
Saša Lukić
Tiền vệ ·
Ipswich Town
Câu chuyện sự nghiệp Saša Lukić
Saša Lukić sinh ngày 13/08/1996, mang quốc tịch Serbia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 12/08/2013, khi anh rời Partizan U19 sang FK Partizan, năm anh tròn 17 tuổi. Quãng ở FK Partizan được ghi bằng 5 trận nằm trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 15/16. Anh cập bến Torino ngày 29/07/2016 từ FK Partizan, phí 1,7 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 14 bàn và 6 kiến tạo sau 207 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 31/01/2023, anh chuyển từ Torino sang Fulham, phí 9,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn và 4 kiến tạo sau 126 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Fulham.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại Serie A cùng Torino, với 5 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 17 bàn và 12 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 374 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 53 trận trong màu áo Serbia, kèm 1 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại Ipswich Town bắt đầu ngày 08/08/2026, khi anh đến từ Fulham theo mức phí 11 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo cho Ipswich Town. Trong đội hình Ipswich Town, anh mang áo số 23, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Saša Lukić đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Saša Lukić là 15/16 tại FK Partizan. Tổng cộng anh ghi 17 bàn qua 374 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Torino chiếm 55% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Partizan | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Torino | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | 22/23 | Serie A | 16 | 1199 | 2 | 0 | 6,92 |
| Torino | 21/22 | Serie A | 35 | 2986 | 5 | 4 | 7,03 |
| Torino | 20/21 | Serie A | 35 | 2110 | 3 | 0 | 6,66 |
| Torino | 19/20 | Serie A | 33 | 1857 | 1 | 1 | 6,63 |
| Torino | 18/19 | Serie A | 37 | 995 | 2 | 0 | 6,67 |
| Torino | 16/17 | Serie A | 32 | 773 | 0 | 0 | 6,79 |
| Fulham | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1734 | 1 | 2 | 6,65 |
| Fulham | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2355 | 0 | 2 | 6,89 |
| Fulham | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1133 | 1 | 0 | 6,71 |
| Fulham | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 416 | 0 | 0 | 6,60 |
| Levante UD | 17/18 | La Liga | 26 | 996 | 0 | 1 | 6,62 |
| FK Partizan | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 246 | 0 | 0 | 6,43 |
| Fulham | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 360 | 0 | 1 | 6,88 |
| Serbia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 459 | 0 | 0 | 6,98 |
| Serbia | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 225 | 0 | 0 | 7,13 |
| Serbia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 337 | 1 | 0 | 6,92 |
| Serbia | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 380 | 0 | 0 | 6,68 |
| Serbia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 212 | 0 | 0 | 6,83 |
| Serbia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Serbia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 150 | 0 | 0 | 6,53 |
| Serbia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fulham | 22/23 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Fulham | 23/24 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Fulham | 24/25 | FA Cup | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,73 |
| Fulham | 25/26 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,70 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 197 | 0 | 0 | 6,60 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,90 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 82 | 0 | 0 | 7,10 |
| Torino | — | Coppa Italia | 3 | 292 | 1 | 1 | 7,27 |
| Levante UD | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 153 | 0 | 0 | 6,55 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 4 | 101 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 3 | 73 | 1 | 0 | 6,93 |
| Ipswich Town | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ipswich Town | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 408 | 0 | 1 | 6,62 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Saša Lukić
Saša Lukić là tiền vệ 30 tuổi đang chơi cho Ipswich Town. Hợp đồng với Ipswich Town được ghi nhận đến 30/06/2030. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Serbia.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 13/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Ipswich Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 9,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Saša Lukić
Saša Lukić thi đấu cho Ipswich Town tại Ngoại Hạng Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 9,4 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Anh cập bến Ipswich Town từ 08/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Ipswich Town
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 08/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 9,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Saša Lukić
Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Saša Lukić ra sân 5 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,62.
- 5 Trận
- 408 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,01 xG
- 0,40 xA
- 1 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,62 Điểm trung bình
Saša Lukić thi đấu thế nào gần đây?
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Saša Lukić 0 bàn và 1 kiến tạo. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,62.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Everton | 1–0 | 73 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | Crystal Palace | 2–3 | 77 | 0/0 | 6,4 |
| 04-09 | Liverpool FC | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 30-08 | Manchester United | 5–2 | 73 | 0/0 | 6,6 |
| 22-08 | Sunderland | 2–1 | 95 | 0/1 | 6,6 |
Chuyển nhượng và giá trị của Saša Lukić
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Saša Lukić rời Fulham để tới Ipswich Town (08/08/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/8/2026 | Fulham | Ipswich Town | 11 triệu EUR |
| 12/8/2013 | Partizan U19 | FK Partizan | Không công bố |
| 13/8/2013 | FK Partizan | FK Teleoptik Zemun | Cho mượn |
| 30/6/2014 | FK Teleoptik Zemun | FK Partizan | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2016 | FK Partizan | Torino | 1,7 triệu EUR |
| 15/8/2017 | Torino | Levante UD | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Levante UD | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | Torino | Fulham | 9,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Saša Lukić
Saša Lukić ghi 1 bàn sau 53 trận cho Serbia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Serbia 53 trận 1 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Saša Lukić
- Saša Lukić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Saša Lukić 30 tuổi (sinh ngày 13/08/1996), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Saša Lukić mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận Saša Lukić có 0 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Saša Lukić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Saša Lukić hiện khoác áo Ipswich Town, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Ipswich Town
Cập nhật lần cuối: 20:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.