
Matthias Ginter
Hậu vệ ·
SC Freiburg
Matthias Ginter đang khoác áo đội nào?
Tại SC Freiburg, Matthias Ginter mang áo số 28, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến SC Freiburg từ 01/07/2022. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 4,8 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- SC Freiburg
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Matthias Ginter mùa 26/27
Matthias Ginter đã chơi 2 trận với 168 phút trên sân mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,65. Mỗi trận anh có trung bình 84 phút trên sân.
- 2 Trận
- 168 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 5 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,65 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Matthias Ginter
Matthias Ginter là hậu vệ mang quốc tịch Đức và đang thuộc biên chế SC Freiburg. Matthias Ginter sinh ngày 19/01/1994, hiện 32 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 189 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 19/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- SC Freiburg
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,8 triệu EUR (ước tính)
Matthias Ginter thi đấu thế nào gần đây?
Matthias Ginter chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 2 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 84 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Motherwell | 4–1 | 78 | 0/0 | 6,8 |
| 20-08 | Motherwell | 1–3 | 90 | 2/0 | 8,5 |
Matthias Ginter đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Matthias Ginter có tên trong danh sách thi đấu 588 lần cho 3 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 35 bàn, 588 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở SC Freiburg.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SC Freiburg | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 179 | 1 | 0 | 7,10 |
| Borussia Dortmund | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 538 | 1 | 2 | 7,06 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,70 |
| SC Freiburg | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 647 | 0 | 1 | 7,17 |
| SC Freiburg | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 754 | 0 | 0 | 6,80 |
| SC Freiburg | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 1350 | 2 | 2 | 7,33 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,71 |
| Borussia Dortmund | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 534 | 0 | 1 | 6,74 |
| Borussia Dortmund | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 318 | 0 | 0 | 6,94 |
| SC Freiburg | 25/26 | Bundesliga | 32 | 2836 | 3 | 4 | 6,97 |
| SC Freiburg | 24/25 | Bundesliga | 33 | 2565 | 2 | 1 | 6,98 |
| SC Freiburg | 23/24 | Bundesliga | 23 | 1918 | 0 | 2 | 6,92 |
| SC Freiburg | 22/23 | Bundesliga | 34 | 3060 | 4 | 1 | 7,10 |
| Borussia M'gladbach | 21/22 | Bundesliga | 30 | 2267 | 1 | 0 | 6,95 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Bundesliga | 34 | 3060 | 2 | 1 | 7,11 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Bundesliga | 31 | 2781 | 1 | 1 | 6,98 |
| Borussia M'gladbach | 18/19 | Bundesliga | 27 | 2380 | 2 | 0 | 6,92 |
| Borussia M'gladbach | 17/18 | Bundesliga | 34 | 3060 | 5 | 2 | 7,11 |
| Borussia Dortmund | 16/17 | Bundesliga | 33 | 2475 | 0 | 1 | 6,91 |
| Borussia Dortmund | 15/16 | Bundesliga | 33 | 1888 | 3 | 5 | 7,13 |
| Borussia Dortmund | 14/15 | Bundesliga | 31 | 841 | 0 | 1 | — |
| SC Freiburg | 13/14 | Bundesliga | 34 | 3039 | 0 | 0 | 6,90 |
| SC Freiburg | 12/13 | Bundesliga | 25 | 1947 | 1 | 0 | — |
| SC Freiburg | 11/12 | Bundesliga | 16 | 1013 | 1 | 0 | — |
| Germany | 2014 | World Cup 2026 | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 8 | 0 | 0 | 6,40 |
| SC Freiburg | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 168 | 2 | 0 | 7,65 |
| SC Freiburg | 2026 | Club Friendlies | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 144 | 0 | 1 | 7,50 |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 377 | 0 | 0 | 7,08 |
| Germany | 2014 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 464 | 1 | 2 | 6,77 |
| Germany | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 346 | 0 | 0 | 6,80 |
| Germany | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Germany | 2023 | Giao hữu quốc tế | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,60 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 5 | 64 | 0 | 0 | 7,30 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 5 | 256 | 0 | 0 | 7,20 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,40 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,15 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,20 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 5 | 510 | 1 | 1 | 7,28 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,95 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 5 | 510 | 0 | 1 | 7,18 |
| SC Freiburg | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| SC Freiburg | 26/27 | Bundesliga | 4 | 360 | 0 | 3 | 7,62 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Matthias Ginter qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Matthias Ginter bắt đầu từ mùa 11/12 cùng SC Freiburg, năm anh tròn 17 tuổi. Anh đến SC Freiburg ngày 01/07/2022 từ Borussia M'gladbach theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận anh ra sân 2 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 261 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 20 bàn và 16 kiến tạo trong màu áo SC Freiburg. Tại SC Freiburg, anh khoác áo số 28 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Mùa 11/12 tại Bundesliga ghi nhận anh có 1 bàn. Anh cập bến Borussia Dortmund ngày 17/07/2014 từ SC Freiburg với phí 10 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 145 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 10 kiến tạo tại đây. Anh cập bến Borussia M'gladbach ngày 04/07/2017 từ Borussia Dortmund, phí 17 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 11 bàn cùng 4 kiến tạo sau 182 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại Bundesliga trong màu áo Borussia Dortmund, khi anh có 3 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 35 bàn cùng 30 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 588 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Matthias Ginter
Giá trị chuyển nhượng của Matthias Ginter được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,8 triệu EUR khi đang ở SC Freiburg (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/1/2012 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg | Không công bố |
| 17/7/2014 | SC Freiburg | Borussia Dortmund | 10 triệu EUR |
| 4/7/2017 | Borussia Dortmund | Borussia M'gladbach | 17 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Borussia M'gladbach | SC Freiburg | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Matthias Ginter
- Thành tích ghi bàn của Matthias Ginter mùa 26/27 ra sao?
- Matthias Ginter ra sân 2 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu và ghi 2 bàn.
- Matthias Ginter đang khoác áo đội bóng nào?
- SC Freiburg là CLB hiện tại của Matthias Ginter, mang áo số 28 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Matthias Ginter bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Matthias Ginter 32 tuổi (sinh ngày 19/01/1994), cao 189 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu SC Freiburg
Cập nhật lần cuối: 04:20 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.