
Ken Sema
Tiền đạo cánh trái ·
Pafos FC
Ken Sema: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Ken Sema trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Pafos FC ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 21/03/2013, lúc anh từ Norrköping U21 chuyển tới IF Sylvia, năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 13/02/2014, anh từ Norrköping U21 chuyển tới Ljungskile SK theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Ljungskile SK. Ngày 05/07/2018, anh từ Östersunds FK chuyển tới Watford với mức phí 2,3 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn và 22 kiến tạo sau 207 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Watford.
Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 23 bàn và 39 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 339 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 55 trận cho Sweden, kèm 5 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Hạng Nhất Anh cùng Watford, với 4 bàn cùng 9 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Chặng hiện tại gắn với Pafos FC, nơi anh đến ngày 31/01/2025 từ Watford theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 22 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 2 kiến tạo cho Pafos FC. Tại Pafos FC, anh mang áo số 12 và có hợp đồng kéo dài đến 31/05/2027.
Hành trình sự nghiệp của Ken Sema
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Ken Sema có tên trong danh sách thi đấu 339 lần cho 5 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 23 bàn và 339 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2014 ở Ljungskile SK.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Östersunds FK | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 720 | 1 | 1 | 7,19 |
| Udinese | 19/20 | Serie A | 33 | 2466 | 2 | 1 | 6,87 |
| Watford | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 870 | 0 | 0 | 6,47 |
| Watford | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 763 | 1 | 2 | 6,46 |
| Pafos FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 271 | 0 | 1 | 6,73 |
| Watford | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 17 | 521 | 0 | 1 | 6,61 |
| Watford | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 29 | 2013 | 1 | 4 | 6,94 |
| Watford | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 40 | 3144 | 4 | 9 | 6,84 |
| Watford | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3286 | 5 | 5 | 6,85 |
| Ljungskile SK | 2014 | VĐQG Thuỵ Điển | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Östersunds FK | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 26 | 269 | 3 | 1 | 7,23 |
| Östersunds FK | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 24 | 1959 | 4 | 7 | 7,15 |
| Sweden | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 15 | 0 | 0 | 6,70 |
| Östersunds FK | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 11 | 990 | 0 | 5 | 7,13 |
| Pafos FC | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 164 | 0 | 1 | 6,80 |
| Pafos FC | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 84 | 1 | 0 | 7,80 |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 164 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sweden | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 2 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 468 | 1 | 0 | 7,23 |
| Sweden | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sweden | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sweden | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 288 | 4 | 0 | 7,30 |
| Sweden | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Watford | 18/19 | FA Cup | 3 | 100 | 0 | 1 | 6,83 |
| Watford | 20/21 | FA Cup | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,80 |
| Watford | 21/22 | FA Cup | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,30 |
| Watford | 23/24 | FA Cup | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,40 |
| Pafos FC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | — | Coppa Italia | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,10 |
| Watford | — | Carabao Cup | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,70 |
| Watford | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,50 |
| Watford | — | Carabao Cup | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,70 |
| Watford | — | Carabao Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 7,10 |
| Watford | — | Carabao Cup | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,40 |
| Watford | — | Carabao Cup | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,83 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ken Sema
Sinh ngày 30/09/1993, Ken Sema là tiền đạo và hiện thuộc Pafos FC. Ở Pafos FC, anh khoác áo số 12. Ràng buộc hợp đồng với Pafos FC kéo dài đến 31/05/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 30/9/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Pafos FC
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Ken Sema đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ken Sema gia nhập Pafos FC ngày 31/01/2025. Trong đội, anh nhận áo số 12. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 840 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Pafos FC
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 31/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Ken Sema thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ken Sema đã chơi 1 trận với 84 phút trên sân mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,80. Thời lượng trung bình mỗi trận là 84 phút.
- 1 Trận
- 84 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,80 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Ken Sema
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ken Sema là từ Norrköping U21 sang IF Sylvia ngày 21/03/2013, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Norrköping U21 sang Ljungskile SK ngày 13/02/2014, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/3/2013 | Norrköping U21 | IF Sylvia | Không công bố |
| 13/2/2014 | Norrköping U21 | Ljungskile SK | Tự do |
| 5/1/2016 | Ljungskile SK | Östersunds FK | Không công bố |
| 5/7/2018 | Östersunds FK | Watford | 2,3 triệu EUR |
| 22/8/2019 | Watford | Udinese | Cho mượn |
| 31/8/2020 | Udinese | Watford | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2025 | Watford | Pafos FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Ken Sema
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Ken Sema có 55 trận cho Sweden và ghi 5 bàn.
Sweden 55 trận 5 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Ken Sema
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Dinamo City | 2–2 | 84 | 1/0 | 7,8 |
| 20-08 | Dinamo City | 1–1 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Ken Sema
- Ken Sema đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ken Sema hiện khoác áo Pafos FC, mang áo số 12 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ken Sema bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ken Sema 32 tuổi (sinh ngày 30/09/1993), cao 177 cm.
- Ken Sema ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ken Sema ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu và ghi 1 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Pafos FC
Cập nhật lần cuối: 12:11 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.