
Nikola Stijepović
Hậu vệ trái ·
FK Mornar Bar
Các thương vụ chuyển nhượng của Nikola Stijepović
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Nikola Stijepović, gần nhất là từ FK Sutjeska Nikšić sang KS Kastrioti ngày 16/07/2018, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: KS Kastrioti sang FC Torpedo Kutaisi ngày 08/01/2019, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2018 | FK Sutjeska Nikšić | KS Kastrioti | Tự do |
| 8/1/2019 | KS Kastrioti | FC Torpedo Kutaisi | Tự do |
| 1/7/2019 | FC Torpedo Kutaisi | No team | Không công bố |
| 22/1/2020 | No team | FK Rudar Pljevlja | Không công bố |
| 26/7/2020 | FK Rudar Pljevlja | FK Sutjeska Nikšić | Tự do |
| 1/7/2023 | FK Sutjeska Nikšić | Voska Sport | Tự do |
| 1/7/2024 | Voska Sport | FC Suhareka | Tự do |
| 28/7/2025 | FC Suhareka | FK Mornar Bar | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nikola Stijepović
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Nikola Stijepović thuộc biên chế FK Mornar Bar, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Ngày 28/07/2025, anh chuyển từ FC Suhareka sang FK Mornar Bar dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Mornar Bar. Tại FK Mornar Bar, anh mang áo số 33.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Cúp C1 Châu Âu cùng FK Sutjeska Nikšić, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 16/07/2018, khi anh từ FK Sutjeska Nikšić chuyển tới KS Kastrioti theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 25 tuổi. Ngày 26/07/2020, anh từ FK Rudar Pljevlja chuyển tới FK Sutjeska Nikšić dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 15 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Sutjeska Nikšić. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 17 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 21/22 tại Cúp C3 Châu Âu ở FK Sutjeska Nikšić, với 4 lần, năm anh tròn 28 tuổi.
Nikola Stijepović đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 32, Nikola Stijepović là hậu vệ trong danh sách đăng ký của FK Mornar Bar. Ngày chuyển đến FK Mornar Bar trong hồ sơ là 28/07/2025.
- Câu lạc bộ
- FK Mornar Bar
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 28/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Nikola Stijepović
Ở tuổi 32, Nikola Stijepović đang là hậu vệ trong đội hình FK Mornar Bar. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Montenegro.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 2/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Montenegro
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- FK Mornar Bar
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Nikola Stijepović theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Nikola Stijepović là 13/14 tại FK Sutjeska Nikšić. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Sutjeska Nikšić | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FK Sutjeska Nikšić | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 |
| FK Sutjeska Nikšić | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FK Sutjeska Nikšić | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FK Sutjeska Nikšić | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FK Sutjeska Nikšić | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 |
| FK Sutjeska Nikšić | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FK Mornar Bar | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Nikola Stijepović mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Nikola Stijepović
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-07 | Atlètic Club Escaldes | 1–2 | Không vào sân | — |
| 09-07 | Atlètic Club Escaldes | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Nikola Stijepović
- Nikola Stijepović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FK Mornar Bar là CLB hiện tại của Nikola Stijepović, mang áo số 33 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Nikola Stijepović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nikola Stijepović 32 tuổi (sinh ngày 02/11/1993), cao 178 cm.
- Nikola Stijepović mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Nikola Stijepović là Montenegro.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FK Mornar Bar
Cập nhật lần cuối: 17:50 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.