
Marcos Rojo
Trung vệ ·
Racing Club
CLB hiện tại của Marcos Rojo
Ở tuổi 36, Marcos Rojo là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Racing Club. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 120 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Argentina.
- Câu lạc bộ
- Racing Club
- Giải đấu
- VĐQG Argentina
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 10/08/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Marcos Rojo
Mùa 2026 tại VĐQG Argentina, Marcos Rojo góp mặt 17 trận trong màu áo Racing Club. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,89. Số thẻ trong mùa: 5 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ.
- 17 Trận
- 1375 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,89 xG
- 0,79 xA
- 10 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 5 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,96 Điểm trung bình
Marcos Rojo: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 20/03/1990, Marcos Rojo là hậu vệ và hiện thuộc Racing Club. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Argentina.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 20/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Racing Club
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Marcos Rojo
Marcos Rojo có 464 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 93 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Sarmiento | 3–1 | 90 | 0/0 | 8,0 |
| 14-09 | Huracán | 2–1 | 96 | 0/0 | 6,8 |
| 07-09 | Atlético Tucumán | 1–2 | 98 | 0/1 | 7,5 |
| 24-08 | Boca Juniors | 1–1 | 90 | 1/0 | 6,5 |
| 14-08 | Banfield | 0–1 | 90 | 0/0 | 8,1 |
Marcos Rojo đã khoác áo những đội nào?
Marcos Rojo có tên trong danh sách thi đấu của Manchester United nhiều nhất, 154 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 14 bàn, 329 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Sporting CP.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 6 | 375 | 0 | 0 | 6,48 |
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,90 |
| Racing Club | — | Copa Libertadores | 4 | 261 | 0 | 0 | 7,00 |
| Sporting CP | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 24 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sporting CP | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 25 | 0 | 4 | 0 | — |
| Sporting CP | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 163 | 0 | 1 | 6,90 |
| Manchester United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 724 | 0 | 0 | 6,97 |
| Manchester United | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 348 | 0 | 0 | 7,28 |
| Manchester United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 121 | 0 | 0 | 6,50 |
| Manchester United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 211 | 0 | 0 | 6,44 |
| Manchester United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 640 | 0 | 0 | 6,69 |
| Manchester United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1660 | 1 | 0 | 7,13 |
| Manchester United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 1253 | 0 | 1 | 6,87 |
| Manchester United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 1763 | 0 | 0 | 7,70 |
| Manchester United | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Manchester United | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 309 | 0 | 0 | 7,08 |
| Argentina | 2014 | World Cup 2026 | 6 | 614 | 1 | 0 | 7,52 |
| Argentina | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 225 | 1 | 0 | 7,07 |
| Estudiantes de La Plata | 19/20 | VĐQG Argentina | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,70 |
| Boca Juniors | 2021 | VĐQG Argentina | 19 | 1301 | 1 | 0 | 6,94 |
| Boca Juniors | 2022 | VĐQG Argentina | 15 | 902 | 3 | 0 | 7,05 |
| Boca Juniors | 2023 | VĐQG Argentina | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boca Juniors | 2024 | VĐQG Argentina | 18 | 973 | 0 | 0 | 6,88 |
| Boca Juniors | 2025 | VĐQG Argentina | 13 | 952 | 1 | 0 | 7,21 |
| Racing Club | 2025 | VĐQG Argentina | 5 | 175 | 0 | 0 | 7,27 |
| Racing Club | 2026 | VĐQG Argentina | 18 | 1189 | 1 | 1 | 6,91 |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 9 | 443 | 0 | 0 | 7,05 |
| Argentina | 2012 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2013 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2014 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2015 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| Argentina | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 14/15 | FA Cup | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Manchester United | 15/16 | FA Cup | 4 | 66 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester United | 16/17 | FA Cup | 4 | 289 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester United | 17/18 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 1 | 8,00 |
| Manchester United | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boca Juniors | — | Copa Sudamericana | 7 | 328 | 1 | 0 | 7,08 |
| Racing Club | 2026 | Copa Sudamericana | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 120 | 1 | 0 | 7,30 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 397 | 0 | 2 | 7,00 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 5 | 180 | 0 | 1 | 6,85 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 3 | 198 | 0 | 0 | 6,97 |
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Marcos Rojo
Marcos Rojo sinh ngày 20/03/1990, mang quốc tịch Argentina; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Racing Club bắt đầu ngày 10/08/2025, khi anh đến từ Boca Juniors dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Argentina, anh ghi 1 bàn sau 17 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 31 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Racing Club. Tại Racing Club, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh từ Estudiantes de La Plata U20 chuyển tới Estudiantes de La Plata Reserve, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2009, anh chuyển từ Estudiantes de La Plata Reserve sang Estudiantes de La Plata. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Estudiantes de La Plata. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha ở mùa 12/13, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn. Manchester United đón anh ngày 20/08/2014 từ Sporting CP với phí 20 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 154 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 4 kiến tạo trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 13/14 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Sporting CP là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 14 bàn cùng 6 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 329 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Marcos Rojo từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Marcos Rojo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 120 nghìn EUR khi đang ở Racing Club (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Estudiantes de La Plata U20 | Estudiantes de La Plata Reserve | Không công bố |
| 1/7/2009 | Estudiantes de La Plata Reserve | Estudiantes de La Plata | Không công bố |
| 1/1/2011 | Estudiantes de La Plata | FC Spartak Moscow | 2,0 triệu EUR |
| 20/7/2012 | FC Spartak Moscow | Sporting CP | 4,0 triệu EUR |
| 20/8/2014 | Sporting CP | Manchester United | 20 triệu EUR |
| 30/1/2020 | Manchester United | Estudiantes de La Plata | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Estudiantes de La Plata | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2021 | Manchester United | Boca Juniors | Tự do |
| 10/8/2025 | Boca Juniors | Racing Club | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Marcos Rojo
- Marcos Rojo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Marcos Rojo hiện khoác áo Racing Club, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Marcos Rojo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marcos Rojo 36 tuổi (sinh ngày 20/03/1990), cao 187 cm.
- Marcos Rojo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Argentina ghi nhận Marcos Rojo có 1 bàn qua 17 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Argentina · Lịch thi đấu Racing Club
Cập nhật lần cuối: 14:31 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.