Marc-André Ter Stegen — Thủ môn, AFC Ajax

Marc-André Ter Stegen

Thủ môn · AFC Ajax

Marc-André Ter Stegen — AFC Ajax

Câu chuyện sự nghiệp Marc-André Ter Stegen

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Marc-André Ter Stegen thuộc biên chế AFC Ajax, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 09/09/2010, lúc anh rời Borussia Mönchengladbach II U23 sang Borussia M'gladbach, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Borussia M'gladbach, dữ liệu ghi cho anh 109 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Borussia M'gladbach tại Bundesliga ở mùa 11/12, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 25 lần. Anh cập bến FC Barcelona ngày 01/07/2014 từ Borussia M'gladbach theo mức phí 12 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo qua 518 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.

Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 640 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại La Liga trong màu áo FC Barcelona, khi anh có 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi. Anh đến AFC Ajax ngày 04/08/2026 từ FC Barcelona theo dạng cho mượn. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận anh có 4 pha cứu thua sau 2 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo AFC Ajax. Trong đội hình AFC Ajax, anh khoác áo số 1, có hợp đồng tới 30/06/2027.

Marc-André Ter Stegen đã khoác áo những đội nào?

Marc-André Ter Stegen có tên trong danh sách thi đấu của FC Barcelona nhiều nhất, 518 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Borussia M'gladbach.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Borussia M'gladbach12/13Cúp C2 Châu Âu7180007,60
FC Barcelona21/22Cúp C2 Châu Âu6540006,63
FC Barcelona22/23Cúp C2 Châu Âu2180006,75
FC Barcelona25/26La Liga4000—
Girona FC25/26La Liga2180006,70
FC Barcelona24/25La Liga11675006,81
FC Barcelona23/24La Liga282520007,20
FC Barcelona22/23La Liga383348007,15
FC Barcelona21/22La Liga353150006,80
FC Barcelona20/21La Liga312790006,86
FC Barcelona19/20La Liga373240026,89
FC Barcelona18/19La Liga363150006,90
FC Barcelona17/18La Liga383330007,03
FC Barcelona16/17La Liga363240007,01
FC Barcelona15/16La Liga38542006,75
FC Barcelona14/15La Liga35000—
FC Barcelona25/26Cúp C1 Châu Âu1000—
FC Barcelona24/25Cúp C1 Châu Âu190008,30
FC Barcelona23/24Cúp C1 Châu Âu8720007,04
FC Barcelona22/23Cúp C1 Châu Âu6450006,54
FC Barcelona21/22Cúp C1 Châu Âu6540006,73
FC Barcelona20/21Cúp C1 Châu Âu5450006,88
FC Barcelona19/20Cúp C1 Châu Âu9720006,99
FC Barcelona18/19Cúp C1 Châu Âu12990007,00
FC Barcelona17/18Cúp C1 Châu Âu10810006,92
FC Barcelona16/17Cúp C1 Châu Âu9810006,88
FC Barcelona15/16Cúp C1 Châu Âu10900007,07
FC Barcelona14/15Cúp C1 Châu Âu131170007,05
Borussia M'gladbach12/13Cúp C1 Châu Âu2000—
Borussia M'gladbach13/14Bundesliga34306000—
Borussia M'gladbach12/13Bundesliga34306000—
Borussia M'gladbach11/12Bundesliga25225000—
Germany2018World Cup 20263000—
Germany2022World Cup 20263000—
FC Barcelona—UEFA Super Cup1000—
AFC Ajax26/27Cúp C3 Châu Âu4180006,25
Germany—World Cup Qualification UEFA4000—
Germany—World Cup Qualification UEFA10360006,95
Germany—World Cup Qualification UEFA6270006,30
Germany2012Giao hữu quốc tế1000—
Germany2014Giao hữu quốc tế1000—
Germany2016Giao hữu quốc tế6000—
Germany18/19UEFA Nations League3000—
Germany22/23UEFA Nations League2180006,80
Germany24/25UEFA Nations League4360007,42
Germany2017Giao hữu quốc tế4000—
Germany2018Giao hữu quốc tế5000—
Germany—UEFA Euro 20246000—
Germany2024UEFA Euro 20245000—
Germany2019Giao hữu quốc tế2000—
Germany2022Giao hữu quốc tế2000—
Germany2023Giao hữu quốc tế9720006,61
Germany2024Giao hữu quốc tế4180007,10
AFC Ajax26/27VĐQG Hà Lan7540007,55
Borussia M'gladbach—DFB Pokal4000—
Borussia M'gladbach—DFB Pokal2000—
Borussia M'gladbach—DFB Pokal1000—
FC Barcelona14/15Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha8000—
FC Barcelona15/16Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha8000—
FC Barcelona16/17Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha390006,00
FC Barcelona17/18Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha7000—
FC Barcelona18/19Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha7180007,30
FC Barcelona19/20Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha3180007,00
FC Barcelona20/21Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha6420006,85
FC Barcelona21/22Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha2120006,70
FC Barcelona22/23Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha5270006,83
FC Barcelona24/25Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha1000—
FC Barcelona25/26Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha290007,30

