Sebastien Thill — Tiền vệ, Differdange FC 03

Sebastien Thill

Tiền vệ trung tâm · Differdange FC 03

Sebastien Thill — Differdange FC 03

Sebastien Thill chuyển nhượng qua những CLB nào?

Giá trị chuyển nhượng của Sebastien Thill được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 165 nghìn EUR khi đang ở Differdange FC 03 (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FC Hansa Rostock, 100 nghìn EUR.

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2009FC Progres Niederkorn U19—Tự do
1/1/2013—Progrès NiederkornTự do
5/9/2020Progrès NiederkornTambovKhông công bố
17/1/2021TambovProgrès NiederkornKhông công bố
18/1/2021Progrès NiederkornSheriff TiraspolKhông công bố
30/6/2022Sheriff TiraspolProgrès NiederkornKhông công bố
1/7/2022Progrès NiederkornFC Hansa Rostock100 nghìn EUR
1/9/2023FC Hansa RostockStal RzeszówTự do
1/7/2026Stal RzeszówDifferdange FC 03Tự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Sebastien Thill: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Câu chuyện sự nghiệp của Sebastien Thill trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Differdange FC 03 ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh chuyển từ Stal Rzeszów sang Differdange FC 03 dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Differdange FC 03. Hồ sơ hiện tại ở Differdange FC 03 ghi anh mang áo số 31 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.

Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh đầu quân cho Progrès Niederkorn, năm anh tròn 20 tuổi. Ở Progrès Niederkorn, dữ liệu ghi cho anh 17 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 15/16 đến 20/21. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Progrès Niederkorn, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Bên cạnh các CLB, anh có 51 trận cho Luxembourg, kèm 1 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Sheriff Tiraspol, với 2 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 21/22 tại Cúp C2 Châu Âu ở Sheriff Tiraspol, với 1 bàn. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn và 1 kiến tạo. Anh có 39 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.

Sebastien Thill thuộc biên chế CLB nào?

Hợp đồng của Sebastien Thill với Differdange FC 03 được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 165 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

Câu lạc bộ
Differdange FC 03
Số áo
31
Gia nhập
01/07/2026
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Tiểu sử và thông tin cá nhân Sebastien Thill

Ở tuổi 32, Sebastien Thill đang là tiền vệ trong đội hình Differdange FC 03. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 179 cm.

Vị trí
Tiền vệ trung tâm
Ngày sinh
29/12/1993 (32 tuổi)
Quốc tịch
Luxembourg
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
31
CLB hiện tại
Differdange FC 03
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Sebastien Thill đã khoác áo những đội nào?

Hồ sơ sự nghiệp của Sebastien Thill trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Progrès Niederkorn15/16Cúp C2 Châu Âu2000—
Progrès Niederkorn17/18Cúp C2 Châu Âu3000—
Progrès Niederkorn18/19Cúp C2 Châu Âu6000—
Progrès Niederkorn19/20Cúp C2 Châu Âu5000—
Progrès Niederkorn20/21Cúp C2 Châu Âu1000—
Sheriff Tiraspol21/22Cúp C2 Châu Âu2209107,30
Sheriff Tiraspol21/22Cúp C1 Châu Âu14720217,31
Differdange FC 0326/27Cúp C3 Châu Âu2000—
Luxembourg—World Cup Qualification UEFA590006,50
Luxembourg—World Cup Qualification UEFA8367106,90
Luxembourg2026World Cup Qualification UEFA524006,60
Luxembourg2015Giao hữu quốc tế1000—
Luxembourg20/21UEFA Nations League210006,90
Luxembourg22/23UEFA Nations League6304006,86
Luxembourg24/25UEFA Nations League8108006,70
Luxembourg2020Giao hữu quốc tế1000—
Luxembourg2021Giao hữu quốc tế4000—
Luxembourg2022Giao hữu quốc tế4000—
Luxembourg2024Giao hữu quốc tế344006,50
Luxembourg2025Giao hữu quốc tế2000—
Luxembourg2026Giao hữu quốc tế213007,00
Stal Rzeszów23/24Cúp Quốc gia Ba Lan2000—
Stal Rzeszów24/25Cúp Quốc gia Ba Lan19000—
Stal Rzeszów25/26Cúp Quốc gia Ba Lan19000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Sự nghiệp quốc tế của Sebastien Thill

Dữ liệu đội tuyển của Sebastien Thill, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 51 trận cho Luxembourg.

Luxembourg 51 trận 1 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Sebastien Thill

Sebastien Thill đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Sebastien Thill hiện khoác áo Differdange FC 03, mang áo số 31 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Sebastien Thill bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Sebastien Thill 32 tuổi (sinh ngày 29/12/1993), cao 179 cm.
Sebastien Thill là người nước nào?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Sebastien Thill là Luxembourg và anh từng khoác áo Luxembourg.

Cập nhật lần cuối: 09:21 · 25/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.