
Strahinja Rakić
Tiền vệ trung tâm ·
RFS
Strahinja Rakić là ai?
Ở tuổi 20, Strahinja Rakić đang là tiền vệ trong đội hình RFS. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 18/2/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 81
- CLB hiện tại
- RFS
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Câu chuyện sự nghiệp Strahinja Rakić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Strahinja Rakić là ngày 01/07/2024, khi anh chuyển từ FK Jedinstvo Ub U19 sang FK Jedinstvo Ub — năm anh tròn 18 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 25/26 ở RFS tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi.
Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu cùng RFS, với 6 lần, năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 05/07/2025, khi anh chuyển từ FK Jedinstvo Ub sang RFS, phí 550 nghìn EUR. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 12 trận nằm trong danh sách thi đấu cho RFS. Trong đội hình RFS, anh khoác áo số 81, có hợp đồng tới 31/12/2028.
Strahinja Rakić thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 20, Strahinja Rakić là tiền vệ trong danh sách đăng ký của RFS. RFS hiện thi đấu tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến RFS ngày 05/07/2025.
- Câu lạc bộ
- RFS
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 81
- Gia nhập
- 05/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Strahinja Rakić đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Strahinja Rakić có tên trong danh sách thi đấu 12 lần cho RFS. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 25/26 tại RFS. Riêng RFS chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RFS | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| RFS | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| RFS | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| RFS | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 |
| RFS | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Strahinja Rakić từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Strahinja Rakić được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 390 nghìn EUR khi đang ở RFS (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang RFS với 550 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2024 | FK Jedinstvo Ub U19 | FK Jedinstvo Ub | Không công bố |
| 5/7/2025 | FK Jedinstvo Ub | RFS | 550 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Strahinja Rakić mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Strahinja Rakić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-08 | FK Jablonec | 1–2 | Không vào sân | — |
| 06-08 | FK Jablonec | 2–0 | Không vào sân | — |
| 30-07 | IF Vestri | 1–1 | Không vào sân | — |
| 23-07 | IF Vestri | 4–1 | Không vào sân | — |
| 16-07 | Glentoran | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Strahinja Rakić
- Strahinja Rakić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Strahinja Rakić 20 tuổi (sinh ngày 18/02/2006), cao 188 cm.
- Strahinja Rakić là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Strahinja Rakić là Serbia.
- Strahinja Rakić đang khoác áo đội bóng nào?
- RFS là CLB hiện tại của Strahinja Rakić, mang áo số 81 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu RFS
Cập nhật lần cuối: 00:25 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.