG Bỉ | 5 | 122 | 1 | 0 | 6,50 |
| Nice | 2021 | Ligue 1 | 32 | 1502 | 6 | 2 | 6,83 |
| Nice | 2020 | Ligue 1 | 25 | 1929 | 6 | 2 | 6,78 |
| Nice | 2019 | Ligue 1 | 23 | 1894 | 11 | 3 | 6,91 |
| Sevilla | 22/23 | La Liga | 11 | 198 | 0 | 1 | 6,68 |
| RSC Anderlecht | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 27 | 1150 | 3 | 3 | 6,60 |
| AFC Ajax | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,00 |
| AFC Ajax | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 28 | 1459 | 11 | 2 | 7,02 |
| AFC Ajax | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 258 | 2 | 0 | 6,74 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 107 | 0 | 0 | 6,58 |
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,50 |
| AFC Ajax | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 297 | 0 | 0 | 6,58 |
| AFC Ajax | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 22/23 | Bundesliga | 15 | 403 | 1 | 0 | 6,67 |
| Denmark | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 15 | 0 | 0 | 6,50 |
| Denmark | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 113 | 0 | 0 | 6,57 |
| Silkeborg IF | 14/15 | VĐQG Đan Mạch | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 265 | 2 | 0 | 7,23 |
| AFC Ajax | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 194 | 1 | 0 | 6,50 |
| AFC Ajax | 2026 | Club Friendlies | 3 | 154 | 0 | 0 | 6,60 |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 42 | 1 | 0 | 7,00 |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 194 | 2 | 0 | 7,17 |
| Denmark | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,60 |
| Denmark | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 275 | 0 | 0 | 6,62 |
| Denmark | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 121 | 1 | 0 | 6,85 |
| Denmark | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 230 | 0 | 0 | 6,60 |
| Denmark | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 226 | 3 | 0 | 7,28 |
| Denmark | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 43 | 0 | 0 | 6,60 |
| Denmark | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 123 | 0 | 0 | 6,65 |
| Denmark | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 1 | 0 | 8,80 |
| AFC Ajax | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 7 | 329 | 2 | 3 | 6,80 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 22 | 1 | 0 | 7,20 |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,70 |
| Nice | — | Coupe de France | 4 | 175 | 1 | 0 | 6,70 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Kasper Dolberg
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Kasper Dolberg có 65 trận cho Denmark và ghi 8 bàn.
Denmark 65 trận 8 bàn Lần gần nhất: 8/9/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Kasper Dolberg
- Kasper Dolberg đang khoác áo đội bóng nào?
- AFC Ajax là CLB hiện tại của Kasper Dolberg, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Kasper Dolberg bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kasper Dolberg 28 tuổi (sinh ngày 06/10/1997), cao 187 cm.
- Kasper Dolberg có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Kasper Dolberg ra sân 3 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu và ghi 1 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu AFC Ajax
Cập nhật lần cuối: 02:31 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.