
Soumaila Bakayoko
Tiền đạo cắm ·
KF Egnatia
Soumaila Bakayoko chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Soumaila Bakayoko được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 330 nghìn EUR khi đang ở KF Egnatia (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Stade d'Abidjan sang SOL FC d'Abobo ngày 01/07/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | — | Stade d'Abidjan | Không công bố |
| 1/7/2019 | Stade d'Abidjan | SOL FC d'Abobo | Không công bố |
| 18/2/2021 | SOL FC d'Abobo | Al Anwar Al Abyar SC | Không công bố |
| 1/8/2021 | Al Anwar Al Abyar SC | Al Hilal Benghazi SC | Không công bố |
| 6/9/2021 | Al Anwar Al Abyar SC | Al Hilal Benghazi SC | Không công bố |
| 14/6/2022 | Al Hilal Benghazi SC | Neuchâtel Xamax | Tự do |
| 1/7/2022 | Al Hilal Benghazi SC | Neuchâtel Xamax | Không công bố |
| 1/7/2024 | Neuchâtel Xamax | KF Egnatia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Soumaila Bakayoko
Số liệu theo mùa của Soumaila Bakayoko bắt đầu từ mùa 24/25 cùng KF Egnatia, năm anh bước sang tuổi 23. Ngày 01/07/2024, anh từ Neuchâtel Xamax chuyển tới KF Egnatia theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 trận nằm trong danh sách thi đấu cho KF Egnatia. Hồ sơ hiện tại ở KF Egnatia ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh đầu quân cho Stade d'Abidjan, năm anh tròn 17 tuổi. Ở mùa 24/25 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 25/26 tại Cúp C3 Châu Âu ở KF Egnatia, với 4 lần, năm anh bước sang tuổi 24.
Soumaila Bakayoko đang khoác áo đội nào?
Soumaila Bakayoko đang khoác áo KF Egnatia ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/07/2024. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- KF Egnatia
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Soumaila Bakayoko: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Soumaila Bakayoko là tiền đạo mang quốc tịch Bờ Biển Ngà và đang thuộc biên chế KF Egnatia. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 26/10/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- KF Egnatia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Soumaila Bakayoko
Soumaila Bakayoko có tên trong danh sách thi đấu của KF Egnatia nhiều nhất, 10 lần theo dữ liệu từng mùa. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 24/25 ở KF Egnatia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KF Egnatia | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| KF Egnatia | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 |
| KF Egnatia | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 |
| KF Egnatia | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Soumaila Bakayoko
- Soumaila Bakayoko là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Soumaila Bakayoko mang quốc tịch Bờ Biển Ngà.
- Soumaila Bakayoko hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Soumaila Bakayoko đang thuộc biên chế KF Egnatia, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Soumaila Bakayoko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Soumaila Bakayoko 24 tuổi (sinh ngày 26/10/2001), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:21 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.