
Rafidine Abdullah
Tiền vệ trung tâm ·
FK Velež Mostar
Rafidine Abdullah đang khoác áo đội nào?
Rafidine Abdullah thuộc biên chế FK Velež Mostar, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 48 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C3 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- FK Velež Mostar
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 16/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Rafidine Abdullah
Cao 179 cm, Rafidine Abdullah là tiền vệ người Comoros của FK Velež Mostar. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm. Rafidine Abdullah sinh ngày 15/01/1994, hiện 32 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 15/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Comoros
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- FK Velež Mostar
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Rafidine Abdullah qua các mùa
Rafidine Abdullah có tên trong danh sách thi đấu của Cádiz nhiều nhất, 78 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 4 bàn và 210 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2011 cùng Olympique de Marseille.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SK Beveren | 18/19 | VĐQG Bỉ | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | 2011 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | 2012 | Ligue 1 | 32 | 282 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | 2013 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lorient | 2013 | Ligue 1 | 23 | 213 | 0 | 0 | 6,80 |
| Olympique de Marseille | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Lorient | 2015 | Ligue 1 | 23 | 575 | 1 | 0 | 6,82 |
| Lorient | 2014 | Ligue 1 | 28 | 1538 | 0 | 0 | 7,60 |
| Comoros | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 227 | 0 | 0 | 6,97 |
| FK Velež Mostar | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Comoros | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 46 | 0 | 0 | — |
| Cádiz | 16/17 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 38 | 2492 | 3 | 1 | 6,86 |
| Cádiz | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 34 | 2024 | 0 | 1 | 6,79 |
| Lorient | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cádiz | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cádiz | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 341 | 0 | 2 | 7,28 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Rafidine Abdullah: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Rafidine Abdullah thuộc biên chế FK Velež Mostar, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Ngày 16/07/2025, anh chuyển từ FC Wohlen sang FK Velež Mostar theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Velež Mostar. Tại FK Velež Mostar, anh mang áo số 6 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh từ Olympique de Marseille U19 chuyển tới Olympique de Marseille 2, năm anh tròn 17 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2011 ở Olympique de Marseille tại Ligue 1, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Olympique de Marseille đón anh ngày 01/07/2012 từ Olympique de Marseille 2. Ở đội này, hồ sơ ghi 42 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Lorient đón anh ngày 02/09/2013 từ Olympique de Marseille với phí 500 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn qua 75 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2015 tại Ligue 1 ở Lorient, với 1 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 4 bàn và 4 kiến tạo. Anh có 210 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 6 trận cho Comoros, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại Hạng Hai Tây Ban Nha trong màu áo Cádiz, khi anh có 3 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi.
Rafidine Abdullah chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Rafidine Abdullah rời Olympique de Marseille U19 để tới Olympique de Marseille 2 (01/07/2011). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Olympique de Marseille U19 | Olympique de Marseille 2 | Không công bố |
| 1/7/2012 | Olympique de Marseille 2 | Olympique de Marseille | Không công bố |
| 2/9/2013 | Olympique de Marseille | Lorient | 500 nghìn EUR |
| 3/8/2016 | Lorient | Cádiz | Tự do |
| 17/7/2018 | Cádiz | SK Beveren | Tự do |
| 28/1/2019 | SK Beveren | No team | Không công bố |
| 9/1/2020 | No team | FC Stade-Lausanne-Ouchy | Không công bố |
| 1/7/2022 | FC Stade-Lausanne-Ouchy | No team | Không công bố |
| 12/1/2024 | No team | — | Không công bố |
| 1/7/2024 | Servette II U21 | No team | Không công bố |
| 4/3/2025 | No team | FC Wohlen | Không công bố |
| 16/7/2025 | FC Wohlen | FK Velež Mostar | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Rafidine Abdullah
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Rafidine Abdullah có 6 trận trong màu áo Comoros.
Comoros 6 trận 0 bàn Lần gần nhất: 11/6/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Rafidine Abdullah mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Rafidine Abdullah
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | DAC 1904 | 0–3 | Không vào sân | — |
| 23-07 | DAC 1904 | 1–0 | Không vào sân | — |
| 16-07 | FC Milsami Orhei | 0–1 | Không vào sân | — |
| 09-07 | FC Milsami Orhei | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Rafidine Abdullah
- Rafidine Abdullah mang quốc tịch nào?
- Rafidine Abdullah có quốc tịch Comoros, từng khoác áo Comoros theo hồ sơ.
- Rafidine Abdullah hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FK Velež Mostar là CLB hiện tại của Rafidine Abdullah, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Rafidine Abdullah bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Rafidine Abdullah 32 tuổi (sinh ngày 15/01/1994), cao 179 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FK Velež Mostar
Cập nhật lần cuối: 17:04 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.