
Mikel Merino
Tiền vệ trung tâm ·
Arsenal
Mikel Merino đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Mikel Merino gia nhập Arsenal ngày 27/08/2024. Số áo hiện tại là 23. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 26 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Arsenal
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 27/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Mikel Merino
Mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Mikel Merino góp mặt 1 trận trong màu áo Arsenal. Mỗi trận anh có trung bình 65 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 0,54 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 1 Trận
- 65 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,54 xG
- 0,06 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Mikel Merino là ai?
Cao 188 cm, Mikel Merino là tiền vệ người Tây Ban Nha của Arsenal. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 22/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Arsenal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Mikel Merino
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Mikel Merino có tên trong danh sách thi đấu 443 lần cho 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 52 bàn qua 443 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 14/15 ở Osasuna.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Real Sociedad | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 695 | 0 | 2 | 7,27 |
| Real Sociedad | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 515 | 1 | 0 | 7,10 |
| Real Sociedad | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 543 | 0 | 0 | 7,04 |
| Arsenal | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1035 | 4 | 3 | 6,84 |
| Arsenal | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1597 | 7 | 2 | 7,02 |
| Newcastle United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 1343 | 1 | 1 | 6,87 |
| Real Sociedad | 23/24 | La Liga | 35 | 2485 | 5 | 3 | 7,22 |
| Real Sociedad | 22/23 | La Liga | 33 | 2499 | 2 | 9 | 7,11 |
| Real Sociedad | 21/22 | La Liga | 34 | 2894 | 3 | 2 | 7,03 |
| Real Sociedad | 20/21 | La Liga | 27 | 2156 | 2 | 4 | 7,13 |
| Real Sociedad | 19/20 | La Liga | 36 | 3144 | 5 | 1 | 7,03 |
| Real Sociedad | 18/19 | La Liga | 30 | 2060 | 3 | 3 | 6,79 |
| Arsenal | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 518 | 2 | 0 | 6,96 |
| Arsenal | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 817 | 2 | 3 | 7,16 |
| Real Sociedad | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 630 | 2 | 1 | 7,56 |
| Borussia Dortmund | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 16/17 | Bundesliga | 14 | 293 | 0 | 0 | 6,83 |
| Spain | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 210 | 2 | 0 | 6,88 |
| Arsenal | 2026 | Club Friendlies | 1 | 28 | 0 | 0 | 7,10 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 54 | 0 | 1 | 6,73 |
| Spain | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 467 | 6 | 0 | 8,02 |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 366 | 0 | 1 | 7,06 |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,90 |
| Spain | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 355 | 2 | 0 | 7,14 |
| Spain | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 177 | 1 | 0 | 7,02 |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Osasuna | 14/15 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 14 | 0 | 1 | 0 | — |
| Osasuna | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 38 | 3257 | 7 | 1 | 7,26 |
| Spain | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 119 | 0 | 0 | 7,25 |
| Spain | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,80 |
| Newcastle United | 17/18 | FA Cup | 1 | 81 | 0 | 0 | 7,70 |
| Arsenal | 24/25 | FA Cup | 1 | 73 | 0 | 0 | 7,10 |
| Arsenal | 25/26 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 19 | 0 | 0 | 6,80 |
| Real Sociedad | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 142 | 1 | 0 | 6,57 |
| Real Sociedad | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 540 | 1 | 0 | 7,20 |
| Real Sociedad | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,10 |
| Real Sociedad | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,13 |
| Real Sociedad | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 128 | 1 | 0 | 7,03 |
| Real Sociedad | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 484 | 1 | 1 | 7,60 |
| Arsenal | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,80 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 4 | 164 | 0 | 0 | 7,03 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 4 | 273 | 0 | 0 | 6,75 |
| Arsenal | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,20 |
| Arsenal | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,62 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mikel Merino: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mikel Merino là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Osasuna U19 sang Osasuna B — năm anh tròn 17 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Arsenal bắt đầu ngày 27/08/2024, khi anh đến từ Real Sociedad theo mức phí 32 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 16 bàn và 8 kiến tạo sau 90 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Arsenal. Tại Arsenal, anh khoác áo số 23 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Anh cập bến Osasuna ngày 01/07/2014 từ Osasuna B. Cộng mọi giải, anh có 8 bàn và 1 kiến tạo sau 52 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Osasuna tại Hạng Hai Tây Ban Nha, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Real Sociedad ngày 12/07/2018 từ Newcastle United theo mức phí 12 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 27 bàn cùng 26 kiến tạo sau 249 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 52 bàn và 36 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 443 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 49 trận cho Spain, kèm 11 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại La Liga trong màu áo Real Sociedad, khi anh có 2 bàn và 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26.
Lịch sử chuyển nhượng Mikel Merino
Giá trị chuyển nhượng của Mikel Merino được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 26 triệu EUR khi đang ở Arsenal (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Osasuna U19 | Osasuna B | Không công bố |
| 1/7/2014 | Osasuna B | Osasuna | Không công bố |
| 1/7/2016 | Osasuna | Borussia Dortmund | 3,8 triệu EUR |
| 28/7/2017 | Borussia Dortmund | Newcastle United | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Newcastle United | Borussia Dortmund | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Borussia Dortmund | Newcastle United | 7,0 triệu EUR |
| 12/7/2018 | Newcastle United | Real Sociedad | 12 triệu EUR |
| 27/8/2024 | Real Sociedad | Arsenal | 32 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mikel Merino khoác áo đội tuyển nào?
Mikel Merino ghi 11 bàn sau 49 trận cho Spain, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Spain 49 trận 11 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Mikel Merino
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-09 | SSC Napoli | 0–1 | 65 | 0/0 | 6,8 |
Câu hỏi thường gặp về Mikel Merino
- Mikel Merino ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận Mikel Merino có 0 bàn qua 1 trận.
- Mikel Merino hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Arsenal là CLB hiện tại của Mikel Merino, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Mikel Merino bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mikel Merino 30 tuổi (sinh ngày 22/06/1996), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Arsenal
Cập nhật lần cuối: 18:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.