
Mihkel Ainsalu
Tiền vệ trung tâm ·
FCI Levadia Tallinn
Mihkel Ainsalu đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 30, Mihkel Ainsalu là tiền vệ trong danh sách đăng ký của FCI Levadia Tallinn. Số áo hiện tại là 11. Dữ liệu định giá anh khoảng 325 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- FCI Levadia Tallinn
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 08/02/2023
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Mihkel Ainsalu
Mihkel Ainsalu mang áo số 11 của FCI Levadia Tallinn và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 8/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Estonia
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- FCI Levadia Tallinn
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Mihkel Ainsalu qua các mùa
Các đội Mihkel Ainsalu từng khoác áo theo dữ liệu gồm Nõmme Kalju, Flora Tallinn, FCI Levadia Tallinn. 52% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FCI Levadia Tallinn. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nõmme Kalju | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nõmme Kalju | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flora Tallinn | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flora Tallinn | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flora Tallinn | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCI Levadia Tallinn | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flora Tallinn | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flora Tallinn | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCI Levadia Tallinn | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCI Levadia Tallinn | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCI Levadia Tallinn | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCI Levadia Tallinn | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 128 | 0 | 0 | 6,20 |
| Estonia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 187 | 0 | 1 | 6,60 |
| Estonia | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 224 | 0 | 1 | 6,77 |
| Estonia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 151 | 0 | 0 | 6,60 |
| Estonia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Mihkel Ainsalu qua từng mùa
Mihkel Ainsalu sinh ngày 08/03/1996, mang quốc tịch Estonia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 08/02/2023, khi anh kết thúc kỳ cho mượn ở SC Telstar để về FCI Levadia Tallinn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 16 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FCI Levadia Tallinn. Trong đội hình FCI Levadia Tallinn, anh mang áo số 11, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Nõmme Kalju, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ Nõmme Kalju U21 sang Nõmme Kalju, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Nõmme Kalju, dữ liệu ghi cho anh 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 14/15. Ngày 01/01/2015, anh rời Nõmme Kalju sang Flora Tallinn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Flora Tallinn. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu ở Nõmme Kalju, với 4 lần, năm anh bước sang tuổi 18. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 31 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 21 trận trong màu áo Estonia.
Chuyển nhượng và giá trị của Mihkel Ainsalu
Giá trị chuyển nhượng của Mihkel Ainsalu được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 325 nghìn EUR khi đang ở FCI Levadia Tallinn (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Nõmme Kalju U21 sang Nõmme Kalju ngày 01/07/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2014 | Nõmme Kalju U21 | Nõmme Kalju | Không công bố |
| 1/1/2015 | Nõmme Kalju | Flora Tallinn | Không công bố |
| 20/8/2020 | Flora Tallinn | PFC Lviv | Tự do |
| 25/2/2021 | PFC Lviv | FC Helsingør | Tự do |
| 11/8/2021 | FC Helsingør | TJK Legion | Tự do |
| 4/3/2022 | TJK Legion | FCI Levadia Tallinn | Không công bố |
| 1/7/2022 | FCI Levadia Tallinn | SC Telstar | Cho mượn |
| 8/2/2023 | SC Telstar | FCI Levadia Tallinn | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mihkel Ainsalu và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Mihkel Ainsalu có 21 trận cho Estonia.
Estonia 21 trận 0 bàn Lần gần nhất: 9/9/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Mihkel Ainsalu mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Mihkel Ainsalu
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | IFK Göteborg | 0–1 | Không vào sân | — |
| 21-07 | IFK Göteborg | 1–2 | Không vào sân | — |
| 16-07 | Caernarfon Town | 5–0 | Không vào sân | — |
| 09-07 | Caernarfon Town | 0–5 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Mihkel Ainsalu
- Quốc tịch của Mihkel Ainsalu là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mihkel Ainsalu là Estonia và anh từng khoác áo Estonia.
- Mihkel Ainsalu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FCI Levadia Tallinn là CLB hiện tại của Mihkel Ainsalu, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Mihkel Ainsalu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mihkel Ainsalu 30 tuổi (sinh ngày 08/03/1996), cao 189 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FCI Levadia Tallinn
Cập nhật lần cuối: 18:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.