
Paul Arriola
Tiền vệ ·
Seattle Sounders FC
Paul Arriola: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Paul Arriola sinh ngày 05/02/1995, mang quốc tịch Mỹ; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh đầu quân cho Club Tijuana, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Club Tijuana, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn và 3 kiến tạo sau 69 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Club Tijuana tại VĐQG Mexico ở mùa 14/15, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Anh cập bến DC United ngày 09/08/2017 từ Club Tijuana, phí 2,9 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 20 bàn và 12 kiến tạo qua 91 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 26/01/2022, anh từ DC United chuyển tới FC Dallas với mức phí 1,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 18 bàn cùng 11 kiến tạo sau 92 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Dallas.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại Nhà nghề Mỹ MLS cùng FC Dallas, với 10 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 42 bàn và 26 kiến tạo. Tổng cộng anh có 279 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Seattle Sounders FC ngày 13/01/2025 từ FC Dallas. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh có 15 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn sau 20 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Seattle Sounders FC. Hồ sơ hiện tại ở Seattle Sounders FC ghi anh mang áo số 17 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Thống kê sự nghiệp Paul Arriola
Các đội Paul Arriola từng khoác áo theo dữ liệu gồm Club Tijuana, Swansea City, DC United và 2 đội khác. Tổng cộng anh ghi 42 bàn qua 279 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 14/15 cùng Club Tijuana.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 17 | 816 | 0 | 0 | 6,59 |
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 21 | 1280 | 2 | 3 | 6,82 |
| Club Tijuana | 14/15 | VĐQG Mexico | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Tijuana | 15/16 | VĐQG Mexico | 10 | 125 | 1 | 0 | 6,55 |
| Club Tijuana | 16/17 | VĐQG Mexico | 16 | 147 | 0 | 0 | 6,44 |
| Club Tijuana | 17/18 | VĐQG Mexico | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Swansea City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 6 | 22 | 0 | 0 | 6,25 |
| DC United | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 11 | 922 | 1 | 2 | 6,75 |
| DC United | 2018 | Nhà nghề Mỹ MLS | 29 | 2257 | 7 | 6 | 6,87 |
| DC United | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 30 | 2551 | 6 | 2 | 6,69 |
| DC United | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,70 |
| DC United | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 20 | 1365 | 6 | 2 | 6,97 |
| FC Dallas | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 34 | 2764 | 10 | 5 | 7,09 |
| FC Dallas | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 27 | 1919 | 3 | 4 | 6,82 |
| FC Dallas | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 31 | 2460 | 5 | 2 | 7,00 |
| Seattle Sounders FC | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 3 | 74 | 0 | 0 | 6,55 |
| Seattle Sounders FC | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 17 | 373 | 1 | 0 | 6,65 |
| USA | — | World Cup Qualification CONCACAF | 7 | 230 | 0 | 1 | 6,72 |
| USA | — | World Cup Qualification CONCACAF | 9 | 207 | 1 | 1 | 7,06 |
| USA | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 60 | 0 | 0 | 6,80 |
| USA | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,65 |
| Swansea City | 20/21 | FA Cup | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,30 |
| USA | 19/20 | CONCACAF Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 22/23 | CONCACAF Nations League | 2 | 99 | 1 | 1 | 6,20 |
| USA | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 245 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Paul Arriola
Ở tuổi 31, Paul Arriola đang là tiền vệ trong đội hình Seattle Sounders FC. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Mỹ. Paul Arriola chào đời 05/02/1995 và nay 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 5/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 165 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Seattle Sounders FC
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Paul Arriola
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Paul Arriola gia nhập Seattle Sounders FC ngày 13/01/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Nhà nghề Mỹ MLS. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2027.
- Câu lạc bộ
- Seattle Sounders FC
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 13/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Paul Arriola
Mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Paul Arriola góp mặt 15 trận trong màu áo Seattle Sounders FC. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 2,14. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 15 Trận
- 392 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,14 xG
- 1,04 xA
- 10 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,64 Điểm trung bình
Paul Arriola thi đấu thế nào gần đây?
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Paul Arriola 1 bàn. Điểm trung bình của quãng này là 6,70.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Colorado Rapids | 3–3 | 19 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | LA Galaxy | 1–1 | 11 | 1/0 | 6,9 |
| 06-09 | New York Red Bulls | 0–0 | 11 | 0/0 | 6,5 |
| 02-08 | Portland Timbers | 2–1 | 7 | 0/0 | — |
| 25-07 | Philadelphia Union | 1–0 | 60 | 0/0 | 6,9 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Paul Arriola
Dữ liệu chuyển nhượng của Paul Arriola gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,9 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Club Tijuana | Tự do |
| 1/7/2015 | Tijuana U20 | Club Tijuana | Không công bố |
| 9/8/2017 | Club Tijuana | DC United | 2,9 triệu EUR |
| 1/2/2021 | DC United | Swansea City | Cho mượn |
| 31/3/2021 | Swansea City | DC United | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2022 | DC United | FC Dallas | 1,8 triệu EUR |
| 13/1/2025 | FC Dallas | Seattle Sounders FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Paul Arriola
- Paul Arriola bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Paul Arriola 31 tuổi (sinh ngày 05/02/1995), cao 165 cm.
- Paul Arriola có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Paul Arriola ghi 1 bàn sau 15 trận.
- Paul Arriola hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Seattle Sounders FC là CLB hiện tại của Paul Arriola, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Seattle Sounders FC
Cập nhật lần cuối: 10:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.