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử Marc-André Ter Stegen

Cao 187 cm, Marc-André Ter Stegen là thủ môn người Đức của AFC Ajax. Anh mang áo số 1 tại AFC Ajax. Hợp đồng với AFC Ajax được ghi nhận đến 30/06/2027.

Vị trí
Thủ môn
Ngày sinh
30/4/1992 (34 tuổi)
Quốc tịch
Đức
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
1
CLB hiện tại
AFC Ajax
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)

CLB hiện tại của Marc-André Ter Stegen

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Marc-André Ter Stegen gia nhập AFC Ajax ngày 04/08/2026. AFC Ajax hiện thi đấu tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.

Câu lạc bộ
AFC Ajax
Giải đấu
Cúp C3 Châu Âu
Số áo
1
Gia nhập
04/08/2026
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)

Thống kê Marc-André Ter Stegen mùa 26/27

Marc-André Ter Stegen đã chơi 2 trận với 180 phút trên sân mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,25. Tính trên 2 trận, anh có 4 pha cứu thua và 5 bàn thua.

  • 2 Trận
  • 180 Phút
  • 4 Cứu thua
  • 5 Thủng lưới
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,25 Điểm trung bình

Marc-André Ter Stegen thi đấu thế nào gần đây?

Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Marc-André Ter Stegen tích luỹ 180 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútĐiểm
27-08FC Sion5–3905,8
20-08FC Sion2–4906,7
13-08Shelbourne2–2Không vào sân—
06-08Shelbourne3–1Không vào sân—

Marc-André Ter Stegen từng chuyển tới đâu?

Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Marc-André Ter Stegen, gần nhất là từ FC Barcelona sang AFC Ajax theo dạng cho mượn ngày 04/08/2026. Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
4/8/2026FC BarcelonaAFC AjaxCho mượn
30/6/2027AFC AjaxFC BarcelonaTrở lại sau cho mượn
9/9/2010Borussia Mönchengladbach II U23Borussia M'gladbachKhông công bố
1/7/2014Borussia M'gladbachFC Barcelona12 triệu EUR
20/1/2026FC BarcelonaGirona FCCho mượn
30/6/2026Girona FCFC BarcelonaTrở lại sau cho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Marc-André Ter Stegen

Marc-André Ter Stegen bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
Ở mùa 26/27, Marc-André Ter Stegen bắt 2 trận với 4 pha cứu thua và để thủng lưới 5 bàn.
Marc-André Ter Stegen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Marc-André Ter Stegen đang thuộc biên chế AFC Ajax, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Marc-André Ter Stegen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Marc-André Ter Stegen 34 tuổi (sinh ngày 30/04/1992), cao 187 cm.

Cập nhật lần cuối: 19:31 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.