
Petar Stojanović
Hậu vệ phải ·
NK Maribor
Chuyển nhượng và giá trị của Petar Stojanović
Petar Stojanović gia nhập Us Salernitana 1919 theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/08/2024. Hồ sơ định giá anh khoảng 320 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2024 | Empoli | Us Salernitana 1919 | Cho mượn |
| 1/7/2012 | NK Maribor U19 | NK Maribor | Không công bố |
| 20/7/2013 | NK Maribor | ŠD NK Veržej | Không công bố |
| 30/6/2014 | ŠD NK Veržej | NK Maribor | Không công bố |
| 1/2/2016 | NK Maribor | GNK Dinamo Zagreb | 2,0 triệu EUR |
| 20/7/2021 | GNK Dinamo Zagreb | Empoli | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Empoli | GNK Dinamo Zagreb | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | GNK Dinamo Zagreb | Empoli | 1,2 triệu EUR |
| 22/8/2023 | Empoli | Sampdoria | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Sampdoria | Empoli | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2024 | Empoli | Salernitana | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Us Salernitana 1919 | Empoli | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Empoli | Legia Warszawa | Tự do |
| 2/9/2026 | Legia Warszawa | NK Maribor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Petar Stojanović qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Petar Stojanović là ngày 01/07/2012, khi anh rời NK Maribor U19 sang NK Maribor — năm anh tròn 17 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 02/09/2026, khi anh chuyển từ Legia Warszawa sang NK Maribor. Cộng các giải, hồ sơ ghi 14 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo NK Maribor. Hồ sơ hiện tại ở NK Maribor ghi anh mang áo số 30 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở NK Maribor tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. GNK Dinamo Zagreb đón anh ngày 01/02/2016 từ NK Maribor, phí 2,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 kiến tạo qua 55 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 20/07/2021, anh được GNK Dinamo Zagreb cho Empoli mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 80 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Empoli. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại Serie A ở Empoli là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn cùng 5 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 183 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 59 trận trong màu áo Slovenia, kèm 2 bàn.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Petar Stojanović
Petar Stojanović thi đấu cho NK Maribor tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 320 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- NK Maribor
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 02/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Petar Stojanović
Ở tuổi 30, Petar Stojanović đang là hậu vệ trong đội hình NK Maribor. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 7/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovenia
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- NK Maribor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Petar Stojanović
Theo thống kê từng mùa, Petar Stojanović ghi 2 bàn qua 183 lần có tên trong danh sách thi đấu. 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Empoli.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NK Maribor | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 824 | 0 | 1 | 6,82 |
| GNK Dinamo Zagreb | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 238 | 0 | 0 | 6,68 |
| Empoli | 24/25 | Serie A | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,40 |
| Empoli | 23/24 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Empoli | 22/23 | Serie A | 37 | 1539 | 0 | 1 | 6,67 |
| Empoli | 21/22 | Serie A | 34 | 2739 | 1 | 1 | 6,76 |
| Legia Warszawa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 20 | 668 | 1 | 1 | 6,78 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 687 | 0 | 1 | 6,34 |
| GNK Dinamo Zagreb | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| GNK Dinamo Zagreb | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 241 | 0 | 0 | 5,90 |
| NK Maribor | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Maribor | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 436 | 0 | 0 | 6,30 |
| Legia Warszawa | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 355 | 0 | 0 | 6,74 |
| Legia Warszawa | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 689 | 1 | 0 | 6,91 |
| Slovenia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 255 | 0 | 0 | 5,80 |
| Slovenia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 0 | 1 | 7,36 |
| Slovenia | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 1 | 1 | 6,70 |
| Slovenia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 693 | 0 | 0 | 6,92 |
| Slovenia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 319 | 0 | 0 | 6,50 |
| Slovenia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 120 | 0 | 2 | 7,10 |
| Slovenia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,40 |
| Legia Warszawa | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 106 | 0 | 0 | — |
| Empoli | — | Coppa Italia | 3 | 49 | 0 | 0 | 6,50 |
| Empoli | — | Coppa Italia | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,40 |
| Empoli | — | Coppa Italia | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,50 |
| Us Salernitana 1919 | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Empoli | — | Coppa Italia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Petar Stojanović
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Petar Stojanović có 59 trận trong màu áo Slovenia.
Slovenia 59 trận 2 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Petar Stojanović mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Petar Stojanović
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 22-01 | Legia Warszawa | 0–1 | Không vào sân | — |
| 19-01 | Legia Warszawa | 0–0 | Không vào sân | — |
| 16-01 | Legia Warszawa | 1–0 | Không vào sân | — |
| 12-01 | Legia Warszawa | 1–1 | Không vào sân | — |
| 09-01 | Legia Warszawa | 3–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Petar Stojanović
- Petar Stojanović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Petar Stojanović đang thuộc biên chế NK Maribor, mang áo số 30 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Petar Stojanović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Petar Stojanović 30 tuổi (sinh ngày 07/10/1995), cao 177 cm.
- Quốc tịch của Petar Stojanović là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Petar Stojanović là Slovenia và anh từng khoác áo Slovenia.
Cập nhật lần cuối: 00:40 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.