
Sam Hoskins
Tiền đạo ·
Northampton Town
Câu chuyện thi đấu của Sam Hoskins, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Sam Hoskins trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Northampton Town ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh từ Southampton FC U18 chuyển tới Southampton, năm anh tròn 18 tuổi. Rotherham United đón anh ngày 15/03/2012 từ Southampton theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Yeovil Town ngày 01/07/2013 từ Southampton theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 61 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn tại đây.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại Hạng Ba Anh ở Stevenage, với 1 bàn. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 92 bàn và 31 kiến tạo. Anh có 558 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Hạng Tư Anh trong màu áo Northampton Town, khi anh có 22 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29. Chặng hiện tại gắn với Northampton Town, nơi anh đến ngày 01/08/2015 từ Yeovil Town dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, anh ra sân 6 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 90 bàn cùng 31 kiến tạo qua 467 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Northampton Town. Hồ sơ hiện tại ở Northampton Town ghi anh khoác áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Sự nghiệp Sam Hoskins theo mùa
Sam Hoskins có tên trong danh sách thi đấu của Northampton Town nhiều nhất, 467 lần theo dữ liệu từng mùa. 84% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Northampton Town. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Yeovil Town | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 33 | 518 | 0 | 0 | 6,62 |
| Rotherham United | 11/12 | Hạng Tư Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 15/16 | Hạng Tư Anh | 43 | 0 | 6 | 0 | — |
| Northampton Town | 18/19 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 19/20 | Hạng Tư Anh | 39 | 3278 | 9 | 3 | 6,71 |
| Northampton Town | 21/22 | Hạng Tư Anh | 46 | 4092 | 13 | 9 | 7,25 |
| Northampton Town | 22/23 | Hạng Tư Anh | 41 | 3578 | 22 | 7 | 7,31 |
| Northampton Town | 26/27 | Hạng Tư Anh | 7 | 246 | 0 | 0 | 6,45 |
| Stevenage | 12/13 | Hạng Ba Anh | 20 | 0 | 1 | 0 | — |
| Yeovil Town | 14/15 | Hạng Ba Anh | 28 | 0 | 1 | 0 | — |
| Northampton Town | 16/17 | Hạng Ba Anh | 25 | 0 | 3 | 0 | — |
| Northampton Town | 17/18 | Hạng Ba Anh | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 20/21 | Hạng Ba Anh | 46 | 3988 | 7 | 6 | 6,90 |
| Northampton Town | 23/24 | Hạng Ba Anh | 39 | 2899 | 15 | 3 | 6,99 |
| Northampton Town | 24/25 | Hạng Ba Anh | 37 | 2843 | 7 | 1 | 6,82 |
| Northampton Town | 25/26 | Hạng Ba Anh | 42 | 2886 | 6 | 0 | 6,64 |
| Northampton Town | 2026 | Club Friendlies | 4 | 45 | 0 | 0 | 5,80 |
| Northampton Town | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Northampton Town | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 19/20 | FA Cup | 5 | 180 | 0 | 2 | 7,75 |
| Northampton Town | 20/21 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| Northampton Town | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 53 | 0 | 0 | 6,40 |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,55 |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,40 |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,70 |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Northampton Town | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Sam Hoskins
Ở tuổi 33, Sam Hoskins đang là tiền đạo trong đội hình Northampton Town. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Anh. Sam Hoskins chào đời 04/02/1993 và nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 4/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Northampton Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Sam Hoskins
Ở tuổi 33, Sam Hoskins là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Northampton Town. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 130 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Northampton Town hiện thi đấu tại Hạng Tư Anh theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Northampton Town
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/08/2015
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Sam Hoskins
Mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Sam Hoskins góp mặt 6 trận trong màu áo Northampton Town. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,45. Mỗi trận anh có trung bình 41 phút trên sân.
- 6 Trận
- 246 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 7 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,45 Điểm trung bình
Sam Hoskins thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Sam Hoskins thi đấu tổng cộng 233 phút. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,44.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Rotherham United | 0–1 | 10 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | Shrewsbury Town | 2–0 | 68 | 0/0 | 5,9 |
| 05-09 | Newport County | 1–0 | 11 | 0/0 | 6,5 |
| 01-09 | Crawley Town | 1–1 | 81 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Gillingham | 1–1 | 63 | 0/0 | 6,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Sam Hoskins
Dữ liệu chuyển nhượng của Sam Hoskins gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Southampton sang Preston North End theo dạng cho mượn ngày 08/11/2011.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Southampton FC U18 | Southampton | Không công bố |
| 8/11/2011 | Southampton | Preston North End | Cho mượn |
| 1/12/2011 | Preston North End | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 15/3/2012 | Southampton | Rotherham United | Cho mượn |
| 31/5/2012 | Rotherham United | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2013 | Southampton | Stevenage | Cho mượn |
| 28/4/2013 | Stevenage | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Southampton | Yeovil Town | Tự do |
| 20/9/2014 | Yeovil Town | Barnet | Cho mượn |
| 20/10/2014 | Barnet | Yeovil Town | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2015 | Yeovil Town | Northampton Town | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sam Hoskins
- Thành tích ghi bàn của Sam Hoskins mùa 26/27 ra sao?
- Sam Hoskins ra sân 6 trận mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh và ghi 0 bàn.
- Sam Hoskins đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Northampton Town là CLB hiện tại của Sam Hoskins, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Sam Hoskins bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sam Hoskins 33 tuổi (sinh ngày 04/02/1993), cao 172 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Northampton Town
Cập nhật lần cuối: 09:41 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.