
Kotaro Tachikawa
Thủ môn ·
FC Imabari
Câu chuyện sự nghiệp Kotaro Tachikawa
Ngoài FC Imabari, CLB hiện tại, hồ sơ của Kotaro Tachikawa còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2019, khi anh đầu quân cho AC Nagano Parceiro, năm anh bước sang tuổi 22.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 24 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng. Ngày 20/01/2025, anh từ Iwaki FC chuyển tới FC Imabari — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FC Imabari. Hồ sơ hiện tại ở FC Imabari ghi anh khoác áo số 1.
Kotaro Tachikawa đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Kotaro Tachikawa trải qua ít nhất 4 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Shonan Bellmare | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Shonan Bellmare | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Shonan Bellmare | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FC Imabari | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Shonan Bellmare | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Shonan Bellmare | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 0 | 0 | 0 |
| Shonan Bellmare | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 5 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Kotaro Tachikawa
Sinh ngày 04/01/1997, Kotaro Tachikawa là thủ môn và hiện thuộc FC Imabari. Anh mang áo số 1 tại FC Imabari. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Nhật Bản.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 4/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- FC Imabari
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Kotaro Tachikawa đang khoác áo đội nào?
Kotaro Tachikawa thi đấu cho FC Imabari tại Emperor Cup theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 1. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 315 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Imabari
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Kotaro Tachikawa
Giá trị chuyển nhượng của Kotaro Tachikawa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 315 nghìn EUR khi đang ở FC Imabari (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2015 | — | — | Tự do |
| 1/2/2019 | — | AC Nagano Parceiro | Tự do |
| 9/1/2021 | AC Nagano Parceiro | Shonan Bellmare | Không công bố |
| 8/1/2024 | Shonan Bellmare | Iwaki FC | Không công bố |
| 20/1/2025 | Iwaki FC | FC Imabari | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Kotaro Tachikawa mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Kotaro Tachikawa
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 23-09 | Kashiwa Reysol | 4–0 | Không vào sân |
| 26-08 | Blaublitz Akita | 4–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Kotaro Tachikawa
- Kotaro Tachikawa đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kotaro Tachikawa đang thuộc biên chế FC Imabari, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Kotaro Tachikawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kotaro Tachikawa 29 tuổi (sinh ngày 04/01/1997), cao 188 cm.
- Kotaro Tachikawa là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kotaro Tachikawa mang quốc tịch Nhật Bản.
Cập nhật lần cuối: 14:20 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.