
Lucas Torreira
Tiền vệ trung tâm ·
Galatasaray
Câu chuyện sự nghiệp Lucas Torreira qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Lucas Torreira bắt đầu từ mùa 16/17 cùng Sampdoria, năm anh tròn 20 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/03/2015, khi anh rời Pescara U20 sang Pescara, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Pescara. Ở mùa 16/17 tại Serie A, anh có tên trong danh sách thi đấu 37 lần. Arsenal đón anh ngày 10/07/2018 từ Sampdoria với phí 29 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn và 4 kiến tạo qua 97 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 23 bàn và 21 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 430 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Galatasaray là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Anh đến Galatasaray ngày 08/08/2022 từ Arsenal với phí 6,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 173 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 14 kiến tạo cho Galatasaray. Trong đội hình Galatasaray, anh khoác áo số 34, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Lucas Torreira
Các đội Lucas Torreira từng khoác áo theo dữ liệu gồm Galatasaray, Arsenal, Fiorentina và 3 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 23 bàn, 430 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng Sampdoria.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Galatasaray | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2417 | 0 | 0 | 7,09 |
| Arsenal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 626 | 0 | 1 | 6,79 |
| Arsenal | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 344 | 0 | 0 | 6,82 |
| Galatasaray | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,85 |
| Galatasaray | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 767 | 0 | 1 | 7,13 |
| Galatasaray | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2224 | 3 | 4 | 7,09 |
| Galatasaray | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2765 | 4 | 5 | 7,20 |
| Galatasaray | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | 2993 | 1 | 2 | 7,20 |
| Fiorentina | 21/22 | Serie A | 34 | 2206 | 5 | 1 | 6,94 |
| Sampdoria | 17/18 | Serie A | 37 | 3184 | 4 | 1 | 7,24 |
| Sampdoria | 16/17 | Serie A | 37 | 3049 | 0 | 0 | 7,00 |
| Arsenal | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1526 | 1 | 1 | 6,82 |
| Arsenal | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2379 | 2 | 2 | 6,88 |
| Atlético Madrid | 20/21 | La Liga | 32 | 520 | 1 | 0 | 6,71 |
| Galatasaray | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 989 | 0 | 0 | 6,83 |
| Galatasaray | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Galatasaray | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 653 | 0 | 0 | 6,88 |
| Atlético Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 40 | 0 | 0 | 6,62 |
| Uruguay | 2018 | World Cup 2026 | 5 | 306 | 0 | 0 | 7,00 |
| Uruguay | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Galatasaray | 2026 | Club Friendlies | 5 | 276 | 0 | 0 | 6,74 |
| Galatasaray | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 508 | 1 | 2 | 7,12 |
| Uruguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 602 | 0 | 1 | 6,82 |
| Uruguay | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2019 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 18/19 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Arsenal | 19/20 | FA Cup | 4 | 28 | 0 | 0 | 6,45 |
| Pescara | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 5 | 345 | 0 | 0 | 6,85 |
| Atlético Madrid | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,55 |
| Uruguay | — | Copa America 2024 | 4 | 138 | 0 | 0 | 6,97 |
| Uruguay | — | Copa America 2024 | 5 | 87 | 0 | 0 | 6,80 |
| Galatasaray | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 85 | 0 | 0 | 7,20 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 162 | 1 | 0 | 7,25 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lucas Torreira là ai?
Lucas Torreira là tiền vệ mang quốc tịch Uruguay và đang thuộc biên chế Galatasaray. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm. Lucas Torreira sinh ngày 11/02/1996, hiện 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 11/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 168 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 34
- CLB hiện tại
- Galatasaray
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 10 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Lucas Torreira
Tại Galatasaray, Lucas Torreira mang áo số 34, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 10 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Galatasaray hiện thi đấu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Galatasaray
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 34
- Gia nhập
- 08/08/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 10 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Lucas Torreira mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Lucas Torreira ra sân 4 trận, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 87 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 0,52.
- 4 Trận
- 346 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,52 xG
- 0,42 xA
- 1 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,33 Điểm trung bình
Lucas Torreira thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Lucas Torreira thi đấu 346 phút, trung bình 87 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 1 bàn và 2 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Başakşehir FK | 2–3 | 90 | 1/1 | 7,6 |
| 29-08 | Göztepe | 3–2 | 91 | 0/0 | 7,3 |
| 21-08 | Erzurumspor FK | 0–4 | 81 | 0/0 | 7,1 |
| 14-08 | Çorum FK | 2–2 | 84 | 0/1 | 7,3 |
Lịch sử chuyển nhượng Lucas Torreira
Dữ liệu chuyển nhượng của Lucas Torreira gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 10 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/3/2015 | Pescara U20 | Pescara | Không công bố |
| 1/7/2015 | Pescara | Sampdoria | 3,0 triệu EUR |
| 2/7/2015 | Sampdoria | Pescara | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Pescara | Sampdoria | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2018 | Sampdoria | Arsenal | 29 triệu EUR |
| 5/10/2020 | Arsenal | Atlético Madrid | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Atlético Madrid | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2021 | Arsenal | Fiorentina | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Fiorentina | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2022 | Arsenal | Galatasaray | 6,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Torreira
- Lucas Torreira có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận Lucas Torreira có 1 bàn qua 4 trận và có 2 kiến tạo.
- Lucas Torreira hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Lucas Torreira hiện khoác áo Galatasaray, mang áo số 34 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Lucas Torreira bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lucas Torreira 30 tuổi (sinh ngày 11/02/1996), cao 168 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Galatasaray
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.