
Manuel Akanji
Trung vệ ·
Inter
Các thương vụ chuyển nhượng của Manuel Akanji
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Manuel Akanji là từ FC Winterthur II U21 sang FC Winterthur ngày 01/07/2014, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Winterthur sang Basel ngày 01/07/2015, phí 700 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | FC Winterthur II U21 | FC Winterthur | Không công bố |
| 1/7/2015 | FC Winterthur | Basel | 700 nghìn EUR |
| 15/1/2018 | Basel | Borussia Dortmund | 22 triệu EUR |
| 1/9/2022 | Borussia Dortmund | Manchester City | 20 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Manchester City | Inter | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Inter | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Manchester City | Inter | 15 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Manuel Akanji qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Manuel Akanji thuộc biên chế Inter, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Ngày 01/07/2026, anh chuyển từ Manchester City sang Inter, phí 15 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 53 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo Inter. Trong đội hình Inter, anh khoác áo số 25, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh từ FC Winterthur II U21 chuyển tới FC Winterthur, năm anh bước sang tuổi 19. Basel đón anh ngày 01/07/2015 từ FC Winterthur theo mức phí 700 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 1 kiến tạo sau 61 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở Basel tại VĐQG Thuỵ Sĩ, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Borussia Dortmund đón anh ngày 15/01/2018 từ Basel theo mức phí 22 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn và 2 kiến tạo qua 164 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 76 trận trong màu áo Switzerland, kèm 3 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại VĐQG Thuỵ Sĩ trong màu áo Basel, khi anh có 3 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 14 bàn và 6 kiến tạo. Anh có 424 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
CLB hiện tại của Manuel Akanji
Hợp đồng của Manuel Akanji với Inter được ghi nhận đến 30/06/2028. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C1 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- Inter
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Manuel Akanji
Manuel Akanji là hậu vệ 31 tuổi đang chơi cho Inter. Ràng buộc hợp đồng với Inter kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 19/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Inter
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Manuel Akanji
Hồ sơ sự nghiệp của Manuel Akanji trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 15/16 tại Basel.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Basel | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 16 | 0 | 3 | 0 | — |
| Basel | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 55 | 0 | 0 | 5,10 |
| Inter | 25/26 | Serie A | 35 | 2820 | 2 | 0 | 7,12 |
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2020 | 0 | 0 | 6,96 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2514 | 2 | 0 | 7,24 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2287 | 0 | 1 | 6,85 |
| Inter | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 707 | 0 | 0 | 6,89 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 646 | 0 | 1 | 7,08 |
| Manchester City | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 666 | 2 | 0 | 7,17 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 945 | 1 | 0 | 7,13 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,84 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,94 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 524 | 0 | 0 | 6,85 |
| Borussia Dortmund | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 450 | 0 | 0 | 7,44 |
| Basel | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 1 | 7,03 |
| Basel | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Bundesliga | 26 | 2263 | 1 | 0 | 6,96 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Bundesliga | 28 | 2351 | 2 | 0 | 7,06 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Bundesliga | 31 | 2309 | 0 | 1 | 6,90 |
| Borussia Dortmund | 18/19 | Bundesliga | 25 | 2205 | 1 | 0 | 6,97 |
| Borussia Dortmund | 17/18 | Bundesliga | 15 | 903 | 0 | 0 | 6,90 |
| Switzerland | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,20 |
| Switzerland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,93 |
| Switzerland | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 600 | 0 | 0 | 7,05 |
| Manchester City | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Inter | 2026 | Club Friendlies | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,40 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 360 | 0 | 0 | 7,50 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 503 | 0 | 0 | 6,97 |
| Switzerland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,32 |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 210 | 0 | 0 | 7,15 |
| Switzerland | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,67 |
| Switzerland | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 259 | 1 | 1 | 7,37 |
| Switzerland | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,80 |
| Switzerland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 510 | 0 | 0 | 6,98 |
| Switzerland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,02 |
| Switzerland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Inter | 26/27 | Serie A | 3 | 233 | 0 | 1 | 7,20 |
| Switzerland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 256 | 0 | 0 | 7,17 |
| Switzerland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,70 |
| Switzerland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 247 | 0 | 0 | 6,75 |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 6 | 477 | 0 | 0 | 7,07 |
| Manchester City | 23/24 | FA Cup | 5 | 333 | 0 | 0 | 7,12 |
| Manchester City | 24/25 | FA Cup | 4 | 135 | 0 | 0 | 7,10 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,60 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,07 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 5 | 435 | 0 | 0 | 7,10 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 174 | 0 | 0 | 7,00 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Inter | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 106 | 0 | 0 | 6,45 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Manuel Akanji và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Manuel Akanji, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 76 trận cho Switzerland.
Switzerland 76 trận 3 bàn Lần gần nhất: 12/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Manuel Akanji mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Manuel Akanji
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Real Madrid | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Manuel Akanji
- Manuel Akanji là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Manuel Akanji mang quốc tịch Thụy Sĩ và từng khoác áo Switzerland.
- Manuel Akanji đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Manuel Akanji đang thuộc biên chế Inter, mang áo số 25 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Manuel Akanji bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Manuel Akanji 31 tuổi (sinh ngày 19/07/1995), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Inter
Cập nhật lần cuối: 09:51 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.