
Stefan Simic
Trung vệ ·
Omonia Nicosia
Stefan Simic đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Omonia Nicosia, Stefan Simic mang áo số 27, hợp đồng ghi nhận đến 31/05/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 195 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Omonia Nicosia hiện thi đấu tại Cúp C2 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Omonia Nicosia
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 31/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Stefan Simic là ai?
Ở tuổi 31, Stefan Simic đang là hậu vệ trong đội hình Omonia Nicosia. Trong đội hình Omonia Nicosia, anh mặc áo 27. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/05/2028.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 20/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Omonia Nicosia
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Stefan Simic qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Stefan Simic trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 15/16 cùng AC Milan. 21% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Royal Excel Mouscron.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Royal Excel Mouscron | 16/17 | VĐQG Bỉ | 38 | 0 | 1 | 0 | — |
| AC Milan | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| HNK Hajduk Split | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 18/19 | Serie A | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Frosinone | 18/19 | Serie A | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Crotone | 17/18 | Serie A | 26 | 553 | 0 | 0 | 6,86 |
| AC Milan | 15/16 | Serie A | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| HNK Hajduk Split | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HNK Hajduk Split | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Omonia Nicosia | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Omonia Nicosia | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 349 | 0 | 0 | 6,85 |
| Omonia Nicosia | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eibar | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 35 | 23 | 0 | 0 | 6,70 |
| Omonia Nicosia | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Varese | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Crotone | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eibar | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 65 | 0 | 0 | 5,90 |
| Omonia Nicosia | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Stefan Simic: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Stefan Simic trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới Omonia Nicosia ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 31/01/2025, khi anh rời Karmiotissa Polemidion sang Omonia Nicosia. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 22 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Omonia Nicosia. Hồ sơ hiện tại ở Omonia Nicosia ghi anh mang áo số 27 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/05/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh chuyển từ Milan U20 sang AC Milan, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 33 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo AC Milan. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở AC Milan tại Serie A, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 07/07/2016, anh rời AC Milan sang Royal Excel Mouscron theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 38 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Royal Excel Mouscron. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn. Tổng cộng anh có 179 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại VĐQG Bỉ cùng Royal Excel Mouscron, với 1 bàn. Đó là năm anh tròn 21 tuổi.
Stefan Simic chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Stefan Simic, gần nhất là từ Milan U20 sang AC Milan ngày 01/07/2014, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ AC Milan sang Varese theo dạng cho mượn ngày 06/08/2014.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Milan U20 | AC Milan | Không công bố |
| 6/8/2014 | AC Milan | Varese | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Varese | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2016 | AC Milan | Royal Excel Mouscron | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Royal Excel Mouscron | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2017 | AC Milan | FC Crotone | Cho mượn |
| 30/6/2018 | FC Crotone | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2019 | AC Milan | Frosinone | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Frosinone | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | AC Milan | HNK Hajduk Split | Tự do |
| 1/7/2023 | HNK Hajduk Split | No team | Không công bố |
| 12/9/2023 | No team | Eibar | Không công bố |
| 26/7/2024 | Eibar | Karmiotissa Polemidion | Tự do |
| 31/1/2025 | Karmiotissa Polemidion | Omonia Nicosia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Stefan Simic mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Stefan Simic
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-09 | Celta Vigo | 1–0 | Không vào sân | — |
| 27-08 | Sint-Truidense VV | 4–2 | Không vào sân | — |
| 20-08 | Sint-Truidense VV | 1–0 | Không vào sân | — |
| 13-08 | Lincoln Red Imps | 1–0 | Không vào sân | — |
| 06-08 | Lincoln Red Imps | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Stefan Simic
- Stefan Simic bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stefan Simic 31 tuổi (sinh ngày 20/01/1995), cao 189 cm.
- Stefan Simic mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Stefan Simic là Séc.
- Stefan Simic đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stefan Simic đang thuộc biên chế Omonia Nicosia, mang áo số 27 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Omonia Nicosia
Cập nhật lần cuối: 17:11 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.