
Omar Adawi
Tiền vệ trung tâm ·
EPS
Omar Adawi thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử Omar Adawi
Sinh ngày 09/04/2001, Omar Adawi là tiền vệ và hiện thuộc EPS. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Phần Lan.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 9/4/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- EPS
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
Thống kê sự nghiệp Omar Adawi
Hồ sơ sự nghiệp của Omar Adawi trải qua ít nhất 2 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2021 cùng SJK.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SJK | 2021 | VĐQG Phần Lan | 1 | 0 | 0 | 0 |
| SJK Akatemia | — | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
| EPS | 2026 | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Omar Adawi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Omar Adawi bắt đầu từ mùa 2021 cùng SJK, năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 17/05/2024, khi anh từ No team chuyển tới EPS. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo EPS. Trong đội hình EPS, anh khoác áo số 19, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2018, lúc anh gia nhập KäPa, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 01/01/2020, anh từ KäPa chuyển tới SJK Akatemia dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SJK Akatemia. Ở mùa 2021 tại VĐQG Phần Lan, anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2021 tại VĐQG Phần Lan ở SJK, với 1 lần, năm anh tròn 20 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 3 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Omar Adawi từng chuyển tới đâu?
Omar Adawi gia nhập KäPa theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2018. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ KäPa sang SJK Akatemia ngày 01/01/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | — | KäPa | Không công bố |
| 1/1/2020 | KäPa | SJK Akatemia | Tự do |
| 1/1/2022 | SJK Akatemia | No team | Không công bố |
| 2/9/2022 | No team | KäPa | Không công bố |
| 1/1/2024 | KäPa | No team | Không công bố |
| 17/5/2024 | No team | EPS | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Omar Adawi mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Omar Adawi
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-05 | FC Haka | 0–4 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Omar Adawi
- Omar Adawi là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Omar Adawi mang quốc tịch Phần Lan.
- Omar Adawi đang khoác áo đội bóng nào?
- EPS là CLB hiện tại của Omar Adawi, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Omar Adawi bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Omar Adawi 25 tuổi (sinh ngày 09/04/2001).
Cập nhật lần cuối: 21:45 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.