
Sota Higashide
Tiền đạo cắm ·
Wynnum Wolves FC
Sota Higashide từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Sota Higashide gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 70 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2017 | — | — | Tự do |
| 1/2/2021 | — | Roasso Kumamoto | Tự do |
| 9/1/2023 | Roasso Kumamoto | Tegevajaro Miyazaki | Tự do |
| 8/1/2024 | Tegevajaro Miyazaki | Gainare Tottori | Không công bố |
| 10/6/2025 | Gainare Tottori | FC Tiamo Hirakata | Cho mượn |
| 31/12/2025 | FC Tiamo Hirakata | Gainare Tottori | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2026 | Gainare Tottori | Solomon Kings FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Sota Higashide
Số liệu theo mùa của Sota Higashide bắt đầu từ mùa 2026 cùng Atletico Suzuka Club, năm anh bước sang tuổi 28. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là Wynnum Wolves FC. Trong đội hình Wynnum Wolves FC, anh mang áo số 27.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2021, khi anh gia nhập Roasso Kumamoto, năm anh tròn 23 tuổi. Ở Roasso Kumamoto, dữ liệu ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Mùa 2026 tại Emperor Cup ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 3 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Sota Higashide đang khoác áo đội nào?
Sota Higashide thuộc biên chế Wynnum Wolves FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 70 nghìn EUR (ước tính). Trong đội, anh nhận áo số 27.
- Câu lạc bộ
- Wynnum Wolves FC
- Số áo
- 27
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sota Higashide: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 24/08/1998, Sota Higashide là tiền đạo và hiện thuộc Wynnum Wolves FC. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 24/8/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 162 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Wynnum Wolves FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sota Higashide đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Sota Higashide là 2026 tại Atletico Suzuka Club. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Roasso Kumamoto | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Tegevajaro Miyazaki | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Atletico Suzuka Club | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Sota Higashide
- Sota Higashide bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sota Higashide 28 tuổi (sinh ngày 24/08/1998), cao 162 cm.
- Sota Higashide mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sota Higashide mang quốc tịch Nhật Bản.
- Sota Higashide hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Wynnum Wolves FC là CLB hiện tại của Sota Higashide, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 23:07 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.