
Maxime Do Couto
Tiền đạo cánh trái ·
Dinamo Tbilisi
Chuyển nhượng và giá trị của Maxime Do Couto
Giá trị chuyển nhượng của Maxime Do Couto được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 440 nghìn EUR khi đang ở Dinamo Tbilisi (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Tours FC sang No team ngày 01/07/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Tours U19 | Tours FC | Không công bố |
| 1/7/2017 | Tours FC | No team | Không công bố |
| 6/10/2017 | No team | Avoine Chinon | Không công bố |
| 25/7/2018 | Avoine Chinon | Olimpik Donetsk | Không công bố |
| 1/7/2021 | Olimpik Donetsk | Sochaux | Tự do |
| 1/7/2023 | Sochaux | No team | Không công bố |
| 4/9/2023 | No team | Amiens SC | Không công bố |
| 5/9/2024 | Amiens SC | FK IMT Beograd | Tự do |
| 1/1/2025 | FK IMT Beograd | No team | Không công bố |
| 13/8/2025 | No team | Enosis Neon Ypsona FC | Không công bố |
| 23/6/2026 | Enosis Neon Ypsona FC | Dinamo Tbilisi | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Maxime Do Couto
Ngoài Dinamo Tbilisi, CLB hiện tại, hồ sơ của Maxime Do Couto còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 23/06/2026, khi anh từ Enosis Neon Ypsona FC chuyển tới Dinamo Tbilisi theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Dinamo Tbilisi. Hồ sơ hiện tại ở Dinamo Tbilisi ghi anh khoác áo số 14 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh từ Tours U19 chuyển tới Tours FC, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Tours FC, dữ liệu ghi cho anh 14 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2015 đến 2016. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2015 tại Hạng Hai Pháp cùng Tours FC, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có 1 kiến tạo. Anh cập bến Sochaux ngày 01/07/2021 từ Olimpik Donetsk dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn và 4 kiến tạo qua 62 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại Hạng Hai Pháp ở Sochaux là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2021 tại Ligue 1 cùng Sochaux, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 25 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn và 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 110 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Maxime Do Couto
Maxime Do Couto thuộc biên chế Dinamo Tbilisi, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 440 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Dinamo Tbilisi ngày 23/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Tbilisi
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 23/06/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Maxime Do Couto
Maxime Do Couto là tiền đạo mang quốc tịch Pháp và đang thuộc biên chế Dinamo Tbilisi. Hồ sơ ghi Maxime Do Couto chào đời ngày 13/12/1996, tức 29 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 13/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Dinamo Tbilisi
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Maxime Do Couto qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Maxime Do Couto trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2015 cùng Tours FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sochaux | 2021 | Ligue 1 | 2 | 99 | 1 | 0 | 7,15 |
| Tours FC | 2015 | Hạng Hai Pháp | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| Tours FC | 2016 | Hạng Hai Pháp | 8 | 55 | 0 | 0 | 6,42 |
| Sochaux | 2021 | Hạng Hai Pháp | 36 | 1990 | 3 | 3 | 6,74 |
| Sochaux | 2022 | Hạng Hai Pháp | 23 | 567 | 2 | 1 | 6,80 |
| Amiens SC | 2023 | Hạng Hai Pháp | 29 | 906 | 1 | 0 | 6,66 |
| Dinamo Tbilisi | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sochaux | — | Coupe de France | 1 | 19 | 0 | 0 | 7,00 |
| Amiens SC | — | Coupe de France | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Maxime Do Couto mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Maxime Do Couto
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | FK Žalgiris | 7–2 | Không vào sân | — |
| 23-07 | FK Žalgiris | 3–0 | Không vào sân | — |
| 16-07 | US Mondorf-Les-Bains | 1–1 | Không vào sân | — |
| 09-07 | US Mondorf-Les-Bains | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Maxime Do Couto
- Maxime Do Couto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Maxime Do Couto 29 tuổi (sinh ngày 13/12/1996), cao 178 cm.
- Maxime Do Couto mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maxime Do Couto mang quốc tịch Pháp.
- Maxime Do Couto hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maxime Do Couto đang thuộc biên chế Dinamo Tbilisi, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Dinamo Tbilisi
Cập nhật lần cuối: 21:46 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.