
Mikkel Duelund
Tiền vệ tấn công ·
Vejle
Mikkel Duelund: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mikkel Duelund là ngày 01/01/2015, khi anh rời Midtjylland U19 sang FC Midtjylland — năm anh tròn 18 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Midtjylland tại VĐQG Đan Mạch ở mùa 14/15, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Ở FC Midtjylland, dữ liệu ghi cho anh 141 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn và 3 kiến tạo trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 18/19. Dynamo Kyiv đón anh ngày 31/08/2018 từ FC Midtjylland, phí 4,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 11 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Cúp C1 Châu Âu ở FC Midtjylland, với 1 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 26 bàn cùng 10 kiến tạo. Tổng cộng anh có 275 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Đan Mạch ở Vejle là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Ngày 01/07/2025, anh chuyển từ AGF sang Vejle theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 bàn và 1 kiến tạo qua 27 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Vejle. Trong đội hình Vejle, anh khoác áo số 10, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp Mikkel Duelund theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Mikkel Duelund là 14/15 tại FC Midtjylland. Số liệu từng mùa cộng dồn: 26 bàn, 275 lần có tên trong danh sách. Riêng FC Midtjylland chiếm 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Midtjylland | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 73 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Midtjylland | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 22 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Midtjylland | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| NEC Nijmegen | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 19 | 937 | 1 | 2 | 6,72 |
| NEC Nijmegen | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 26 | 888 | 2 | 2 | 6,67 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 14/15 | VĐQG Đan Mạch | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 30 | 0 | 5 | 2 | — |
| FC Midtjylland | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 35 | 0 | 6 | 1 | — |
| FC Midtjylland | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 35 | 90 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 5 | 83 | 0 | 0 | — |
| AGF | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 13 | 631 | 2 | 2 | 6,96 |
| AGF | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 18 | 667 | 1 | 0 | 6,72 |
| AGF | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 18 | 77 | 0 | 0 | 6,68 |
| Vejle | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 27 | 1564 | 8 | 1 | 6,93 |
| AGF | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,30 |
| Vejle | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mikkel Duelund là ai?
Cao 178 cm, Mikkel Duelund là tiền vệ người Đan Mạch của Vejle. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ tấn công. Hồ sơ ghi Mikkel Duelund chào đời ngày 29/06/1997, tức 29 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 29/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Vejle
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Mikkel Duelund đang khoác áo đội nào?
Mikkel Duelund thi đấu cho Vejle tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 410 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến Vejle trong hồ sơ là 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Vejle
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Mikkel Duelund
Dữ liệu chuyển nhượng của Mikkel Duelund gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 410 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | Midtjylland U19 | FC Midtjylland | Không công bố |
| 31/8/2018 | FC Midtjylland | Dynamo Kyiv | 4,0 triệu EUR |
| 1/7/2021 | Dynamo Kyiv | NEC Nijmegen | Không công bố |
| 29/1/2023 | NEC Nijmegen | Dynamo Kyiv | Không công bố |
| 30/1/2023 | Dynamo Kyiv | AGF | Không công bố |
| 30/6/2024 | AGF | Dynamo Kyiv | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Dynamo Kyiv | AGF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | AGF | Vejle | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Mikkel Duelund mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Mikkel Duelund
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 04-02 | Aarhus Fremad | 0–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Mikkel Duelund
- Mikkel Duelund mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mikkel Duelund mang quốc tịch Đan Mạch.
- Mikkel Duelund hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mikkel Duelund đang thuộc biên chế Vejle, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Mikkel Duelund bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mikkel Duelund 29 tuổi (sinh ngày 29/06/1997), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:57 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.