Mirko Marić — Tiền đạo, NK Lokomotiva Zagreb

Mirko Marić

Tiền đạo cắm · NK Lokomotiva Zagreb

Mirko Marić — NK Lokomotiva Zagreb

Mirko Marić chuyển nhượng qua những CLB nào?

Mirko Marić gia nhập NK Lokomotiva Zagreb theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 22/07/2026. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Monza, 7,0 triệu EUR.

NgàyTừĐếnPhí
22/7/2026MonzaNK Lokomotiva ZagrebTự do
1/3/2014—NK Široki BrijegKhông công bố
1/7/2014NK Široki BrijegGNK Dinamo Zagreb100 nghìn EUR
2/7/2014GNK Dinamo ZagrebNK Široki BrijegCho mượn
13/8/2014NK Široki BrijegGNK Dinamo ZagrebTrở lại sau cho mượn
18/8/2014GNK Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebKhông công bố
12/2/2017NK Lokomotiva ZagrebGNK Dinamo ZagrebKhông công bố
13/2/2017GNK Dinamo ZagrebVideoton FC Fehérvár650 nghìn EUR
4/9/2017Videoton FC FehérvárNK Osijek1,5 triệu EUR
1/9/2020NK OsijekMonza7,0 triệu EUR
17/8/2021MonzaFC CrotoneCho mượn
30/6/2022FC CrotoneMonzaTrở lại sau cho mượn
31/1/2024MonzaHNK RijekaCho mượn
30/6/2024HNK RijekaMonzaTrở lại sau cho mượn
3/2/2025MonzaVeneziaCho mượn
30/6/2025VeneziaMonzaTrở lại sau cho mượn
1/7/2026MonzaNo teamKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện thi đấu của Mirko Marić, từ CLB đầu tiên tới hiện tại

Mirko Marić sinh ngày 16/05/1995, mang quốc tịch Croatia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Ngày 22/07/2026, anh rời Monza sang NK Lokomotiva Zagreb theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 bàn sau 12 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo NK Lokomotiva Zagreb. Hồ sơ hiện tại ở NK Lokomotiva Zagreb ghi anh mang áo số 24 và có hợp đồng tới 30/06/2028.

Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở NK Široki Brijeg tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/03/2014, khi anh gia nhập NK Široki Brijeg, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở NK Široki Brijeg được ghi bằng 8 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 14/15. Anh cập bến Monza ngày 01/09/2020 từ NK Osijek, phí 7,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 50 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn tại đây. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn. Số liệu đó đi kèm 96 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu ở NK Lokomotiva Zagreb là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn. Khi đó là năm anh tròn 21 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu cùng NK Široki Brijeg, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 19.

CLB hiện tại của Mirko Marić

Mirko Marić đang khoác áo NK Lokomotiva Zagreb ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 22/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 24.

Câu lạc bộ
NK Lokomotiva Zagreb
Số áo
24
Gia nhập
22/07/2026
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)

Mirko Marić là ai?

Mirko Marić là tiền đạo mang quốc tịch Croatia và đang thuộc biên chế NK Lokomotiva Zagreb. Chân thuận của anh là chân trái.

Vị trí
Tiền đạo cắm
Ngày sinh
16/5/1995 (31 tuổi)
Quốc tịch
Croatia
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
24
CLB hiện tại
NK Lokomotiva Zagreb
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)

Hành trình sự nghiệp của Mirko Marić

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Mirko Marić có tên trong danh sách thi đấu 96 lần cho 7 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 96 lần có tên trong danh sách.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
NK Široki Brijeg13/14Cúp C2 Châu Âu4000—
NK Široki Brijeg14/15Cúp C2 Châu Âu4020—
NK Lokomotiva Zagreb15/16Cúp C2 Châu Âu4010—
NK Lokomotiva Zagreb16/17Cúp C2 Châu Âu8060—
Videoton FC Fehérvár17/18Cúp C2 Châu Âu6000—
NK Osijek18/19Cúp C2 Châu Âu4000—
NK Osijek19/20Cúp C2 Châu Âu2000—
Monza24/25Serie A22115006,60
Venezia24/25Serie A13361006,58
Monza23/24Serie A20284106,71
Monza22/23Serie A1000—
Monza—Coppa Italia2000—
FC Crotone—Coppa Italia145006,40
Monza—Coppa Italia1000—
Monza—Coppa Italia3205007,00
Monza—Coppa Italia1000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Câu hỏi thường gặp về Mirko Marić

Quốc tịch của Mirko Marić là gì?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mirko Marić là Croatia.
Mirko Marić đang khoác áo đội bóng nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Mirko Marić đang thuộc biên chế NK Lokomotiva Zagreb, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Mirko Marić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Mirko Marić 31 tuổi (sinh ngày 16/05/1995), cao 188 cm.

Cập nhật lần cuối: 17:20 · 25/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.