
Kotaro Fujikawa
Tiền đạo cắm ·
AC Nagano Parceiro
Kotaro Fujikawa từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Kotaro Fujikawa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 215 nghìn EUR khi đang ở AC Nagano Parceiro (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2017 | — | Jubilo Iwata | Tự do |
| 23/8/2021 | Jubilo Iwata | Roasso Kumamoto | Cho mượn |
| 31/1/2022 | Roasso Kumamoto | Jubilo Iwata | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2022 | Jubilo Iwata | Giravanz Kitakyushu | Cho mượn |
| 31/1/2023 | Giravanz Kitakyushu | Jubilo Iwata | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2025 | Jubilo Iwata | AC Nagano Parceiro | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Kotaro Fujikawa
Số liệu theo mùa của Kotaro Fujikawa bắt đầu từ mùa 2018 cùng Jubilo Iwata, năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh rời Jubilo Iwata sang AC Nagano Parceiro theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AC Nagano Parceiro. Tại AC Nagano Parceiro, anh mang áo số 28.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2017, lúc anh gia nhập Jubilo Iwata, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 1 bàn và 2 kiến tạo sau 32 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Jubilo Iwata. Mùa 2018 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2019 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Jubilo Iwata, khi anh có 1 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 21. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn và 2 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 33 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Kotaro Fujikawa
Kotaro Fujikawa thuộc biên chế AC Nagano Parceiro, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 215 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến AC Nagano Parceiro từ 20/01/2025.
- Câu lạc bộ
- AC Nagano Parceiro
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kotaro Fujikawa
Kotaro Fujikawa thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Nhật Bản của AC Nagano Parceiro. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 24/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- AC Nagano Parceiro
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Kotaro Fujikawa
Theo thống kê từng mùa, Kotaro Fujikawa ghi 1 bàn qua 33 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Jubilo Iwata chiếm 97% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jubilo Iwata | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Nagano Parceiro | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 454 | 1 | 1 | 6,51 |
| Jubilo Iwata | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 16 | 358 | 0 | 1 | 6,57 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Kotaro Fujikawa mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Kotaro Fujikawa
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | FC Tokyo | 6–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Kotaro Fujikawa
- Kotaro Fujikawa mang quốc tịch nào?
- Kotaro Fujikawa có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
- Kotaro Fujikawa đang khoác áo đội bóng nào?
- AC Nagano Parceiro là CLB hiện tại của Kotaro Fujikawa, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Kotaro Fujikawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kotaro Fujikawa 28 tuổi (sinh ngày 24/07/1998), cao 172 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:27 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.