
Mamadou Sylla
Tiền đạo cánh phải ·
RFS
Các thương vụ chuyển nhượng của Mamadou Sylla
Dữ liệu chuyển nhượng của Mamadou Sylla gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: FK RFS II sang RFS ngày 01/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2024 | — | FK RFS II | Không công bố |
| 1/1/2025 | FK RFS II | RFS | Không công bố |
| 1/3/2025 | RFS | SK Super Nova | Cho mượn |
| 30/6/2025 | SK Super Nova | RFS | Trở lại sau cho mượn |
| 5/3/2026 | RFS | BFC Daugavpils | Cho mượn |
| 10/7/2026 | BFC Daugavpils | RFS | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Mamadou Sylla
Số liệu theo mùa của Mamadou Sylla bắt đầu từ mùa 26/27 cùng RFS, năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 10/07/2026, anh trở lại RFS sau kỳ cho mượn ở BFC Daugavpils — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RFS. Trong đội hình RFS, anh khoác áo số 14.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2024, khi anh gia nhập FK RFS II, năm anh bước sang tuổi 19. Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần.
Mamadou Sylla đang khoác áo đội nào?
Mamadou Sylla thi đấu cho RFS tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến RFS ngày 10/07/2026.
- Câu lạc bộ
- RFS
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 10/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Mamadou Sylla: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 186 cm, Mamadou Sylla là tiền đạo người Bờ Biển Ngà của RFS. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 5/12/2005 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- RFS
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Mamadou Sylla qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Mamadou Sylla có tên trong danh sách thi đấu 4 lần cho RFS. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 26/27 cùng RFS.
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Mamadou Sylla mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Mamadou Sylla
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-08 | FK Jablonec | 1–2 | Không vào sân | — |
| 06-08 | FK Jablonec | 2–0 | Không vào sân | — |
| 30-07 | IF Vestri | 1–1 | Không vào sân | — |
| 23-07 | IF Vestri | 4–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Mamadou Sylla
- Mamadou Sylla đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mamadou Sylla đang thuộc biên chế RFS, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Mamadou Sylla bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mamadou Sylla 20 tuổi (sinh ngày 05/12/2005), cao 186 cm.
- Mamadou Sylla mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mamadou Sylla mang quốc tịch Bờ Biển Ngà.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu RFS
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.